1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Mjallby AIF
Mjallby AIF

Mjallby AIF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.85m

Phong độ gần đây

WWLDD
139 Trận đấu đã nhận định
77.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mjallby AIF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.5
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.35

YES

1.69

X2

1.55
7.8/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.45
3.3
3.65

X

3.3

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
4.1/10

10:30

Kết thúc
red card Mjallby AIF
Mjallby AIF
0 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.4
3.4
2.95

1

2.4

O2.5

1.78

YES

1.62

1X

1.42
8.5/10

09:30

Kết thúc
red card Mjallby AIF
Mjallby AIF
2 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
4
3.5
1.93

2

1.93

U3.5

1.36

YES

1.79

X2

1.26
3.4/10

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
1 : 4
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3.65
3.35
2.18

2

2.18

U3.5

1.24

YES

1.9

X2

1.34
10/10

08:00

Kết thúc
Malmo FF
Malmo FF
2 : 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.47
3.4
2.95

1

2.47

U3.5

1.36

YES

1.68

HS

1.26
6.5/10

13:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2 : 0
Halmstad
Halmstad
1.4
4.85
8.1

1

1.4

O1.5

1.27

NO

1.76

O1.5

1.27
4.5/10

13:00

Kết thúc
Gais
Gais
0 : 0
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.95
3.35
2.7

2

2.7

O1.5

1.34

YES

1.75

AS

1.25
6.5/10

09:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3 : 0
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.55
4.2
6.4

X2

2.52

O1.5

1.26

NO

1.91

O1.5

1.26
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mjallby AIF

Bạn đang tìm nhận định Mjallby AIF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mjallby AIF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Mjallby AIF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Mjallby AIF đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mjallby AIF đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.08 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Mjallby AIF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mjallby AIF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa022
Thua213
Bàn thắng ghi được5813
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.31.61.4
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Stroud
E. Stroud
23 MID 7.43
L. Małachowski Thorell
L. Małachowski Thorell
20 FWD 7.39
R. Wallinder
R. Wallinder
26 GK 7.16
Abdullah Iqbal
Abdullah Iqbal
23 DEF 7.14
T. Miettinen
T. Miettinen
23 DEF 7.10
A. Norén
A. Norén
26 DEF 7.03
A. Manneh
A. Manneh
21 FWD 6.99
J. Kjær
J. Kjær
21 FWD 6.95
J. Bergström
J. Bergström
30 FWD 6.90
Villiam Granath
Villiam Granath
27 MID 6.86
Olle Lindberg
Olle Lindberg
18 MID 6.78
V. Gustafson
V. Gustafson
30 MID 6.74
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD 6.70
R. Leandersson
R. Leandersson
17 MID 6.69
T. Pettersson
T. Pettersson
35 DEF 6.68
L. Tidstrand
L. Tidstrand
20 MID 6.68
J. Gustavsson
J. Gustavsson
31 MID 6.65
M. Nielsen
M. Nielsen
21 DEF 6.60
T. Stavitski
T. Stavitski
26 MID 6.55
B. Bang-Kittelsen
B. Bang-Kittelsen
20 FWD 6.53