1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Malmo FF
Malmo FF

Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.22m
KEY INSIGHT Malmo FF ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Malmo FF thua 4 trận gần nhất
TREND Malmo FF ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
178 Trận đấu đã nhận định
65.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Malmo FF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
5 : 2
Halmstad
Halmstad
1.55
4.35
6.4

1

1.55

O1.5

1.23

YES

1.83

1

1.55
8.8/10

10:30

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.8
3.85
4.6

1

1.8

O2.5

1.8

YES

1.76

1

1.8
5.7/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
4 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.55
4.75
6.1

X2

2.8

O2.5

1.55

YES

1.66

O2.5

1.55
3.5/10

10:30

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
3 : 2
Malmo FF
Malmo FF
2.15
3.6
3.3

1

2.15

O2.5

1.66

YES

1.55

AS

1.3
6.4/10

08:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.47
3.4
2.95

1

2.47

U3.5

1.36

YES

1.68

HS

1.26
6.5/10

13:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
0 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.3
3.4
3.35

X

3.4

O1.5

1.31

YES

1.74

O1.5

1.31
4/10

13:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Sirius
Sirius
2.55
3.5
2.75

X2

1.57

O2.5

1.81

YES

1.62

O2.5

1.81
3.7/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
0 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.4
3.45
2.95

1

2.4

U3.5

1.39

YES

1.64

1X

1.44
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malmo FF

Bạn đang tìm nhận định Malmo FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Malmo FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Malmo FF đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Malmo FF đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.92 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Malmo FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Malmo FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng123
Hòa011
Thua325
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới10818
Trung bình ghi bàn2.31.21.7
Trung bình thủng lưới2.51.62.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
18 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Olsen
R. Olsen
35 GK 7.57
S. Hakšabanović
S. Hakšabanović
26 MID 7.22
O. Rosengren
O. Rosengren
22 MID 7.18
P. Jansson
P. Jansson
34 DEF 7.07
T. Ali
T. Ali
27 MID 7.02
C. Rösler
C. Rösler
25 DEF 6.92
William Nieroth Lundgren
William Nieroth Lundgren
19 GK 6.90
E. Botheim
E. Botheim
25 FWD 6.89
Busanello
Busanello
27 DEF 6.89
J. Dahlin
J. Dahlin
39 GK 6.86
J. Stryger Larsen
J. Stryger Larsen
34 DEF 6.74
K. Busuladžić
K. Busuladžić
18 MID 6.71
Y. Karabelyov
Y. Karabelyov
29 MID 6.70
D. Guðjohnsen
D. Guðjohnsen
19 FWD 6.70
A. Đurić
A. Đurić
22 DEF 6.62
A. Skogmar
A. Skogmar
20 MID 6.61
S. Vecchia
S. Vecchia
30 MID 6.60
Theodor Lundbergh
Theodor Lundbergh
17 MID 6.59
A. Christiansen
A. Christiansen
35 MID 6.55
A. Sigurðsson
A. Sigurðsson
26 MID 6.55
J. Karlsson
J. Karlsson
24 DEF 6.52
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 6.52
E. Ekong
E. Ekong
23 MID 6.50
N. Åstrand John
N. Åstrand John
22 DEF 6.43
B. Kurtulus
B. Kurtulus
18 DEF 6.33
J. Milosavljević
J. Milosavljević
18 MID 6.30