1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Marumo Gallants
Marumo Gallants

Marumo Gallants Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Marumo Gallants bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Marumo Gallants có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Marumo Gallants có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDD
115 Trận đấu đã nhận định
75.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Marumo G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch
2.75
2.95
3

X

2.95

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
7/10

09:00

Kết thúc
Polokwane C
Polokwane City
1 : 1
Marumo Gallants
Marumo G
3.3
3.05
2.77

X

3.05

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
6.6/10

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Richards Bay
Richards Bay
2.18
3.15
3.7

X

3.15

U2.5

1.5

NO

1.67

U2.5

1.5
5.5/10

13:30

Kết thúc
red card Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
TS Galaxy
TS Galaxy
2.35
3
3.45

X

3

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
7/10

11:30

Kết thúc
Sekhukhune U
Sekhukhune United
1 : 1
Marumo Gallants
Marumo G
1.82
3.35
5.2

1

1.82

U2.5

1.6

NO

1.67

U2.5

1.6
5.6/10

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Siwelele
Siwelele red card
2.9
2.9
2.82

2

2.82

U2.5

1.53

NO

1.78

X2

1.42
8.5/10

11:30

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Orbit College
Orbit College
2.2
3.1
3.85

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.64

U2.5

1.48
3.2/10

13:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
3 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
2.6
2.8
3.45

X

2.8

U2.5

1.37

NO

1.62

U2.5

1.37
5.3/10

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Supersport United
Superspor
3.4
2.86
2.3

2

2.3

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
7.4/10

09:00

Kết thúc
Platinum
MM Platinum
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma red card
2.2
2.93
3.2

2

3.2

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
8/10

09:00

Kết thúc
Tshakhuma
Marumo Gallants
3 : 0
Platinum City Rovers
Platinum
2.19
3.1
3.2

1

2.19

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.3/10

13:30

Kết thúc
Maritzbur
Maritzburg Utd
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma
1.91
3.04
4.15

1

1.91

U2.5

1.43

NO

1.6

HS

1.29
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marumo Gallants

Bạn đang tìm nhận định Marumo Gallants? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Marumo Gallants, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 115 trận đấu có sự tham gia của Marumo Gallants với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Marumo Gallants đã ghi nhận 4 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Marumo Gallants đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.93 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Marumo Gallants đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng224
Hòa8412
Thua4913
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới132538
Trung bình ghi bàn0.80.70.7
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
52 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
16 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Arubi
W. Arubi
40 GK 7.26
Edson Khumalo
Edson Khumalo
26 MID 7.10
M. Doumbia
M. Doumbia
25 MID 7.06
M. Chabatsane
M. Chabatsane
23 DEF 6.95
B. Mabuza
B. Mabuza
22 FWD 6.87
Kagiso Mlambo
Kagiso Mlambo
36 GK 6.81
N. Ndlondlo
N. Ndlondlo
30 MID 6.81
E. Agnikoi
E. Agnikoi
20 DEF 6.78
S. Nhlapo
S. Nhlapo
37 MID 6.74
I. Bancé
I. Bancé
24 MID 6.73
D. Msendami
D. Msendami
25 FWD 6.72
Jaisen Jaren Clifford
Jaisen Jaren Clifford
29 FWD 6.70
M. Ndlovu
M. Ndlovu
22 MID 6.67
Marvin Sibusiso Sikhosana
Marvin Sibusiso Sikhosana
30 DEF 6.65
D. Manaka
D. Manaka
36 MID 6.65
S. Sithole
S. Sithole
29 MID 6.63
Emmanuel Lyonze Mwiinde
Emmanuel Lyonze Mwiinde
22 FWD 6.62
Khumbulani Ncube
Khumbulani Ncube
25 DEF 6.61
S. Mbhele
S. Mbhele
25 MID 6.60
O. Romaric
O. Romaric
21 FWD 6.60
L. Mabotja
L. Mabotja
34 DEF 6.58
K. Ncube
K. Ncube
25 DEF 6.58
M. Rikhotso
M. Rikhotso
32 DEF 6.58
T. Dhludhlu
T. Dhludhlu
- MID 6.57
T. Motloung
T. Motloung
23 MID 6.55
K. Mhlongo
K. Mhlongo
- MID 6.54
K. Otladisa
K. Otladisa
29 FWD 6.54
S. Ntiya-Ntiya
S. Ntiya-Ntiya
29 DEF 6.53
M. Mphambaniso
M. Mphambaniso
33 MID 6.51
K. Sithole
K. Sithole
28 MID 6.50
M. Khumalo
M. Khumalo
28 FWD 6.35
Kossi Adetu
Kossi Adetu
29 FWD 6.33
Doudy James
Doudy James
- MID 6.30
D. Mashao
D. Mashao
24 MID 6.30
M. Marou
M. Marou
21 MID 6.12