Mjallby AIF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mjallby AIF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
IFK Goteborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
13:00 Kết thúc |
IF Elfsborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Mjallby AIF
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mjallby AIF
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Degerfors
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Malmo FF
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Mjallby AIF
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Gais
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mjallby AIF
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mjallby AIF
Bạn đang tìm nhận định Mjallby AIF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mjallby AIF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Mjallby AIF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Mjallby AIF đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mjallby AIF đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.08 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Mjallby AIF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mjallby AIF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Stroud
|
23 | MID | 7.43 |
|
L. Małachowski Thorell
|
20 | FWD | 7.39 |
|
R. Wallinder
|
26 | GK | 7.16 |
|
Abdullah Iqbal
|
23 | DEF | 7.14 |
|
T. Miettinen
|
23 | DEF | 7.10 |
|
A. Norén
|
26 | DEF | 7.03 |
|
A. Manneh
|
21 | FWD | 6.99 |
|
J. Kjær
|
21 | FWD | 6.95 |
|
J. Bergström
|
30 | FWD | 6.90 |
|
Villiam Granath
|
27 | MID | 6.86 |
|
Olle Lindberg
|
18 | MID | 6.78 |
|
V. Gustafson
|
30 | MID | 6.74 |
|
Á. Samuelsen
|
21 | FWD | 6.70 |
|
R. Leandersson
|
17 | MID | 6.69 |
|
T. Pettersson
|
35 | DEF | 6.68 |
|
L. Tidstrand
|
20 | MID | 6.68 |
|
J. Gustavsson
|
31 | MID | 6.65 |
|
M. Nielsen
|
21 | DEF | 6.60 |
|
T. Stavitski
|
26 | MID | 6.55 |
|
B. Bang-Kittelsen
|
20 | FWD | 6.53 |





