Mineros de Fresnillo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Cimarrones
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Mineros F
6
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Colima FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Mineros F
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
22:00 Kết thúc |
Los Cabos
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Mineros F
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Tritons V
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Mineros F
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
16:30 Kết thúc |
UA Zacatecas
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mineros de Fresnillo
Bạn đang tìm nhận định Mineros de Fresnillo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mineros de Fresnillo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Mineros de Fresnillo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Premier Serie A, Mineros de Fresnillo đã ghi nhận 11 trận thắng, 5 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Mineros de Fresnillo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mineros de Fresnillo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 18 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





