1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Manchester United
Manchester United

Manchester United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €719.15m
KEY INSIGHT Manchester United ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Manchester United ghi bàn trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
201 Trận đấu đã nhận định
64.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Manchester U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Manchester U
Manchester United
vs
Brentford
Brentford
1.9
3.9
4.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Chelsea
Chelsea
0 : 1
Manchester U
Manchester U
2.15
3.75
3.4

1X

1.37

O2.5

1.55

NO

2.7

O2.5

1.55
3.6/10

15:00

Kết thúc
red card Manchester U
Manchester United
1 : 2
Leeds
Leeds
1.72
4.05
5.4

1

1.72

U3.5

1.5

NO

2.15

1

1.72
8/10

15:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
2 : 2
Manchester United
Man. Utd red card
3.25
3.9
2.2

X2

1.39

U3.5

1.62

NO

2.6

U3.5

1.62
6.5/10

09:00

Kết thúc
Man. Utd
Manchester United
3 : 1
Aston Villa
Aston Villa
1.8
4.1
5

1

1.8

U3.5

1.52

NO

2.25

1

1.8
5.1/10

15:15

Kết thúc
red card Newcastle
Newcastle
2 : 1
Manchester United
Man. Utd
2.8
3.7
2.6

X2

1.52

O2.5

1.58

YES

1.49

O2.5

1.58
4.5/10

09:00

Kết thúc
Man. Utd
Manchester United
2 : 1
Crystal Palace
Crystal P. red card
1.57
4.5
6.75

1

1.57

U3.5

1.5

NO

2.06

1

1.57
8.8/10

15:00

Kết thúc
Everton
Everton
0 : 1
Manchester United
Man. Utd
3.7
3.8
2.05

2

2.05

O2.5

1.8

YES

1.68

X2

1.33
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Manchester United

Bạn đang tìm nhận định Manchester United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Manchester United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Manchester United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Manchester United đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Manchester United đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.33 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Manchester United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €719.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Manchester United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng10515
Hòa3710
Thua347
Bàn thắng ghi được312657
Bàn thắng để thủng lưới192645
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới1.21.61.4
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 18 G
4-2-3-1 14 G
51 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
29 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Fernandes
Bruno Fernandes
31 MID 7.57
Casemiro
Casemiro
33 MID 7.13
Matheus Cunha
Matheus Cunha
26 FWD 7.10
Lisandro Martínez
Lisandro Martínez
27 DEF 7.09
S. Lammens
S. Lammens
23 GK 6.95
M. de Ligt
M. de Ligt
26 DEF 6.93
A. Diallo
A. Diallo
23 FWD 6.93
A. Heaven
A. Heaven
19 DEF 6.92
P. Dorgu
P. Dorgu
21 MID 6.90
Diogo Dalot
Diogo Dalot
26 MID 6.87
B. Mbeumo
B. Mbeumo
26 FWD 6.86
M. Mount
M. Mount
26 FWD 6.86
N. Mazraoui
N. Mazraoui
28 DEF 6.85
H. Maguire
H. Maguire
32 DEF 6.79
K. Mainoo
K. Mainoo
20 MID 6.75
B. Šeško
B. Šeško
22 FWD 6.73
T. Fredricson
T. Fredricson
20 DEF 6.70
S. Lacey
S. Lacey
18 FWD 6.70
L. Yoro
L. Yoro
20 DEF 6.69
M. Ugarte
M. Ugarte
24 MID 6.68
L. Shaw
L. Shaw
30 DEF 6.66
A. Bayındır
A. Bayındır
27 GK 6.58
J. Fletcher
J. Fletcher
18 MID 6.57
J. Zirkzee
J. Zirkzee
24 FWD 6.52
T. Malacia
T. Malacia
26 DEF 6.40
Bendito Mantato
Bendito Mantato
17 FWD 6.30
T. Fletcher
T. Fletcher
18 MID -