Mallorca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mallorca Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Mallorca
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:30 Kết thúc |
Getafe
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Mallorca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Girona
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Mallorca
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Mallorca
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mallorca
Bạn đang tìm nhận định Mallorca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mallorca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Mallorca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Mallorca đã ghi nhận 10 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mallorca đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Mallorca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mallorca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 14 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 16 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 36 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 7 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Greif
|
28 | GK | 7.70 |
|
J. Olaizola
|
18 | DEF | 7.20 |
|
L. Bergström
|
23 | GK | 7.10 |
|
V. Muriqi
|
31 | FWD | 7.08 |
|
Leo Román
|
25 | GK | 7.03 |
|
Samú Costa
|
25 | MID | 7.00 |
|
Raíllo
|
34 | DEF | 6.97 |
|
Darder
|
32 | MID | 6.89 |
|
Pablo Maffeo
|
28 | DEF | 6.88 |
|
Omar Mascarell
|
32 | MID | 6.87 |
|
Manu Morlanes
|
26 | MID | 6.75 |
|
Miquel Salas
|
20 | MID | 6.75 |
|
Pablo Torre
|
22 | MID | 6.74 |
|
J. Mojica
|
33 | DEF | 6.68 |
|
Zito Luvumbo
|
23 | FWD | 6.67 |
|
M. Joseph
|
22 | FWD | 6.66 |
|
M. Valjent
|
30 | DEF | 6.64 |
|
M. Kumbulla
|
25 | DEF | 6.63 |
|
Dani Rodríguez
|
37 | MID | 6.60 |
|
David López
|
22 | DEF | 6.59 |
|
Marc Domenech
|
19 | FWD | 6.59 |
|
Jan Virgili
|
19 | FWD | 6.59 |
|
Antonio Sánchez
|
28 | MID | 6.58 |
|
T. Asano
|
31 | MID | 6.58 |
|
Toni Lato
|
28 | DEF | 6.54 |
|
Mateu Morey
|
25 | DEF | 6.52 |
|
Javi Llabrés
|
23 | FWD | 6.50 |
|
M. Calatayud
|
- | DEF | 6.45 |
|
Abdón Prats
|
33 | FWD | 6.44 |
|
J. Kalumba
|
21 | FWD | 6.37 |
|
L. Orejuela
|
18 | DEF | 6.20 |




