icon back

Future FC

Future FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Future FC có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Future FC có dưới 3.5 bàn trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDL
125 Trận đấu đã nhận định
68.8% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Modern Sport Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Upcoming
ZED
ZED
vs
Modern Sport
Modern Sport
2.75
2.77
2.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Finished
Smouha
Smouha
3 : 0
Modern Sport
Modern Sport red card
2.7
2.8
3.35

1

2.7

U2.5

1.34

NO

1.5

U2.5

1.34
5.6/10

15:30

Finished
Modern Sport
Modern Sport
1 : 1
Petrojet
Petrojet
2.37
3.1
3.45

2

3.45

U2.5

1.54

NO

1.7

U2.5

1.54
4.6/10

15:30

Finished
Al Masry
Al Masry
1 : 0
Modern Sport
Modern Sport
2.47
3
3.4

1X

1.34

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
6.3/10

11:00

Finished
red card Modern Sport
Modern Sport
1 : 1
Kahraba Ismailia
Kahraba I
1.8
3.4
5.15

1

1.8

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
2.5/10

11:00

Finished
El Gouna
El Gouna
1 : 1
Modern Sport
Modern Sport red card
3.05
2.75
3.1

X2

1.45

U2.5

1.36

NO

1.55

U2.5

1.36
7.3/10

14:00

Finished
red card Modern Sport
Modern Sport
1 : 0
El Ismaily
El Ismaily
2.1
2.95
4.9

1

2.1

U2.5

1.39

NO

1.52

U2.5

1.39
6.5/10

08:30

Finished
Petrojet
Petrojet
2 : 1
Modern Sport
Modern Sport
3.1
3
2.6

1

3.1

U2.5

1.56

NO

1.76

1X

1.5
6.3/10

01:00

Finished
Coca-Cola
Coca-Cola
1 : 0
Misr EL Makasa
Misr M
1.21
5.5
9.5

1

1.21

U3.5

1.38

NO

1.51

1

1.21
5.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Future FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 125 trận đấu có sự tham gia của Future FC với tỷ lệ trúng 68.8% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận10818
Thắng235
Hòa628
Thua235
Bàn thắng ghi được11718
Bàn thắng để thủng lưới11819
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
46 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mohamed Sabry
Mohamed Sabry
25 MID 7.34
Mohamed Abou Gabal
Mohamed Abou Gabal
36 GK 7.17
Ali Fawzi
Ali Fawzi
33 DEF 7.11
Mahmoud Rezk
Mahmoud Rezk
32 DEF 7.09
Mahmoud Shaaban
Mahmoud Shaaban
30 DEF 7.00
Mohamed Helal
Mohamed Helal
30 FWD 6.94
Karim Emad
Karim Emad
28 GK 6.90
Ahmed Youssef
Ahmed Youssef
26 MID 6.89
Ghanam Mohamed
Ghanam Mohamed
28 MID 6.89
Mohamed Desouki
Mohamed Desouki
28 DEF 6.85
Rashad Metwally
Rashad Metwally
24 MID 6.79
Abdel Rahman Osama
Abdel Rahman Osama
26 MID 6.78
Ali Elfeel
Ali Elfeel
35 DEF 6.76
Walid Farag
Walid Farag
24 FWD 6.73
Mostafa Makhlouf
Mostafa Makhlouf
22 GK 6.70
A. Redjem
A. Redjem
28 FWD 6.68
Emad Hamdy
Emad Hamdy
32 MID 6.66
F. Okenabirhie
F. Okenabirhie
29 FWD 6.63
Hossam Hassan
Hossam Hassan
32 FWD 6.62
Mahmoud Mamdouh
Mahmoud Mamdouh
23 FWD 6.61
G. Okwara
G. Okwara
28 FWD 6.58
Ali Zaazaa
Ali Zaazaa
24 MID 6.51
Mohamed Mossad
Mohamed Mossad
24 MID 6.46
A. Eba
A. Eba
22 MID 6.38
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 6.30
Khaled Reda
Khaled Reda
36 DEF 6.00
Tarek Mohamed
Tarek Mohamed
25 DEF 5.80