Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Malmo FF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
AIK S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Malmo FF
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Orgryte IS
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Malmo FF
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Malmo FF
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
09:15 Kết thúc |
Mjallby
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Karlstad
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
1.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Malmo FF
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malmo FF
Bạn đang tìm nhận định Malmo FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Malmo FF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Malmo FF đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Malmo FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Malmo FF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.5 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Olsen
|
35 | GK | 7.57 |
|
O. Rosengren
|
22 | MID | 7.53 |
|
C. Rösler
|
25 | DEF | 7.33 |
|
P. Jansson
|
34 | DEF | 7.07 |
|
S. Hakšabanović
|
26 | MID | 6.97 |
|
J. Stryger Larsen
|
34 | DEF | 6.95 |
|
Busanello
|
27 | DEF | 6.95 |
|
Y. Karabelyov
|
29 | MID | 6.90 |
|
B. Kurtulus
|
18 | DEF | 6.90 |
|
T. Ali
|
27 | MID | 6.83 |
|
O. Sjöstrand
|
21 | MID | 6.83 |
|
E. Botheim
|
25 | FWD | 6.80 |
|
Theodor Lundbergh
|
17 | MID | 6.77 |
|
J. Karlsson
|
24 | DEF | 6.70 |
|
D. Guðjohnsen
|
19 | FWD | 6.70 |
|
A. Skogmar
|
20 | MID | 6.55 |
|
A. Sigurðsson
|
26 | MID | 6.50 |
|
K. Busuladžić
|
18 | MID | 6.35 |
|
N. Åstrand John
|
22 | DEF | 6.30 |
|
A. Christiansen
|
35 | MID | 6.20 |
|
A. Đurić
|
22 | DEF | 6.20 |







