1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Malmo FF
Malmo FF

Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.22m
KEY INSIGHT Malmo FF bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Malmo FF không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất
TREND Malmo FF kiểm soát bóng trên 60% trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWD
112 Trận đấu đã nhận định
68.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Malmo FF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Malmo FF
Malmo FF
vs
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1.88
3.7
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
2 : 2
Malmo FF
Malmo FF
2.65
3.6
2.57

2

2.57

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.5
8.5/10

08:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
4 : 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2.02
4
3.85

1

2.02

O2.5

1.6

YES

1.53

1X

1.32
8.5/10

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
Malmo FF
Malmo FF
3.4
3.4
2.12

2

2.12

O1.5

1.28

YES

1.67

X2

1.36
8.5/10

08:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 2
FC Midtjylland
Midtjylland
2.86
3.75
2.07

X

3.75

O2.5

1.44

YES

1.43

O2.5

1.44
4.4/10

09:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
5 : 2
Halmstad
Halmstad
1.55
4.35
6.4

1

1.55

O1.5

1.23

YES

1.83

1

1.55
8.8/10

10:30

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.8
3.85
4.6

1

1.8

O2.5

1.8

YES

1.76

1

1.8
5.7/10

08:00

Kết thúc
Hammarby FF
Hammarby FF
4 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.55
4.75
6.1

X2

2.8

O2.5

1.55

YES

1.66

O2.5

1.55
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malmo FF

Bạn đang tìm nhận định Malmo FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Malmo FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Malmo FF đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Malmo FF đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.23 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Malmo FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Malmo FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Malmo FF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng336
Hòa011
Thua325
Bàn thắng ghi được18725
Bàn thắng để thủng lưới12820
Trung bình ghi bàn3.01.22.1
Trung bình thủng lưới2.01.31.7
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-1-4-1 4 G
4-2-3-1 2 G
4-1-3-2 1 G
22 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
12 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 25%
3 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Olsen
R. Olsen
35 GK 7.52
O. Rosengren
O. Rosengren
22 MID 7.23
S. Hakšabanović
S. Hakšabanović
26 MID 7.18
E. Botheim
E. Botheim
25 FWD 7.10
M. Pålsson
M. Pålsson
19 DEF 7.10
P. Jansson
P. Jansson
34 DEF 7.07
A. Đurić
A. Đurić
22 DEF 7.04
T. Ali
T. Ali
27 MID 7.02
A. Hoog
A. Hoog
18 MID 7.00
William Nieroth Lundgren
William Nieroth Lundgren
19 GK 6.90
Busanello
Busanello
27 DEF 6.89
C. Rösler
C. Rösler
25 DEF 6.86
J. Stryger Larsen
J. Stryger Larsen
34 DEF 6.83
A. Skogmar
A. Skogmar
20 MID 6.83
K. Busuladžić
K. Busuladžić
18 MID 6.82
N. Åstrand John
N. Åstrand John
22 DEF 6.79
D. Guðjohnsen
D. Guðjohnsen
19 FWD 6.76
Y. Karabelyov
Y. Karabelyov
29 MID 6.70
Theodor Lundbergh
Theodor Lundbergh
17 MID 6.65
J. Dahlin
J. Dahlin
39 GK 6.65
J. Karlsson
J. Karlsson
24 DEF 6.64
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 6.62
S. Vecchia
S. Vecchia
30 MID 6.60
B. Kurtulus
B. Kurtulus
18 DEF 6.59
A. Christiansen
A. Christiansen
35 MID 6.55
A. Sigurðsson
A. Sigurðsson
26 MID 6.55
E. Ekong
E. Ekong
23 MID 6.53
Diego García
Diego García
25 FWD 6.40
J. Milosavljević
J. Milosavljević
18 MID 6.30
Isaac Assibu
Isaac Assibu
0 FWD 6.20