icon back

Mantova

Mantova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m
KEY INSIGHT Mantova có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
154 Trận đấu đã nhận định
61.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mantova Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Akan Datang
Empoli
Empoli
vs
Mantova
Mantova
2.04
3.45
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Selesai
Mantova
Mantova
2 : 0
Juve Stabia
Juve Stabia red card
2.65
3.15
3

1

2.65

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
5.5/10

15:00

Selesai
red card Palermo
Palermo
2 : 1
Mantova
Mantova red card
1.53
4.35
7.1

1

1.53

O1.5

1.26

YES

1.9

O1.5

1.26
8/10

12:15

Selesai
Mantova
Mantova
1 : 1
Carrarese
Carrarese
2.82
3.35
3.1

1

2.82

U3.5

1.32

YES

1.72

U3.5

1.32
7.9/10

10:00

Selesai
Mantova
Mantova
2 : 1
Sampdoria
Sampdoria
3.1
3.05
2.77

X

3.05

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
6.4/10

12:15

Selesai
Catanzaro
Catanzaro
2 : 0
Mantova
Mantova
1.92
3.5
4.2

1

1.92

U3.5

1.42

YES

1.67

1X

1.25
8.5/10

15:00

Selesai
Reggiana
Reggiana
1 : 0
Mantova
Mantova
2.7
3.25
3.05

2

3.05

U3.5

1.3

YES

1.77

X2

1.53
8.1/10

10:00

Selesai
Mantova
Mantova
2 : 1
Bari
Bari
2.2
3.4
3.95

1

2.2

U3.5

1.33

YES

1.77

1X

1.34
8.5/10

12:15

Selesai
Pescara
Pescara
2 : 2
Mantova
Mantova
2.38
3.4
3.1

2

3.1

U3.5

1.43

YES

1.6

U3.5

1.43
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mantova. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Mantova với tỷ lệ trúng 61.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng527
Hòa336
Thua6915
Bàn thắng ghi được19928
Bàn thắng để thủng lưới251944
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 10 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 7 G
5-4-1 2 G
69 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bragantini
D. Bragantini
22 MID 7.05
F. Artioli
F. Artioli
24 MID 7.05
R. Kouda
R. Kouda
23 MID 7.04
M. Festa
M. Festa
33 GK 7.01
A. Castellini
A. Castellini
22 DEF 6.94
S. Trimboli
S. Trimboli
23 MID 6.93
F. Benaissa-Yahia
F. Benaissa-Yahia
23 DEF 6.93
F. Galuppini
F. Galuppini
32 MID 6.90
F. Bardi
F. Bardi
33 GK 6.85
F. Ruocco
F. Ruocco
24 MID 6.84
T. Marras
T. Marras
21 FWD 6.82
A. Meroni
A. Meroni
28 DEF 6.82
N. Buso
N. Buso
25 FWD 6.81
A. Fiori
A. Fiori
22 FWD 6.81
C. Falletti
C. Falletti
33 MID 6.80
S. Cella
S. Cella
24 DEF 6.74
C. Bani
C. Bani
26 DEF 6.74
D. Wieser
D. Wieser
23 MID 6.70
G. Fedel
G. Fedel
23 MID 6.68
T. Maggioni
T. Maggioni
24 DEF 6.67
Ž. Majer
Ž. Majer
33 MID 6.61
M. Caprini
M. Caprini
19 MID 6.61
Tiago Gonçalves
Tiago Gonçalves
25 DEF 6.61
L. Mancuso
L. Mancuso
33 FWD 6.60
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 6.60
A. Dembélé
A. Dembélé
21 MID 6.60
N. Radaelli
N. Radaelli
22 DEF 6.59
F. Paoletti
F. Paoletti
23 MID 6.58
N. Bonfanti
N. Bonfanti
23 FWD 6.57
C. Falletti
C. Falletti
32 FWD 6.57
D. Mensah
D. Mensah
34 FWD 6.55
V. Mantovani
V. Mantovani
29 DEF 6.54
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.50
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.40
F. Zuccon
F. Zuccon
22 MID 6.33
T. Pittino
T. Pittino
20 DEF 6.00
K. Chrisopoulos
K. Chrisopoulos
22 DEF 5.20
C. Bianay Balcot
C. Bianay Balcot
20 DEF -