Melbourne City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Melbourne Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
01:00 Kết thúc |
Auckland
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.2/10 |
03:30 Kết thúc |
Melbourne
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Melbourne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
05:00 Kết thúc |
Melbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
04:35 Kết thúc |
Melbourne
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Perth Glory
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
03:00 Kết thúc |
Sydney FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
05:35 Kết thúc |
Melbourne
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
05:35 Kết thúc |
Western U
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Melbourne City
Bạn đang tìm nhận định Melbourne City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Melbourne City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Melbourne City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Melbourne City đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Melbourne City đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.49 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Melbourne City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Melbourne City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Delbridge
|
33 | DEF | 7.28 |
|
M. Younis
|
20 | FWD | 7.24 |
|
K. Trewin
|
24 | MID | 7.22 |
|
A. Behich
|
35 | DEF | 7.07 |
|
D. Arzani
|
26 | FWD | 7.03 |
|
G. Ferreyra
|
29 | DEF | 7.02 |
|
P. Beach
|
22 | GK | 6.99 |
|
N. Atkinson
|
26 | DEF | 6.94 |
|
Kavian Rahmani
|
19 | FWD | 6.88 |
|
S. Souprayen
|
36 | DEF | 6.83 |
|
A. Kuen
|
30 | MID | 6.83 |
|
E. Rashani
|
32 | FWD | 6.83 |
|
Ryan Teague
|
23 | MID | 6.83 |
|
M. Leckie
|
34 | MID | 6.82 |
|
J. Nieuwenhuizen
|
21 | GK | 6.75 |
|
T. Kanamori
|
31 | FWD | 6.72 |
|
L. Bonetig
|
20 | DEF | 6.72 |
|
Peter Antoniou
|
18 | DEF | 6.69 |
|
H. Shillington
|
20 | DEF | 6.66 |
|
Z. Schreiber
|
20 | MID | 6.64 |
|
E. Durakovic
|
20 | MID | 6.61 |
|
A. Nabbout
|
33 | FWD | 6.59 |
|
M. Memeti
|
18 | FWD | 6.59 |
|
M. Caputo
|
20 | FWD | 6.53 |
|
Beckham Baker
|
17 | FWD | 6.41 |
|
A. Lopane
|
21 | MID | 6.41 |
|
Lawrence Wong
|
18 | MID | 6.38 |
|
Besian Kutleshi
|
16 | DEF | 6.34 |
|
B. Mazzeo
|
20 | FWD | 6.32 |






