1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Mjallby AIF
Mjallby AIF

Mjallby AIF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.85m
KEY INSIGHT Mjallby AIF không thắng trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
85 Trận đấu đã nhận định
82.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mjallby AIF Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
2 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.62
3.5
2.55

2

2.55

O1.5

1.25

YES

1.62

X2

1.52
6.1/10

13:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
0 : 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.83
3.75
4.1

1

1.83

O2.5

1.65

YES

1.59

1X

1.26
8.5/10

09:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
1 : 2
AIK Stockholm
AIK S
2.25
3.7
3.2

1

2.25

O1.5

1.25

YES

1.64

1X

1.39
8.5/10

13:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
4 : 4
Mjallby AIF
Mjallby AIF
1.64
4.1
5.2

1

1.64

O2.5

1.62

YES

1.65

O2.5

1.62
6.7/10

08:00

Kết thúc
FC Copenhagen
FC Copenhagen
5 : 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF
1.88
4
3.55

1

1.88

O2.5

1.48

YES

1.5

1

1.88
7.4/10

08:00

Kết thúc
Mjallby AIF
Mjallby AIF
3 : 3
Halmstad
Halmstad
1.4
4.75
7.5

1

1.4

O2.5

1.6

YES

1.92

1

1.4
5.3/10

13:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.5
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.35

YES

1.69

X2

1.55
7.8/10

13:00

Kết thúc
IF Elfsborg
IF Elfsborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.45
3.3
3.65

X

3.3

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
4.1/10

10:30

Kết thúc
red card Mjallby AIF
Mjallby AIF
0 : 1
BK Hacken
BK Hacken
2.4
3.4
2.95

1

2.4

O2.5

1.78

YES

1.62

1X

1.42
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mjallby AIF

Bạn đang tìm nhận định Mjallby AIF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mjallby AIF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Mjallby AIF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Mjallby AIF đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Mjallby AIF đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Mjallby AIF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mjallby AIF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Mjallby AIF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng224
Hòa044
Thua314
Bàn thắng ghi được61319
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn1.21.91.6
Trung bình thủng lưới1.01.71.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 10 G
3-4-2-1 1 G
23 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
8 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 33%
4 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Stroud
E. Stroud
23 MID 7.44
L. Małachowski Thorell
L. Małachowski Thorell
20 FWD 7.31
A. Youssef
A. Youssef
25 FWD 7.30
R. Wallinder
R. Wallinder
26 GK 7.18
Á. Samuelsen
Á. Samuelsen
21 FWD 7.13
J. Kjær
J. Kjær
21 FWD 7.04
Abdullah Iqbal
Abdullah Iqbal
23 DEF 6.97
T. Miettinen
T. Miettinen
23 DEF 6.91
M. Agnarsson
M. Agnarsson
22 DEF 6.90
A. Manneh
A. Manneh
21 FWD 6.87
J. Gustavsson
J. Gustavsson
31 MID 6.77
L. Svanberg
L. Svanberg
23 DEF 6.73
Villiam Granath
Villiam Granath
27 MID 6.71
V. Gustafson
V. Gustafson
30 MID 6.70
Olle Lindberg
Olle Lindberg
18 MID 6.70
J. Bergström
J. Bergström
30 FWD 6.68
C. Tchouante
C. Tchouante
19 DEF 6.60
T. Pettersson
T. Pettersson
35 DEF 6.57
T. Stavitski
T. Stavitski
26 MID 6.55
L. Tidstrand
L. Tidstrand
20 MID 6.54
M. Nielsen
M. Nielsen
21 DEF 6.50
I. Adewale
I. Adewale
19 FWD 6.50
T. Helge
T. Helge
21 MID 6.49
B. Bang-Kittelsen
B. Bang-Kittelsen
20 FWD 6.46
A. Norén
A. Norén
26 DEF 6.45
R. Leandersson
R. Leandersson
17 MID 6.00