Melbourne Knights Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
00:00 Sắp diễn ra |
Western II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Melbourne
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
05:30 Kết thúc |
Brunswick C
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
04:30 Kết thúc |
Melbourne
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
02:30 Kết thúc |
Bulleen L
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5.4/10 |
04:30 Kết thúc |
Melbourne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
04:30 Kết thúc |
Melbourne
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Melbourne
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Melbourne Knights
Bạn đang tìm nhận định Melbourne Knights? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Melbourne Knights được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Melbourne Knights với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Victoria NPL 2, Melbourne Knights đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Melbourne Knights hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Melbourne Knights đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 4 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 3 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.0 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Bramwell
|
23 | FWD | 7.12 |
|
K. Sheppard
|
32 | - | 6.76 |
|
B. Carrigan
|
27 | DEF | 6.48 |
|
T. Semmy
|
31 | FWD | 6.45 |
|
L. Mazis
|
25 | - | 6.24 |
|
D. Nikolaidis
|
23 | - | 6.23 |
|
S. Brecevic
|
- | DEF | 6.08 |






