Manacor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Manacor
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Pena D
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Llosetense
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Manacor
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Inter Ibiza
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Manacor
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Cardassar
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Manacor
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Manacor
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Binissalem
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Manacor
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manacor
Bạn đang tìm nhận định Manacor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Manacor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Manacor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 11, Manacor đã ghi nhận 25 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 75 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Manacor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Manacor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 15 | 10 | 25 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 32 | 75 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 27 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.7 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





