1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Future FC
Future FC

Future FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.72m
KEY INSIGHT Future FC có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Future FC không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Future FC không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLW
131 Trận đấu đã nhận định
69.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Future FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Ismaily SC
Ismaily SC
0 : 2
Future FC
Future FC
3.05
2.8
2.9

2

2.9

U2.5

1.37

NO

1.6

U2.5

1.37
8/10

14:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
1 : 3
Masr
Masr
3.4
2.7
2.85

2

2.85

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
8/10

11:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
El Gouna FC
El Gouna FC
2.85
2.7
3.1

X2

1.43

U2.5

1.35

NO

1.55

U2.5

1.35
7.3/10

14:00

Kết thúc
Haras H
Haras El Hodood
0 : 0
Future FC
Future FC
4.5
2.95
2.05

2

2.05

U2.5

1.41

NO

1.52

U2.5

1.41
6/10

14:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
Wadi Degla
Wadi Degla
2.9
2.9
2.9

2

2.9

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
5/10

13:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 1
Future FC
Modern Sport
3.8
3.2
2.12

1

3.8

O1.5

1.42

YES

1.96

O1.5

1.42
5.4/10

14:30

Kết thúc
ZED
ZED
2 : 0
Modern Sport
Modern Sport
3
2.63
3

1

3

U2.5

1.36

NO

1.62

U2.5

1.36
5.9/10

14:30

Kết thúc
Smouha
Smouha
3 : 0
Modern Sport
Modern Sport red card
2.7
2.8
3.35

1

2.7

U2.5

1.34

NO

1.5

U2.5

1.34
5.6/10

01:00

Kết thúc
Coca-Cola
Coca-Cola
1 : 0
Misr EL Makasa
Misr M
1.21
5.5
9.5

1

1.21

U3.5

1.38

NO

1.51

1

1.21
5.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Future FC

Bạn đang tìm nhận định Future FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Future FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Future FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Future FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Future FC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.95 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Future FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Future FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng235
Hòa8412
Thua358
Bàn thắng ghi được12820
Bàn thắng để thủng lưới141428
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 8 G
4-3-3 4 G
59 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
15 Trận
Tài 1.5 20%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hamdy Marcelo
Hamdy Marcelo
- DEF 7.15
Ali Fawzi
Ali Fawzi
33 DEF 7.11
Mohamed Abou Gabal
Mohamed Abou Gabal
36 GK 7.09
Mahmoud Rezk
Mahmoud Rezk
32 DEF 7.00
Mahmoud Shaaban
Mahmoud Shaaban
30 DEF 7.00
Mostafa Makhlouf
Mostafa Makhlouf
22 GK 7.00
Ghanam Mohamed
Ghanam Mohamed
28 MID 6.88
Ahmed Youssef
Ahmed Youssef
26 MID 6.83
Abdel Rahman Osama
Abdel Rahman Osama
26 MID 6.80
Walid Farag
Walid Farag
24 FWD 6.78
Mohamed Desouki
Mohamed Desouki
28 DEF 6.76
Emad Hamdy
Emad Hamdy
32 MID 6.75
Mohamed Helal
Mohamed Helal
30 FWD 6.73
Rashad Metwally
Rashad Metwally
24 MID 6.73
Ali Elfeel
Ali Elfeel
35 DEF 6.71
A. Redjem
A. Redjem
28 FWD 6.66
Hossam Hassan
Hossam Hassan
32 FWD 6.64
Mohamed Sabry
Mohamed Sabry
25 MID 6.63
Ahmed Mostafa
Ahmed Mostafa
28 MID 6.63
S. Soliman
S. Soliman
- MID 6.56
F. Okenabirhie
F. Okenabirhie
29 FWD 6.54
Mahmoud Mamdouh
Mahmoud Mamdouh
23 FWD 6.54
G. Okwara
G. Okwara
28 FWD 6.52
Karim Emad
Karim Emad
28 GK 6.50
Khaled Reda
Khaled Reda
36 DEF 6.50
Ali Zaazaa
Ali Zaazaa
24 MID 6.49
Mohamed Mossad
Mohamed Mossad
24 MID 6.48
A. Eba
A. Eba
22 MID 6.44
Abdel Rahman Rashdan
Abdel Rahman Rashdan
22 DEF 6.30
M. Bashiri
M. Bashiri
- MID 6.30
A. Mazhoud
A. Mazhoud
28 DEF 6.10
Tarek Mohamed
Tarek Mohamed
25 DEF 5.80