Future FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Future FC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Ismaily SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Future FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Haras H
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
14:30 Kết thúc |
ZED
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Smouha
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Coca-Cola
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Future FC
Bạn đang tìm nhận định Future FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Future FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của Future FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Future FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Future FC đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Future FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.72m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Future FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 8 | 4 | 12 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 14 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hamdy Marcelo
|
- | DEF | 7.15 |
|
Ali Fawzi
|
33 | DEF | 7.11 |
|
Mohamed Abou Gabal
|
36 | GK | 7.09 |
|
Mahmoud Rezk
|
32 | DEF | 7.00 |
|
Mahmoud Shaaban
|
30 | DEF | 7.00 |
|
Mostafa Makhlouf
|
22 | GK | 7.00 |
|
Ghanam Mohamed
|
28 | MID | 6.88 |
|
Ahmed Youssef
|
26 | MID | 6.83 |
|
Abdel Rahman Osama
|
26 | MID | 6.80 |
|
Walid Farag
|
24 | FWD | 6.78 |
|
Mohamed Desouki
|
28 | DEF | 6.76 |
|
Emad Hamdy
|
32 | MID | 6.75 |
|
Mohamed Helal
|
30 | FWD | 6.73 |
|
Rashad Metwally
|
24 | MID | 6.73 |
|
Ali Elfeel
|
35 | DEF | 6.71 |
|
A. Redjem
|
28 | FWD | 6.66 |
|
Hossam Hassan
|
32 | FWD | 6.64 |
|
Mohamed Sabry
|
25 | MID | 6.63 |
|
Ahmed Mostafa
|
28 | MID | 6.63 |
|
S. Soliman
|
- | MID | 6.56 |
|
F. Okenabirhie
|
29 | FWD | 6.54 |
|
Mahmoud Mamdouh
|
23 | FWD | 6.54 |
|
G. Okwara
|
28 | FWD | 6.52 |
|
Karim Emad
|
28 | GK | 6.50 |
|
Khaled Reda
|
36 | DEF | 6.50 |
|
Ali Zaazaa
|
24 | MID | 6.49 |
|
Mohamed Mossad
|
24 | MID | 6.48 |
|
A. Eba
|
22 | MID | 6.44 |
|
Abdel Rahman Rashdan
|
22 | DEF | 6.30 |
|
M. Bashiri
|
- | MID | 6.30 |
|
A. Mazhoud
|
28 | DEF | 6.10 |
|
Tarek Mohamed
|
25 | DEF | 5.80 |





