Nhận định Malmo FF vs IF Elfsborg - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Malmo FF thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.59
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIF Elfsborg
xGMalmo FF: 1.44IF Elfsborg: 1.26
Kiểm soát bóngMalmo FF: 59%IF Elfsborg: 41%
Tổng số cú sútMalmo FF: 17IF Elfsborg: 13
Sút trúng đíchMalmo FF: 6IF Elfsborg: 3
Sút trượtMalmo FF: 6IF Elfsborg: 6
Phạt gócMalmo FF: 5IF Elfsborg: 4
Thẻ vàngMalmo FF: 2IF Elfsborg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
IF Elfsborg
Bàn thắng kỳ vọngMalmo FF: 1.23IF Elfsborg: 1.26
Tổng bàn thắngMalmo FF: 4.1IF Elfsborg: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMalmo FF: 2.2IF Elfsborg: 1
Bàn thuaMalmo FF: 1.9IF Elfsborg: 1.2
Kiểm soát bóngMalmo FF: 58%IF Elfsborg: 49%
Tổng số cú sútMalmo FF: 15IF Elfsborg: 12.4
Sút trúng đíchMalmo FF: 5.4IF Elfsborg: 3.6
Sút trượtMalmo FF: 4.8IF Elfsborg: 5.1
Phạm lỗiMalmo FF: 13.7IF Elfsborg: 9.3
Phạt gócMalmo FF: 4.6IF Elfsborg: 4.3
Việt vịMalmo FF: 1IF Elfsborg: 0.9
Thẻ vàngMalmo FF: 1.56IF Elfsborg: 1.11
Tổng số đường chuyềnMalmo FF: 545IF Elfsborg: 475
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
IF Elfsborg
ThắngMalmo FF: 4IF Elfsborg: 1
Trên 1.5 bànMalmo FF: 8IF Elfsborg: 8
Trên 2.5 bànMalmo FF: 8IF Elfsborg: 3
Trên 3.5 bànMalmo FF: 8IF Elfsborg: 2
Cả hai đội ghi bànMalmo FF: 7IF Elfsborg: 7
Thắng bất ngờMalmo FF: 0IF Elfsborg: 0
Thua bất ngờMalmo FF: 0IF Elfsborg: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
14 thg 9, 25
IF Elfsborg2
Malmo FF2
07 thg 4, 25
Malmo FF2
IF Elfsborg1
10 thg 3, 25
Malmo FF1
IF Elfsborg0
28 thg 5, 24
Malmo FF2
IF Elfsborg1
05 thg 5, 24
IF Elfsborg3
Malmo FF1
12 thg 11, 23
Malmo FF1
IF Elfsborg0
28 thg 5, 23
IF Elfsborg3
Malmo FF0
04 thg 9, 22
IF Elfsborg3
Malmo FF2
11 thg 4, 22
Malmo FF1
IF Elfsborg1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 47-27 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 43-19 | 35 |
| 4 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 5 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 7 |
|
19 | 33-30 | 29 |
| 8 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 9 |
|
19 | 25-18 | 26 |
| 10 |
|
19 | 27-31 | 24 |
| 11 |
|
19 | 24-39 | 23 |
| 12 |
|
18 | 24-29 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
19 | 22-42 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation