Mohammedan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mohammedan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Chennaiyin
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Odisha
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
07:30 Kết thúc |
Inter Kashi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Minerva P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
East II
7
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
05:30 Kết thúc |
Mohammedan
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
NorthEast
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Mohammedan
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Mohammedan
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
06:00 Kết thúc |
NEROCA
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Mohammedan
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mohammedan
Bạn đang tìm nhận định Mohammedan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mohammedan được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Mohammedan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Mohammedan đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Mohammedan đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 0.49 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Mohammedan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mohammedan đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 6 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 17 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.8 | 2.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Kiyam
|
24 | MID | 6.80 |
|
Lalthankima
|
20 | MID | 6.79 |
|
H. Mondal
|
29 | DEF | 6.77 |
|
J. Laldinpuia
|
25 | MID | 6.70 |
|
Rochharzela
|
27 | FWD | 6.70 |
|
M. Roy
|
27 | MID | 6.69 |
|
Ahmed Mazumder Juwel
|
27 | DEF | 6.63 |
|
Lalngaihsaka
|
19 | MID | 6.59 |
|
M. Chothe
|
25 | FWD | 6.53 |
|
F. Molla
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Y. Chickro
|
20 | MID | 6.45 |
|
L. Fanai
|
24 | MID | 6.39 |
|
Thokchom Adison Singh
|
21 | FWD | 6.39 |
|
P. Chettri
|
28 | GK | 6.37 |
|
S. Parray
|
22 | DEF | 6.35 |
|
T. Ragui
|
21 | MID | 6.34 |
|
P. D. Meitei
|
20 | DEF | 6.32 |
|
I. Dewan
|
24 | FWD | 6.30 |
|
G. Bora
|
27 | DEF | 6.29 |
|
Z. Ralte
|
30 | DEF | 6.25 |
|
S. Bhattacharjee
|
23 | GK | 5.97 |
|
J. Lalmuanawma
|
21 | DEF | 5.80 |




