Mokpo City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mokpo City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Mokpo City
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Siheung C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Daejeon K
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Mokpo City
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Busan T
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Mokpo City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Chuncheon
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Yeoju Sejong
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mokpo City
Bạn đang tìm nhận định Mokpo City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mokpo City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Mokpo City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Mokpo City đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Mokpo City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mokpo City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 9 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dong-Heui Lee
|
29 | - | 7.52 |
|
Lee Hyun-Kyu
|
23 | - | 7.39 |
|
Ahn Kyeong-Chan
|
27 | MID | 7.27 |
|
Joon-Seok Lee
|
30 | DEF | 7.18 |
|
Yun Ju-Tae
|
35 | FWD | 7.16 |
|
Lee Seung-Hyeong
|
22 | FWD | 7.08 |
|
Jeong Su-Hwan
|
24 | DEF | 7.06 |
|
Choe Pil-Su
|
34 | - | 6.95 |
|
Park Seong-Su
|
29 | GK | 6.91 |
|
Na Dong-Wook
|
22 | MID | 6.88 |
|
Kim Jeong-Hyeon
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Lee Han-Saem
|
36 | DEF | 6.84 |
|
Lee Ki-Joon
|
24 | FWD | 6.84 |
|
Ryu Yeon-Joon
|
25 | - | 6.80 |
|
Kim Gil-Yong
|
22 | FWD | 6.80 |
|
Seo Do-Hyub
|
24 | FWD | 6.72 |
|
Dae-Joon Lim
|
31 | MID | 6.70 |
|
Lee Ji-Suk
|
21 | DEF | 6.66 |
|
Lee Sang-Won
|
34 | - | 6.64 |
|
Ji-Hoon Shin
|
27 | GK | 6.63 |
|
Choi Oh-Back
|
33 | MID | 6.61 |
|
Lee Gyu-Seok
|
24 | - | 6.56 |
|
Park Jun-Young II
|
22 | DEF | 6.47 |
|
Bum-Kyung Choi
|
28 | MID | 6.45 |
|
Jae-Hyeon Kim
|
28 | DEF | 6.44 |
|
Lee Seung-Been
|
22 | MID | 6.43 |
|
Park Jin-Woo
|
22 | - | 6.20 |
|
Min Sung-Yeon
|
25 | FWD | - |
|
N. Michael
|
20 | DEF | - |
|
Lee Kyu-Hyuk
|
26 | DEF | - |



