Mazarrón FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
05:00 Kết thúc |
Real II
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Mazarron FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Mazarron FC
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
UCAM II
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Muleno
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Mazarron FC
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Balsicas A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Mazarron CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
10:30 Kết thúc |
Santa Cruz
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Mazarron CF
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Caravaca
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.7/10 |
10:45 Kết thúc |
Mazarron CF
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mazarrón FC
Bạn đang tìm nhận định Mazarrón FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mazarrón FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Mazarrón FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 47.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 13, Mazarrón FC đã ghi nhận 14 trận thắng, 15 trận hòa và 6 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Mazarrón FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mazarrón FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 6 | 9 | 15 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 24 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |






