Nhận định Mirandes vs Granada CF - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.73
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
26.70
1.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.09
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGranada CF
xGMirandes: 1.72Granada CF: 0.71
Kiểm soát bóngMirandes: 59%Granada CF: 41%
Tổng số cú sútMirandes: 16Granada CF: 7
Sút trúng đíchMirandes: 5Granada CF: 2
Sút trượtMirandes: 5Granada CF: 3
Phạt gócMirandes: 6Granada CF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Granada CF
Bàn thắng kỳ vọngMirandes: 1.54Granada CF: 1.08
Tổng bàn thắngMirandes: 3.4Granada CF: 3
Bàn thắng ghi đượcMirandes: 1.6Granada CF: 1.3
Bàn thuaMirandes: 1.8Granada CF: 1.7
Kiểm soát bóngMirandes: 46%Granada CF: 52%
Tổng số cú sútMirandes: 13.1Granada CF: 9.8
Sút trúng đíchMirandes: 4.8Granada CF: 3.8
Sút trượtMirandes: 4.4Granada CF: 3.9
Phạm lỗiMirandes: 13.3Granada CF: 13.8
Phạt gócMirandes: 5.9Granada CF: 4
Việt vịMirandes: 1.9Granada CF: 2.3
Thẻ vàngMirandes: 2.3Granada CF: 3.4
Tổng số đường chuyềnMirandes: 333Granada CF: 386
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Granada CF
ThắngMirandes: 3Granada CF: 4
Trên 1.5 bànMirandes: 9Granada CF: 6
Trên 2.5 bànMirandes: 8Granada CF: 4
Trên 3.5 bànMirandes: 5Granada CF: 4
Cả hai đội ghi bànMirandes: 9Granada CF: 4
Thắng bất ngờMirandes: 0Granada CF: 0
Thua bất ngờMirandes: 0Granada CF: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
31 thg 8, 25
Granada CF1
Mirandes2
08 thg 2, 25
Granada CF0
Mirandes0
05 thg 10, 24
Mirandes0
Granada CF1
20 thg 5, 23
Mirandes1
Granada CF3
17 thg 9, 22
Granada CF2
Mirandes1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation