1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Malmo FF
Malmo FF

Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.22m

Phong độ gần đây

WDWWL
173 Trận đấu đã nhận định
65.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Malmo FF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
AIK S
AIK Stockholm
vs
Malmo FF
Malmo FF
2.47
3.35
2.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Sirius
Sirius
2.55
3.5
2.75

X2

1.57

O2.5

1.81

YES

1.62

O2.5

1.81
3.7/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
0 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.4
3.45
2.95

1

2.4

U3.5

1.39

YES

1.64

1X

1.44
7.3/10

10:30

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
3 : 1
Gais
Gais
1.78
3.95
4.8

1

1.78

U3.5

1.37

YES

1.79

1X

1.24
6.1/10

10:30

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 1
Malmo FF
Malmo FF
5.8
4.2
1.65

2

1.65

U3.5

1.43

YES

1.77

U3.5

1.43
4.3/10

09:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
1 : 0
Landskrona
Landskrona
1.34
4.75
7.1

1

1.34

O2.5

1.4

YES

1.65

1

1.34
8/10

10:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
0 : 2
Odd
Odd
1.42
4.7
6

1

1.42

O2.5

1.51

YES

1.74

1

1.42
5.7/10

09:15

Kết thúc
Mjallby
Mjallby
4 : 0
Malmo FF
Malmo FF red card
2.18
3.4
3.3

1

2.18

U3.5

1.35

YES

1.7

1X

1.37
7.2/10

11:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 1
Halmstad
Halmstad
1.41
4.9
7.5

1

1.41

U3.5

1.5

YES

1.91

1

1.41
8/10

09:00

Kết thúc
red card Karlstad
Karlstad
0 : 4
Malmo FF
Malmo FF
11
6.25
1.26

2

1.26

U3.5

1.68

YES

2

2

1.26
1.5/10

11:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
1 : 0
Varberg
Varberg
1.27
6
10.5

1

1.27

O2.5

1.5

YES

1.92

1

1.27
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malmo FF

Bạn đang tìm nhận định Malmo FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Malmo FF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Malmo FF đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Malmo FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Malmo FF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được325
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn3.01.01.7
Trung bình thủng lưới1.00.50.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Olsen
R. Olsen
35 GK 7.57
O. Rosengren
O. Rosengren
22 MID 7.53
C. Rösler
C. Rösler
25 DEF 7.33
P. Jansson
P. Jansson
34 DEF 7.07
S. Hakšabanović
S. Hakšabanović
26 MID 6.97
J. Stryger Larsen
J. Stryger Larsen
34 DEF 6.95
Busanello
Busanello
27 DEF 6.95
Y. Karabelyov
Y. Karabelyov
29 MID 6.90
B. Kurtulus
B. Kurtulus
18 DEF 6.90
T. Ali
T. Ali
27 MID 6.83
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 6.83
E. Botheim
E. Botheim
25 FWD 6.80
Theodor Lundbergh
Theodor Lundbergh
17 MID 6.77
J. Karlsson
J. Karlsson
24 DEF 6.70
D. Guðjohnsen
D. Guðjohnsen
19 FWD 6.70
A. Skogmar
A. Skogmar
20 MID 6.55
A. Sigurðsson
A. Sigurðsson
26 MID 6.50
K. Busuladžić
K. Busuladžić
18 MID 6.35
N. Åstrand John
N. Åstrand John
22 DEF 6.30
A. Christiansen
A. Christiansen
35 MID 6.20
A. Đurić
A. Đurić
22 DEF 6.20