Masr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Masr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Future FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ittihad
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Petrojet
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Masr
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
ZED
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
ZED
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
14:30 Kết thúc |
ZED
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Ahly
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Masr
Bạn đang tìm nhận định Masr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Masr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Masr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Masr đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 7 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Masr đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.09 xG và 3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Masr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Masr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 16 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 13 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mostafa Saad
|
24 | MID | 7.08 |
|
Aly Lotfy
|
36 | GK | 7.04 |
|
Mahmoud Saber
|
24 | MID | 7.03 |
|
Ahmed Fathy
|
22 | DEF | 7.00 |
|
Ahmed Tarek
|
24 | DEF | 6.92 |
|
Ahmed El Sageery
|
27 | MID | 6.92 |
|
Abdallah Bakri
|
31 | DEF | 6.92 |
|
Ahmed Abdel Naby
|
23 | DEF | 6.91 |
|
M. Magassa
|
22 | MID | 6.90 |
|
M. Mazzika
|
31 | GK | 6.90 |
|
T. Alaa
|
23 | DEF | 6.89 |
|
Ali Gamal
|
26 | DEF | 6.86 |
|
P. Mutumosi
|
27 | MID | 6.84 |
|
Mohamed Rabia
|
29 | DEF | 6.80 |
|
K. Gomaa
|
17 | FWD | 6.80 |
|
Youssef Nabih
|
25 | MID | 6.78 |
|
Hazem Mohamed
|
22 | FWD | 6.75 |
|
Abdelrahman El Banouby
|
25 | FWD | 6.75 |
|
Mohamed Ashraf
|
24 | DEF | 6.75 |
|
Rafaat Khalil
|
21 | FWD | 6.74 |
|
Sameh Ibrahim
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Ahmed Atef
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Ahmed Elkalamawy
|
28 | MID | 6.65 |
|
Ahmed Gomma
|
20 | MID | 6.64 |
|
Hamdy Alaa
|
22 | MID | 6.64 |
|
Ziad Tarek
|
- | DEF | 6.57 |
|
Shady Hussein
|
32 | FWD | 6.53 |
|
Mazen Yasser
|
22 | FWD | 6.50 |
|
A. Keita
|
20 | MID | 6.47 |
|
Abdel Rahman Emad
|
26 | MID | 6.43 |
|
S. Bah
|
24 | FWD | 6.37 |


