Mallorca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mallorca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Mallorca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Mallorca
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
10:15 Kết thúc |
Mallorca
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Elche
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Mallorca
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Osasuna
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Mallorca
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mallorca
Bạn đang tìm nhận định Mallorca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mallorca được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Mallorca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Mallorca đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mallorca đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Mallorca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mallorca đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 8 | 1 | 9 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 13 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 29 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Greif
|
28 | GK | 7.70 |
|
V. Muriqi
|
31 | FWD | 7.14 |
|
L. Bergström
|
23 | GK | 7.10 |
|
Leo Román
|
25 | GK | 7.03 |
|
Raíllo
|
34 | DEF | 6.97 |
|
Samú Costa
|
25 | MID | 6.94 |
|
Pablo Maffeo
|
28 | DEF | 6.92 |
|
Darder
|
32 | MID | 6.86 |
|
Omar Mascarell
|
32 | MID | 6.79 |
|
Manu Morlanes
|
26 | MID | 6.76 |
|
Pablo Torre
|
22 | MID | 6.76 |
|
Miquel Salas
|
20 | MID | 6.75 |
|
J. Mojica
|
33 | DEF | 6.71 |
|
M. Joseph
|
22 | FWD | 6.66 |
|
M. Kumbulla
|
25 | DEF | 6.63 |
|
T. Asano
|
31 | MID | 6.61 |
|
Dani Rodríguez
|
37 | MID | 6.60 |
|
David López
|
22 | DEF | 6.60 |
|
M. Valjent
|
30 | DEF | 6.59 |
|
Marc Domenech
|
19 | FWD | 6.59 |
|
Antonio Sánchez
|
28 | MID | 6.56 |
|
Jan Virgili
|
19 | FWD | 6.55 |
|
Mateu Morey
|
25 | DEF | 6.53 |
|
Abdón Prats
|
33 | FWD | 6.53 |
|
Zito Luvumbo
|
23 | FWD | 6.53 |
|
Javi Llabrés
|
23 | FWD | 6.48 |
|
Toni Lato
|
28 | DEF | 6.45 |
|
J. Kalumba
|
21 | FWD | 6.40 |






