MO Constantine Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
MSP Batna
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Constanti
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Constanti
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Bordj M
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Constanti
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Telaghema
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Constanti
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
MO Bejaia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Constanti
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
US Souf
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Constanti
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Constanti
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
0.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Bejaia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MO Constantine
Bạn đang tìm nhận định MO Constantine? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MO Constantine, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của MO Constantine với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, MO Constantine đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
MO Constantine hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MO Constantine đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 7 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 22 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.5 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 4 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 11 | 15 |








