Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Malmo FF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Malmo FF
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Hammarby FF
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
10:30 Kết thúc |
BK Hacken
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
AIK S
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malmo FF
Bạn đang tìm nhận định Malmo FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Malmo FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Malmo FF đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Malmo FF đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Malmo FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Malmo FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 6 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 1.6 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Olsen
|
35 | GK | 7.57 |
|
S. Hakšabanović
|
26 | MID | 7.22 |
|
O. Rosengren
|
22 | MID | 7.18 |
|
P. Jansson
|
34 | DEF | 7.07 |
|
T. Ali
|
27 | MID | 7.02 |
|
C. Rösler
|
25 | DEF | 6.92 |
|
William Nieroth Lundgren
|
19 | GK | 6.90 |
|
E. Botheim
|
25 | FWD | 6.89 |
|
Busanello
|
27 | DEF | 6.89 |
|
J. Dahlin
|
39 | GK | 6.86 |
|
J. Stryger Larsen
|
34 | DEF | 6.74 |
|
K. Busuladžić
|
18 | MID | 6.71 |
|
Y. Karabelyov
|
29 | MID | 6.70 |
|
D. Guðjohnsen
|
19 | FWD | 6.70 |
|
A. Đurić
|
22 | DEF | 6.62 |
|
A. Skogmar
|
20 | MID | 6.61 |
|
S. Vecchia
|
30 | MID | 6.60 |
|
Theodor Lundbergh
|
17 | MID | 6.59 |
|
A. Christiansen
|
35 | MID | 6.55 |
|
A. Sigurðsson
|
26 | MID | 6.55 |
|
J. Karlsson
|
24 | DEF | 6.52 |
|
O. Sjöstrand
|
21 | MID | 6.52 |
|
E. Ekong
|
23 | MID | 6.50 |
|
N. Åstrand John
|
22 | DEF | 6.43 |
|
B. Kurtulus
|
18 | DEF | 6.33 |
|
J. MilosavljeviÄ
|
18 | MID | 6.30 |



