icon back

Matsumoto Yamaga

Matsumoto Yamaga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €600.00Th.
KEY INSIGHT Matsumoto Yamaga để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Matsumoto Yamaga không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLW
39 Trận đấu đã nhận định
74.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Yamaga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

01:00

終了
Yamaga
Yamaga
3 : 0
Consadole Sapporo
Consadole
4.2
3.85
1.82

2

1.82

O1.5

1.27

YES

1.78

O1.5

1.27
4.4/10

01:00

終了
Kofu
Kofu
1 : 0
Yamaga
Yamaga
1.8
3.75
4.9

1

1.8

U2.5

1.97

NO

2.05

U2.5

1.97
3.5/10

01:00

終了
Iwata
Iwata
1 : 2
Yamaga
Yamaga
1.82
3.55
4.25

1

1.82

O1.5

1.3

YES

1.85

O1.5

1.3
4.3/10

01:00

終了
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
2 : 0
Yamaga
Yamaga
1.95
3.5
3.75

1

1.95

U3.5

1.33

NO

2

U3.5

1.33
4.7/10

01:00

終了
Omiya Ardija
Omiya Ardija
2 : 1
Yamaga
Yamaga
1.5
4.25
5.7

1

1.5

O2.5

1.72

YES

1.87

1

1.5
4.5/10

02:00

終了
Yamaga
Yamaga
2 : 1
Kitakyushu
Kitakyushu
3.6
3.7
2.17

2

2.17

O1.5

1.28

YES

1.71

AS

1.23
10/10

01:00

終了
Kusatsu
Kusatsu
6 : 2
Yamaga
Yamaga
2.37
3.3
2.9

1

2.37

U3.5

1.34

NO

2.07

1X

1.42
4.9/10

01:00

終了
Yamaga
Yamaga
1 : 1
Osaka
Osaka
3.9
3.2
2.15

2

2.15

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.29
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Matsumoto Yamaga. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 39 trận đấu có sự tham gia của Matsumoto Yamaga với tỷ lệ trúng 74.36% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

J2 LeagueJapan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng011
Hòa000
Thua033
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.00.80.8
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 2
61-75 2
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Kikui
Y. Kikui
26 MID 7.97
T. Nonomura
T. Nonomura
27 DEF 7.45
T. Ando
T. Ando
29 FWD 7.13
G. Matsumura
G. Matsumura
23 DEF 7.08
K. Yamamoto
K. Yamamoto
36 MID 6.99
K. Mawatari
K. Mawatari
34 DEF 6.97
K. Murakoshi
K. Murakoshi
24 MID 6.95
H. Sugita
H. Sugita
21 DEF 6.94
R. Maeda
R. Maeda
23 MID 6.94
R. Yamamoto
R. Yamamoto
25 DEF 6.89
Y. Taki
Y. Taki
26 MID 6.86
I. Ouchi
I. Ouchi
25 GK 6.83
A. Ishiyama
A. Ishiyama
19 MID 6.78
R. Yasunaga
R. Yasunaga
25 MID 6.77
K. Kawakami
K. Kawakami
23 MID 6.74
D. Ogawa
D. Ogawa
34 DEF 6.64
S. Tanaka
S. Tanaka
21 FWD 6.63
J. Ninomiya
J. Ninomiya
22 DEF 6.61
S. Takahashi
S. Takahashi
34 DEF 6.60
T. Miyabe
T. Miyabe
27 DEF 6.49
Tiago de Santana da Silva
Tiago de Santana da Silva
27 DEF 6.39
H. Ohashi
H. Ohashi
29 MID 6.27
K. Saso
K. Saso
26 MID 6.22
Daiki Higuchi
Daiki Higuchi
24 DEF 6.20
H. Asakawa
H. Asakawa
30 FWD 6.18
R. Kokubu
R. Kokubu
25 MID 6.14
J. Homma
J. Homma
20 DEF 6.12
Lucas Vargas
Lucas Vargas
20 FWD -