icon back

Mirandes

Mirandes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.60m
KEY INSIGHT Mirandes để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Mirandes có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLL
172 Trận đấu đã nhận định
60.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mirandes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Sắp diễn ra
Mirandes
Mirandes
vs
Cadiz CF
Cadiz CF
2.5
3.3
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Burgos CF
Burgos CF
2 : 0
Mirandes
Mirandes red card
2
3.35
4.65

1

2

U2.5

1.53

NO

1.63

1

2
6.6/10

11:15

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
0 : 1
Ceuta
Ceuta red card
2.35
3.3
3.45

X

3.3

O1.5

1.42

YES

1.9

O1.5

1.42
5.1/10

11:15

Kết thúc
Huesca
Huesca
1 : 2
Mirandes
Mirandes
2.1
3.2
4.25

1

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.27
5.8/10

09:00

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
1 : 1
Las Palmas
Las Palmas
3.4
3.2
2.35

1X

1.62

U2.5

1.6

YES

2

U2.5

1.6
2.5/10

15:30

Kết thúc
red card Racing S
Racing Santander
1 : 0
Mirandes
Mirandes red card
1.65
4
6.1

2

6.1

O2.5

1.76

YES

1.75

X2

2.38
2.5/10

15:30

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
2 : 1
Malaga
Malaga
3.15
3.15
2.52

2

2.52

U3.5

1.23

NO

1.85

X2

1.4
8.5/10

13:30

Kết thúc
Gijon
Gijon
3 : 0
Mirandes
Mirandes red card
1.66
3.8
6

1

1.66

O1.5

1.35

YES

2.04

1

1.66
5.5/10

09:00

Kết thúc
Mirandes
Mirandes
1 : 2
Andorra
Andorra
2.85
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mirandes. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 172 trận đấu có sự tham gia của Mirandes với tỷ lệ trúng 60.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng336
Hòa336
Thua8816
Bàn thắng ghi được121628
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 14 G
4-4-2 4 G
3-4-3 2 G
5-4-1 2 G
89 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
18 Trận
Tài 1.5 29%
8 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Javier Hernandez
Javier Hernandez
21 MID 7.61
Pablo López
Pablo López
19 FWD 7.08
A. Pica
A. Pica
23 DEF 7.03
N. Maraš
N. Maraš
30 DEF 7.00
Juanpa
Juanpa
25 GK 6.95
Postigo
Postigo
37 DEF 6.93
Adrián Pica
Adrián Pica
23 DEF 6.90
Carlos Fernández
Carlos Fernández
29 FWD 6.90
Marino Illescas
Marino Illescas
24 MID 6.86
Ali Houary
Ali Houary
20 FWD 6.83
Ismael Barea
Ismael Barea
20 MID 6.76
G. Petit
G. Petit
19 FWD 6.73
Juan Gutiérrez
Juan Gutiérrez
25 DEF 6.71
Toni Tamarit
Toni Tamarit
20 MID 6.69
S. El Jebari
S. El Jebari
21 FWD 6.69
Jorge Cabello
Jorge Cabello
21 DEF 6.67
Iker Varela
Iker Varela
22 MID 6.66
Rafel Bauzà
Rafel Bauzà
20 MID 6.65
I. Nikić
I. Nikić
25 GK 6.62
Fernando Medrano
Fernando Medrano
25 DEF 6.61
T. Helguera
T. Helguera
19 MID 6.60
E. Eto'o Pineda
E. Eto'o Pineda
23 FWD 6.57
Pablo Pérez
Pablo Pérez
24 DEF 6.56
Alberto Marí
Alberto Marí
24 FWD 6.55
Martín Pascual
Martín Pascual
26 DEF 6.54
Álex Cardero
Álex Cardero
22 MID 6.52
Silvi
Silvi
20 MID 6.46
D. Sia
D. Sia
19 FWD 6.45
Aarón
Aarón
19 MID 6.44
Hugo Novoa
Hugo Novoa
22 DEF 6.44
Iker Córdoba
Iker Córdoba
20 DEF 6.43
E. Eto'o
E. Eto'o
23 FWD 6.40
Siren Diao
Siren Diao
20 FWD 6.30