1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Mokpo City
Mokpo City

Mokpo City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €450.00Th.

Phong độ gần đây

DLDDW
72 Trận đấu đã nhận định
70.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mokpo City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:00

Sắp diễn ra
Chuncheon
Chuncheon
vs
Mokpo City
Mokpo City
2.1
3.4
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2 : 3
Mokpo City
Mokpo City
2.38
3.45
3.2

1

2.38

U3.5

1.26

NO

1.98

1X

1.39
8.5/10

01:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
1 : 1
Pocheon
Pocheon
4.9
3.85
1.75

2

1.75

U2.5

1.76

NO

1.82

U2.5

1.76
7.3/10

00:00

Kết thúc
Gangneung
Gangneung City
0 : 0
Mokpo City
Mokpo
2.1
3.3
3.5

X2

1.75

U3.5

1.3

YES

1.88

U3.5

1.3
5.5/10

00:00

Kết thúc
Mokpo
Mokpo
1 : 2
Ulsan Citizen
Ulsan Citizen
2.75
3.05
2.75

X

3.05

U2.5

1.6

NO

1.83

U2.5

1.6
5.4/10

00:00

Kết thúc
red card Mokpo
Mokpo
1 : 1
Yangpyeong
Yangpyeong red card
2.25
3.1
3.1

2

3.1

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
4.6/10

00:00

Kết thúc
Mokpo
Mokpo
1 : 0
Chuncheon
Chuncheon
3
3.1
2.22

2

2.22

U3.5

1.25

NO

1.91

X2

1.31
3.1/10

00:00

Kết thúc
Paju Citizen
Paju Citizen
2 : 0
Mokpo City
Mokpo
1.78
3.2
4.34

1

1.78

U2.5

1.65

NO

1.75

1

1.78
5.5/10

01:00

Kết thúc
Dangjin C
Dangjin Citizen
3 : 1
Mokpo City
Mokpo C
2.7
3.05
2.37

1X

1.45

O1.5

1.35

NO

1.86

HS

1.4
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mokpo City

Bạn đang tìm nhận định Mokpo City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mokpo City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 72 trận đấu có sự tham gia của Mokpo City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Mokpo City đã ghi nhận 0 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Mokpo City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mokpo City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận516
Thắng000
Hòa314
Thua202
Bàn thắng ghi được505
Bàn thắng để thủng lưới808
Trung bình ghi bàn1.00.00.8
Trung bình thủng lưới1.60.01.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dong-Heui Lee
Dong-Heui Lee
29 - 7.52
Lee Hyun-Kyu
Lee Hyun-Kyu
23 - 7.39
Ahn Kyeong-Chan
Ahn Kyeong-Chan
27 MID 7.27
Joon-Seok Lee
Joon-Seok Lee
30 DEF 7.18
Yun Ju-Tae
Yun Ju-Tae
35 FWD 7.16
Lee Seung-Hyeong
Lee Seung-Hyeong
22 FWD 7.08
Jeong Su-Hwan
Jeong Su-Hwan
24 DEF 7.06
Choe Pil-Su
Choe Pil-Su
34 - 6.95
Park Seong-Su
Park Seong-Su
29 GK 6.91
Na Dong-Wook
Na Dong-Wook
22 MID 6.88
Kim Jeong-Hyeon
Kim Jeong-Hyeon
24 FWD 6.85
Lee Han-Saem
Lee Han-Saem
36 DEF 6.84
Lee Ki-Joon
Lee Ki-Joon
24 FWD 6.84
Ryu Yeon-Joon
Ryu Yeon-Joon
25 - 6.80
Kim Gil-Yong
Kim Gil-Yong
22 FWD 6.80
Seo Do-Hyub
Seo Do-Hyub
24 FWD 6.72
Dae-Joon Lim
Dae-Joon Lim
31 MID 6.70
Lee Ji-Suk
Lee Ji-Suk
21 DEF 6.66
Lee Sang-Won
Lee Sang-Won
34 - 6.64
Ji-Hoon Shin
Ji-Hoon Shin
27 GK 6.63
Choi Oh-Back
Choi Oh-Back
33 MID 6.61
Lee Gyu-Seok
Lee Gyu-Seok
24 - 6.56
Park Jun-Young II
Park Jun-Young II
22 DEF 6.47
Bum-Kyung Choi
Bum-Kyung Choi
28 MID 6.45
Jae-Hyeon Kim
Jae-Hyeon Kim
28 DEF 6.44
Lee Seung-Been
Lee Seung-Been
22 MID 6.43
Park Jin-Woo
Park Jin-Woo
22 - 6.20
Min Sung-Yeon
Min Sung-Yeon
25 FWD -
N. Michael
N. Michael
20 DEF -
Lee Kyu-Hyuk
Lee Kyu-Hyuk
26 DEF -