icon back

Malmo FF

Malmo FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €37.22m
KEY INSIGHT Malmo FF không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
166 Trận đấu đã nhận định
65.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
2 : 1
Halmstad
Halmstad
1.41
4.9
7.5

1

1.41

U3.5

1.5

YES

1.91

1

1.41
8/10

10:00

Terminé
red card Karlstad
Karlstad
0 : 4
Malmo FF
Malmo FF
11
6.25
1.26

2

1.26

U3.5

1.68

YES

2

2

1.26
1.5/10

12:00

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
1 : 0
Varberg
Varberg
1.27
6
10.5

1

1.27

O2.5

1.5

YES

1.92

1

1.27
5.4/10

11:00

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
0 : 2
Odd
Odd
1.42
4.7
6

1

1.42

O2.5

1.51

YES

1.74

1

1.42
5.7/10

16:00

Terminé
Genk
Genk
2 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.32
6.5
10.75

X2

3.9

O1.5

1.15

YES

1.82

O1.5

1.15
3/10

13:45

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
0 : 1
Crvena zvezda
Crvena zvezda
4.7
4
1.96

2

1.96

U3.5

1.45

YES

1.72

X2

1.29
8.5/10

16:00

Terminé
FC Porto
FC Porto
2 : 1
Malmo FF
Malmo FF
1.22
7.5
14.5

1

1.22

O2.5

1.63

NO

1.61

HS2+

1.35
10/10

16:00

Terminé
Nottingham
Nottingham
3 : 0
Malmo FF
Malmo FF
1.22
6.75
19.5

1

1.22

U3.5

1.55

NO

1.62

1

1.22
10/10

10:00

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
2 : 1
GAIS
GAIS
1.96
3.65
3.45

X2

1.79

O2.5

1.67

NO

2.3

O2.5

1.67
1.9/10

14:10

Terminé
Malmo FF
Malmo FF
1 : 3
Hammarby
Hammarby
2.12
3.42
3.3

1X

1.31

O2.5

1.84

NO

2.1

1X

1.31
2/10

11:30

Terminé
Sirius
Sirius
5 : 1
Malmo FF
Malmo FF
2.58
3.44
2.54

X

3.44

O2.5

1.69

YES

1.57

O2.5

1.69
5.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Malmo FF. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 166 trận đấu có sự tham gia của Malmo FF với tỷ lệ trúng 65.06% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.02.52.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ali
T. Ali
27 MID 7.13
R. Olsen
R. Olsen
35 GK 7.07
O. Lewicki
O. Lewicki
33 MID 7.03
M. Ellborg
M. Ellborg
22 GK 6.94
O. Rosengren
O. Rosengren
22 MID 6.88
P. Jansson
P. Jansson
34 DEF 6.83
S. Hakšabanović
S. Hakšabanović
26 MID 6.69
A. Đurić
A. Đurić
22 DEF 6.67
E. Botheim
E. Botheim
25 FWD 6.63
H. Bolin
H. Bolin
22 MID 6.60
C. Rösler
C. Rösler
25 DEF 6.54
K. Busuladžić
K. Busuladžić
18 MID 6.54
A. Skogmar
A. Skogmar
20 MID 6.53
J. Karlsson
J. Karlsson
24 DEF 6.50
S. Soumah
S. Soumah
22 FWD 6.50
D. Guðjohnsen
D. Guðjohnsen
19 FWD 6.42
L. Johnsen
L. Johnsen
26 MID 6.40
S. Vecchia
S. Vecchia
30 MID 6.40
E. Ekong
E. Ekong
23 MID 6.40
A. Christiansen
A. Christiansen
35 FWD 6.36
J. Stryger Larsen
J. Stryger Larsen
34 DEF 6.35
Busanello
Busanello
27 DEF 6.33
A. Sigurðsson
A. Sigurðsson
26 MID 6.30
Theodor Lundbergh
Theodor Lundbergh
17 MID 6.30
M. Pålsson
M. Pålsson
19 DEF 6.30
O. Berg
O. Berg
32 MID 6.23