1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Mantova
Mantova

Mantova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m

Phong độ gần đây

LWWLW
160 Trận đấu đã nhận định
61.25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mantova Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 3
Mantova
Mantova
2.87
2.95
3.15

2

3.15

U3.5

1.27

YES

1.82

X2

1.52
8/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
0 : 2
Avellino
Avellino
2.47
3.3
3.4

1

2.47

U3.5

1.29

YES

1.88

1X

1.39
8.8/10

11:15

Kết thúc
Spezia
Spezia
0 : 2
Mantova
Mantova
2.4
3.35
3.4

2

3.4

O1.5

1.36

NO

2.05

X2

1.6
5.5/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
1 : 0
Virtus E
Virtus E
2.32
3.35
3.7

1

2.32

U3.5

1.3

NO

2.02

1X

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 1
Mantova
Mantova
1.63
3.9
5.7

1X

1.17

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
5.7/10

14:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
3 : 0
Cesena
Cesena
2.45
3.35
3.05

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.07

1X

1.44
8.5/10

09:00

Kết thúc
Empoli
Empoli
2 : 2
Mantova
Mantova
2.05
3.45
4.1

2

4.1

U3.5

1.32

YES

1.8

U3.5

1.32
4.9/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
2 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia red card
2.65
3.15
3

1

2.65

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mantova

Bạn đang tìm nhận định Mantova? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mantova được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Mantova với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Mantova đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mantova đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Mantova hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mantova đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8311
Hòa347
Thua71017
Bàn thắng ghi được251439
Bàn thắng để thủng lưới272350
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 17 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 7 G
5-4-1 2 G
86 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
24 Trận
Tài 1.5 34%
12 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bragantini
D. Bragantini
22 MID 7.13
A. Meroni
A. Meroni
28 DEF 7.10
F. Artioli
F. Artioli
24 MID 7.05
M. Festa
M. Festa
33 GK 7.01
A. Castellini
A. Castellini
22 DEF 6.99
F. Benaissa-Yahia
F. Benaissa-Yahia
23 DEF 6.98
S. Trimboli
S. Trimboli
23 MID 6.95
R. Kouda
R. Kouda
23 MID 6.93
F. Galuppini
F. Galuppini
32 MID 6.90
T. Marras
T. Marras
21 FWD 6.84
A. Dembélé
A. Dembélé
21 MID 6.82
A. Fiori
A. Fiori
22 FWD 6.81
F. Bardi
F. Bardi
33 GK 6.81
C. Falletti
C. Falletti
33 MID 6.80
S. Cella
S. Cella
24 DEF 6.78
F. Ruocco
F. Ruocco
24 MID 6.76
C. Bani
C. Bani
26 DEF 6.74
N. Buso
N. Buso
25 FWD 6.71
T. Maggioni
T. Maggioni
24 DEF 6.70
G. Fedel
G. Fedel
23 MID 6.68
D. Wieser
D. Wieser
23 MID 6.66
C. Falletti
C. Falletti
32 FWD 6.63
Ž. Majer
Ž. Majer
33 MID 6.61
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 6.60
Tiago Gonçalves
Tiago Gonçalves
25 DEF 6.60
N. Radaelli
N. Radaelli
22 DEF 6.58
L. Mancuso
L. Mancuso
33 FWD 6.57
N. Bonfanti
N. Bonfanti
23 FWD 6.57
M. Caprini
M. Caprini
19 MID 6.56
D. Mensah
D. Mensah
34 FWD 6.56
F. Paoletti
F. Paoletti
23 MID 6.55
V. Mantovani
V. Mantovani
29 DEF 6.54
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.50
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.40
F. Zuccon
F. Zuccon
22 MID 6.33
T. Pittino
T. Pittino
20 DEF 6.00
K. Chrisopoulos
K. Chrisopoulos
22 DEF 5.20
C. Bianay Balcot
C. Bianay Balcot
20 DEF -