1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Mantova
Mantova

Mantova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m

Phong độ gần đây

WLWWL
162 Trận đấu đã nhận định
61.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mantova Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Frosinone
Frosinone
5 : 0
Mantova
Mantova
1.62
4.45
5.75

1

1.62

O2.5

1.54

NO

2.3

1

1.62
4.4/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
3 : 2
Monza
Monza
5.1
3.6
1.78

X2

1.2

U3.5

1.34

NO

1.91

U3.5

1.34
6.9/10

09:00

Kết thúc
Sudtirol
Sudtirol
0 : 3
Mantova
Mantova
2.87
2.95
3.15

2

3.15

U3.5

1.27

YES

1.82

X2

1.52
8/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
0 : 2
Avellino
Avellino
2.47
3.3
3.4

1

2.47

U3.5

1.29

YES

1.88

1X

1.39
8.8/10

11:15

Kết thúc
Spezia
Spezia
0 : 2
Mantova
Mantova
2.4
3.35
3.4

2

3.4

O1.5

1.36

NO

2.05

X2

1.6
5.5/10

09:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
1 : 0
Virtus E
Virtus E
2.32
3.35
3.7

1

2.32

U3.5

1.3

NO

2.02

1X

1.31
8.5/10

13:30

Kết thúc
Modena
Modena
2 : 1
Mantova
Mantova
1.63
3.9
5.7

1X

1.17

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
5.7/10

14:00

Kết thúc
Mantova
Mantova
3 : 0
Cesena
Cesena
2.45
3.35
3.05

1

2.45

U3.5

1.35

NO

2.07

1X

1.44
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mantova

Bạn đang tìm nhận định Mantova? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mantova, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Mantova với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.11%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Mantova đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mantova đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.27 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Mantova hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mantova đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9413
Hòa347
Thua71017
Bàn thắng ghi được281745
Bàn thắng để thủng lưới292352
Trung bình ghi bàn1.50.91.2
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn3811
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 19 G
4-2-3-1 7 G
4-3-3 7 G
5-4-1 2 G
90 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bragantini
D. Bragantini
22 MID 7.13
A. Meroni
A. Meroni
28 DEF 7.10
F. Benaissa-Yahia
F. Benaissa-Yahia
23 DEF 7.08
F. Artioli
F. Artioli
24 MID 7.05
S. Trimboli
S. Trimboli
23 MID 7.04
R. Kouda
R. Kouda
23 MID 7.03
M. Festa
M. Festa
33 GK 7.01
A. Castellini
A. Castellini
22 DEF 6.99
F. Galuppini
F. Galuppini
32 MID 6.90
T. Marras
T. Marras
21 FWD 6.85
F. Bardi
F. Bardi
33 GK 6.84
A. Dembélé
A. Dembélé
21 MID 6.82
A. Fiori
A. Fiori
22 FWD 6.81
S. Cella
S. Cella
24 DEF 6.80
N. Buso
N. Buso
25 FWD 6.77
F. Ruocco
F. Ruocco
24 MID 6.76
C. Bani
C. Bani
26 DEF 6.74
D. Wieser
D. Wieser
23 MID 6.73
C. Falletti
C. Falletti
33 MID 6.71
T. Maggioni
T. Maggioni
24 DEF 6.68
G. Fedel
G. Fedel
23 MID 6.68
Ž. Majer
Ž. Majer
33 MID 6.61
S. Mullen
S. Mullen
20 DEF 6.60
Tiago Gonçalves
Tiago Gonçalves
25 DEF 6.60
L. Mancuso
L. Mancuso
33 FWD 6.58
N. Radaelli
N. Radaelli
22 DEF 6.57
N. Bonfanti
N. Bonfanti
23 FWD 6.57
M. Caprini
M. Caprini
19 MID 6.56
D. Mensah
D. Mensah
34 FWD 6.56
V. Mantovani
V. Mantovani
29 DEF 6.54
F. Paoletti
F. Paoletti
23 MID 6.53
C. Ligue
C. Ligue
20 DEF 6.50
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.40
F. Zuccon
F. Zuccon
22 MID 6.33
T. Pittino
T. Pittino
20 DEF 6.00
K. Chrisopoulos
K. Chrisopoulos
22 DEF 5.20
C. Bianay Balcot
C. Bianay Balcot
20 DEF -