1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Marumo Gallants
Marumo Gallants

Marumo Gallants Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Phong độ gần đây

LLLDD
111 Trận đấu đã nhận định
74.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Marumo G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Sekhukhune U
Sekhukhune United
vs
Marumo Gallants
Marumo G
1.85
3.25
4.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Siwelele
Siwelele red card
2.9
2.9
2.82

2

2.82

U2.5

1.53

NO

1.78

X2

1.42
8.5/10

11:30

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 0
Orbit College
Orbit College
2.2
3.1
3.85

1

2.2

U2.5

1.48

NO

1.64

U2.5

1.48
3.2/10

13:30

Kết thúc
Magesi
Magesi
3 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
2.6
2.8
3.45

X

2.8

U2.5

1.37

NO

1.62

U2.5

1.37
5.3/10

12:30

Kết thúc
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
3 : 1
Marumo Gallants
Marumo G
1.23
6.1
13

1

1.23

U3.5

1.36

NO

1.43

1

1.23
10/10

08:30

Kết thúc
red card Marumo G
Marumo Gallants
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.42
3
3.35

2

3.35

U2.5

1.5

NO

1.71

X2

1.6
7/10

12:30

Kết thúc
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1 : 3
Marumo G
Marumo G
2.28
3
4.35

1

2.28

U2.5

1.45

NO

1.7

1X

1.29
8.5/10

09:00

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Supersport United
Superspor
3.4
2.86
2.3

2

2.3

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
7.4/10

08:30

Kết thúc
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 1
Durban City
Durban City
3
2.9
2.9

2

2.9

U2.5

1.42

NO

1.63

X2

1.44
8.5/10

09:00

Kết thúc
Platinum
MM Platinum
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma red card
2.2
2.93
3.2

2

3.2

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
8/10

09:00

Kết thúc
Tshakhuma
Marumo Gallants
3 : 0
Platinum City Rovers
Platinum
2.19
3.1
3.2

1

2.19

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.3/10

13:30

Kết thúc
Maritzbur
Maritzburg Utd
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma
1.91
3.04
4.15

1

1.91

U2.5

1.43

NO

1.6

HS

1.29
8.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Marumo Gallants

Bạn đang tìm nhận định Marumo Gallants? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Marumo Gallants được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Marumo Gallants với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Marumo Gallants đã ghi nhận 4 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Marumo Gallants đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.94 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Marumo Gallants đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111324
Thắng224
Hòa527
Thua4913
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới112334
Trung bình ghi bàn0.80.60.7
Trung bình thủng lưới1.01.81.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
41 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
12 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Arubi
W. Arubi
40 GK 7.26
M. Rikhotso
M. Rikhotso
32 DEF 7.10
M. Doumbia
M. Doumbia
25 MID 7.03
M. Chabatsane
M. Chabatsane
23 DEF 6.95
B. Mabuza
B. Mabuza
22 FWD 6.83
N. Ndlondlo
N. Ndlondlo
30 MID 6.79
E. Agnikoi
E. Agnikoi
20 DEF 6.78
S. Nhlapo
S. Nhlapo
37 MID 6.77
I. Bancé
I. Bancé
24 MID 6.73
D. Msendami
D. Msendami
25 FWD 6.72
Jaisen Jaren Clifford
Jaisen Jaren Clifford
29 FWD 6.69
S. Sithole
S. Sithole
29 MID 6.68
Kagiso Mlambo
Kagiso Mlambo
36 GK 6.68
Marvin Sibusiso Sikhosana
Marvin Sibusiso Sikhosana
30 DEF 6.67
M. Ndlovu
M. Ndlovu
22 MID 6.66
Emmanuel Lyonze Mwiinde
Emmanuel Lyonze Mwiinde
22 FWD 6.62
Khumbulani Ncube
Khumbulani Ncube
25 DEF 6.61
D. Manaka
D. Manaka
36 MID 6.60
O. Romaric
O. Romaric
21 FWD 6.60
L. Mabotja
L. Mabotja
34 DEF 6.59
K. Ncube
K. Ncube
25 DEF 6.58
K. Otladisa
K. Otladisa
29 FWD 6.56
T. Motloung
T. Motloung
23 MID 6.55
K. Mhlongo
K. Mhlongo
- MID 6.53
M. Mphambaniso
M. Mphambaniso
33 MID 6.51
K. Sithole
K. Sithole
28 MID 6.48
T. Dhludhlu
T. Dhludhlu
- MID 6.43
S. Mbhele
S. Mbhele
25 MID 6.41
M. Khumalo
M. Khumalo
28 FWD 6.35
Kossi Adetu
Kossi Adetu
29 FWD 6.33
Doudy James
Doudy James
- MID 6.30
D. Mashao
D. Mashao
24 MID 6.30
M. Marou
M. Marou
21 MID 6.20
S. Ntiya-Ntiya
S. Ntiya-Ntiya
29 DEF 6.15
Edson Khumalo
Edson Khumalo
26 MID -