Modena U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Modena U19
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Perugia U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena U19
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Como U19
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Sudtirol U19
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Reggiana U19
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Modena U19
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Renate U19
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena U19
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Cesena U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Modena U19
Bạn đang tìm nhận định Modena U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Modena U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 22 trận đấu có sự tham gia của Modena U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Modena U19 đã ghi nhận 18 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Modena U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 24 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |







