1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Melbourne City
Melbourne City

Melbourne City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.35m
KEY INSIGHT Melbourne City ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLD
138 Trận đấu đã nhận định
65.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Melbourne Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Kết thúc
Auckland
Auckland
1 : 1
Melbourne City
Melbourne
2.35
3.4
3.2

1X

1.4

U3.5

1.33

NO

2.05

1X

1.4
2.2/10

03:30

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
1 : 2
Adelaide United
Adelaide U red card
2.17
3.75
3.35

X

3.75

U3.5

1.57

YES

1.52

U3.5

1.57
2/10

03:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2 : 3
Melbourne City
Melbourne
3.8
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.38

YES

1.75

X2

1.31
8.5/10

01:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
2 : 0
Wellington Phoenix
Wellingto
1.82
4.1
4.8

1

1.82

U3.5

1.56

YES

1.62

U3.5

1.56
3.9/10

05:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
2 : 1
Central Coast Mariners
Central C
1.5
4.7
7.4

1

1.5

U3.5

1.62

NO

2.2

1

1.5
5.1/10

04:35

Kết thúc
red card Melbourne
Melbourne City
3 : 0
Western Sydney Wanderers
Western S
1.88
3.75
4.1

1

1.88

O2.5

1.65

YES

1.58

1X

1.26
6.6/10

03:00

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
1 : 1
Melbourne City
Melbourne
4.15
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.42

NO

2.14

X2

1.27
4.6/10

03:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
0 : 1
Melbourne City
Melbourne
2.47
3.65
3

1

2.47

U3.5

1.47

YES

1.6

1X

1.47
6.3/10

05:35

Kết thúc
Melbourne
Melbourne City
1 : 1
Western United
Western U
2.01
3.7
3.5

1

2.01

O2.5

1.68

NO

2.29

1

2.01
4.3/10

05:35

Kết thúc
Western U
Western United
0 : 3
Melbourne City
Melbourne
3.3
3.5
2.14

2

2.14

O2.5

1.75

YES

1.6

O2.5

1.75
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Melbourne City

Bạn đang tìm nhận định Melbourne City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Melbourne City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Melbourne City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Melbourne City đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Melbourne City đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.49 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Melbourne City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Melbourne City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng6410
Hòa268
Thua538
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới132033
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.01.51.3
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 3 G
3-4-2-1 1 G
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 35%
9 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Delbridge
H. Delbridge
33 DEF 7.28
M. Younis
M. Younis
20 FWD 7.24
K. Trewin
K. Trewin
24 MID 7.22
A. Behich
A. Behich
35 DEF 7.07
D. Arzani
D. Arzani
26 FWD 7.03
G. Ferreyra
G. Ferreyra
29 DEF 7.02
P. Beach
P. Beach
22 GK 6.99
N. Atkinson
N. Atkinson
26 DEF 6.94
Kavian Rahmani
Kavian Rahmani
19 FWD 6.88
S. Souprayen
S. Souprayen
36 DEF 6.83
A. Kuen
A. Kuen
30 MID 6.83
E. Rashani
E. Rashani
32 FWD 6.83
Ryan Teague
Ryan Teague
23 MID 6.83
M. Leckie
M. Leckie
34 MID 6.82
J. Nieuwenhuizen
J. Nieuwenhuizen
21 GK 6.75
T. Kanamori
T. Kanamori
31 FWD 6.72
L. Bonetig
L. Bonetig
20 DEF 6.72
Peter Antoniou
Peter Antoniou
18 DEF 6.69
H. Shillington
H. Shillington
20 DEF 6.66
Z. Schreiber
Z. Schreiber
20 MID 6.64
E. Durakovic
E. Durakovic
20 MID 6.61
A. Nabbout
A. Nabbout
33 FWD 6.59
M. Memeti
M. Memeti
18 FWD 6.59
M. Caputo
M. Caputo
20 FWD 6.53
Beckham Baker
Beckham Baker
17 FWD 6.41
A. Lopane
A. Lopane
21 MID 6.41
Lawrence Wong
Lawrence Wong
18 MID 6.38
Besian Kutleshi
Besian Kutleshi
16 DEF 6.34
B. Mazzeo
B. Mazzeo
20 FWD 6.32