MO Bejaia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
MO Bejaia
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Bordj M
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
MO Bejaia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Teleghma
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
MO Bejaia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Magra
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Djijel
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
MO Bejaia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Khemis K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
MO Bejaia
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Bejaia
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
1.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Bejaia
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
X2 |
1.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Lakhdaria
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MO Bejaia
Bạn đang tìm nhận định MO Bejaia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho MO Bejaia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của MO Bejaia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, MO Bejaia đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
MO Bejaia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định MO Bejaia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 17 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 12 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






