Nhận định Auckland vs Melbourne City - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Auckland thắng hoặc hòa
2.2/10
Kèo 1X2
1X1.40
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.62
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMelbourne
xGAuckland: 1.69Melbourne City: 1.32
Kiểm soát bóngAuckland: 53%Melbourne City: 47%
Tổng số cú sútAuckland: 14Melbourne City: 11
Sút trúng đíchAuckland: 3Melbourne City: 3
Sút trượtAuckland: 6Melbourne City: 4
Phạt gócAuckland: 6Melbourne City: 4
Thẻ vàngAuckland: 1Melbourne City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Melbourne
Bàn thắng kỳ vọngAuckland: 1.72Melbourne City: 1.49
Tổng bàn thắngAuckland: 3.1Melbourne City: 2.4
Bàn thắng ghi đượcAuckland: 1.9Melbourne City: 1.4
Bàn thuaAuckland: 1.2Melbourne City: 1
Kiểm soát bóngAuckland: 51%Melbourne City: 53%
Tổng số cú sútAuckland: 15Melbourne City: 13.6
Sút trúng đíchAuckland: 4.4Melbourne City: 4.8
Sút trượtAuckland: 6.4Melbourne City: 5.3
Phạm lỗiAuckland: 10.3Melbourne City: 11.3
Phạt gócAuckland: 6.2Melbourne City: 5.6
Việt vịAuckland: 2.4Melbourne City: 2.3
Thẻ vàngAuckland: 2Melbourne City: 2
Tổng số đường chuyềnAuckland: 378Melbourne City: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Melbourne
ThắngAuckland: 3Melbourne City: 5
Trên 1.5 bànAuckland: 9Melbourne City: 8
Trên 2.5 bànAuckland: 7Melbourne City: 5
Trên 3.5 bànAuckland: 4Melbourne City: 1
Cả hai đội ghi bànAuckland: 7Melbourne City: 5
Thắng bất ngờAuckland: 0Melbourne City: 0
Thua bất ngờAuckland: 2Melbourne City: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Auckland3
Melbourne City0
16 thg 1, 26
Melbourne City2
Auckland1
18 thg 1, 25
Auckland3
Melbourne City0
15 thg 12, 24
Melbourne City2
Auckland2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)