Mirandes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mirandes Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Mirandes
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Deportivo C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Mirandes
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Zaragoza
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Mirandes
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Cordoba
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Mirandes
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Mirandes
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mirandes
Bạn đang tìm nhận định Mirandes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mirandes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Mirandes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Mirandes đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mirandes đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 6.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Mirandes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mirandes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 20 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 28 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Javier Hernandez
|
21 | MID | 7.38 |
|
U. del Cura
|
20 | MID | 7.19 |
|
Pablo López
|
19 | FWD | 7.08 |
|
Juanpa
|
25 | GK | 7.04 |
|
A. Pica
|
23 | DEF | 7.03 |
|
Postigo
|
37 | DEF | 6.93 |
|
Adrián Pica
|
23 | DEF | 6.90 |
|
Carlos Fernández
|
29 | FWD | 6.90 |
|
N. Maraš
|
30 | DEF | 6.90 |
|
Marino Illescas
|
24 | MID | 6.86 |
|
Ismael Barea
|
20 | MID | 6.76 |
|
Juan Gutiérrez
|
25 | DEF | 6.75 |
|
G. Petit
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Rafel Bauzà
|
20 | MID | 6.73 |
|
Ali Houary
|
20 | FWD | 6.71 |
|
Toni Tamarit
|
20 | MID | 6.70 |
|
S. El Jebari
|
21 | FWD | 6.70 |
|
Jorge Cabello
|
21 | DEF | 6.68 |
|
Iker Varela
|
22 | MID | 6.65 |
|
Fernando Medrano
|
25 | DEF | 6.64 |
|
T. Helguera
|
19 | MID | 6.64 |
|
I. Nikić
|
25 | GK | 6.62 |
|
Pablo Pérez
|
24 | DEF | 6.61 |
|
Silvi
|
20 | MID | 6.59 |
|
E. Eto'o Pineda
|
23 | FWD | 6.57 |
|
Alberto Marí
|
24 | FWD | 6.55 |
|
Martín Pascual
|
26 | DEF | 6.54 |
|
Álex Cardero
|
22 | MID | 6.52 |
|
Siren Diao
|
20 | FWD | 6.49 |
|
Aarón
|
19 | MID | 6.47 |
|
Iker Córdoba
|
20 | DEF | 6.45 |
|
Hugo Novoa
|
22 | DEF | 6.40 |
|
E. Eto'o
|
23 | FWD | 6.40 |
|
D. Sia
|
19 | FWD | 6.34 |





