icon back

Marumo Gallants

Marumo Gallants Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Marumo Gallants để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
106 Trận đấu đã nhận định
74.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Marumo G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Nadchodzący
Marumo G
Marumo Gallants
vs
Golden Arrows
Golden Arrows
2.25
2.88
3.56

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Zakończony
Chippa Utd.
Chippa Utd.
1 : 3
Marumo G
Marumo G
2.28
3
4.35

1

2.28

U2.5

1.45

NO

1.7

1X

1.29
8.5/10

10:00

Zakończony
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Supersport United
Superspor
3.4
2.86
2.3

2

2.3

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
7.4/10

09:30

Zakończony
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 1
Durban City
Durban City
3
2.9
2.9

2

2.9

U2.5

1.42

NO

1.63

X2

1.44
8.5/10

09:30

Zakończony
Orlando P
Orlando Pirates
3 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
1.32
4.6
11

1

1.32

U2.5

1.74

NO

1.44

U2.5

1.74
8.1/10

09:00

Zakończony
TS Galaxy
TS Galaxy
1 : 0
Marumo G
Marumo G
2.27
3.2
3.8

1

2.27

U2.5

1.53

NO

1.72

1X

1.28
7.3/10

09:30

Zakończony
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 1
Amazulu
AmaZulu
2.75
2.9
2.94

2

2.94

U2.5

1.44

NO

1.65

X2

1.47
7.3/10

13:30

Zakończony
Marumo G
Marumo Gallants
0 : 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
4.25
3.1
2.07

2

2.07

U2.5

1.47

NO

1.63

X2

1.25
8.5/10

13:30

Zakończony
TS Galaxy
TS Galaxy
2 : 0
Marumo G
Marumo G
2.4
2.85
3.5

1

2.4

U2.5

1.4

NO

1.58

1X

1.35
5/10

12:00

Zakończony
Orlando P
Orlando Pirates
1 : 0
Marumo Gallants
Marumo G
1.64
3.6
5.9

1

1.64

U2.5

1.72

NO

1.7

U2.5

1.72
4.3/10

09:30

Zakończony
Marumo G
Marumo Gallants
1 : 1
Magesi
Magesi
2.33
3
3.5

1

2.33

U2.5

1.45

NO

1.63

U2.5

1.45
4.3/10

10:00

Zakończony
Platinum
MM Platinum
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma red card
2.2
2.93
3.2

2

3.2

U2.5

1.56

NO

1.77

U2.5

1.56
8/10

10:00

Zakończony
Tshakhuma
Marumo Gallants
3 : 0
Platinum City Rovers
Platinum
2.19
3.1
3.2

1

2.19

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.3/10

14:30

Zakończony
Maritzbur
Maritzburg Utd
0 : 1
Marumo Gallants
Tshakhuma
1.91
3.04
4.15

1

1.91

U2.5

1.43

NO

1.6

HS

1.29
8.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Marumo Gallants. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 106 trận đấu có sự tham gia của Marumo Gallants với tỷ lệ trúng 74.53% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng213
Hòa426
Thua3710
Bàn thắng ghi được8412
Bàn thắng để thủng lưới91625
Trung bình ghi bàn0.90.40.6
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 3 G
34 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 47%
9 Trận
Tài 1.5 16%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Arubi
W. Arubi
40 GK 7.25
M. Doumbia
M. Doumbia
25 MID 7.13
M. Chabatsane
M. Chabatsane
23 DEF 6.95
S. Ntiya-Ntiya
S. Ntiya-Ntiya
29 DEF 6.90
B. Mabuza
B. Mabuza
22 FWD 6.83
E. Agnikoi
E. Agnikoi
20 DEF 6.83
S. Nhlapo
S. Nhlapo
37 MID 6.75
D. Msendami
D. Msendami
25 FWD 6.72
N. Ndlondlo
N. Ndlondlo
30 MID 6.72
I. Bancé
I. Bancé
24 MID 6.70
T. Dhludhlu
T. Dhludhlu
- MID 6.70
Jaisen Jaren Clifford
Jaisen Jaren Clifford
29 FWD 6.69
Marvin Sibusiso Sikhosana
Marvin Sibusiso Sikhosana
30 DEF 6.68
K. Otladisa
K. Otladisa
29 FWD 6.68
M. Ndlovu
M. Ndlovu
22 MID 6.68
S. Sithole
S. Sithole
29 MID 6.67
Khumbulani Ncube
Khumbulani Ncube
25 DEF 6.61
Emmanuel Lyonze Mwiinde
Emmanuel Lyonze Mwiinde
22 FWD 6.60
O. Romaric
O. Romaric
21 FWD 6.60
K. Mhlongo
K. Mhlongo
- MID 6.58
L. Mabotja
L. Mabotja
34 DEF 6.54
T. Motloung
T. Motloung
23 MID 6.54
K. Ncube
K. Ncube
25 DEF 6.53
M. Mphambaniso
M. Mphambaniso
33 MID 6.52
D. Manaka
D. Manaka
36 MID 6.50
K. Sithole
K. Sithole
28 MID 6.50
S. Mbhele
S. Mbhele
25 MID 6.41
M. Khumalo
M. Khumalo
28 FWD 6.35
Kossi Adetu
Kossi Adetu
29 FWD 6.33
Doudy James
Doudy James
- MID 6.30
D. Mashao
D. Mashao
24 MID 6.30
Kagiso Mlambo
Kagiso Mlambo
36 GK 6.05
Edson Khumalo
Edson Khumalo
26 MID -