1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K3 League
  4. Mokpo City
Mokpo City

Mokpo City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €450.00Th.
KEY INSIGHT Mokpo City không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Mokpo City có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
78 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Mokpo City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
0 : 0
Yangpyeong
Yangpyeong
2.92
3.15
2.45

X

3.15

U2.5

1.58

NO

1.82

U2.5

1.58
6.5/10

01:00

Kết thúc
Siheung C
Siheung Citizen
1 : 1
Mokpo City
Mokpo City red card
1.33
4.85
9.25

1

1.33

U3.5

1.35

NO

1.66

1

1.33
10/10

06:00

Kết thúc
Daejeon K
Daejeon Korail
3 : 0
Mokpo City
Mokpo City
1.52
4.2
7.25

1

1.52

U3.5

1.36

NO

1.9

U3.5

1.36
8/10

01:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
0 : 1
Gyeongju HNP
Gyeongju HNP
4.5
3.45
1.8

X2

1.21

O2.5

2.07

YES

1.95

O2.5

2.07
2/10

01:00

Kết thúc
Busan T
Busan Transportation
3 : 0
Mokpo City
Mokpo City
1.79
3.55
4.65

1

1.79

U3.5

1.33

NO

2.04

U3.5

1.33
6/10

01:00

Kết thúc
Mokpo City
Mokpo City
1 : 1
Jeonbuk Motors II
Jeonbuk II
2.43
3.2
2.95

1

2.43

U2.5

1.75

NO

1.98

1X

1.4
3.9/10

01:00

Kết thúc
Chuncheon
Chuncheon
0 : 0
Mokpo City
Mokpo City
2.1
3.4
3.65

1

2.1

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
4.8/10

01:00

Kết thúc
Yeoju Sejong
Yeoju Sejong
2 : 3
Mokpo City
Mokpo City
2.38
3.45
3.2

1

2.38

U3.5

1.26

NO

1.98

1X

1.39
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mokpo City

Bạn đang tìm nhận định Mokpo City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mokpo City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Mokpo City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K3 League, Mokpo City đã ghi nhận 1 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Mokpo City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €450.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mokpo City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

K3 LeagueSouth-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng011
Hòa437
Thua325
Bàn thắng ghi được6410
Bàn thắng để thủng lưới10919
Trung bình ghi bàn0.90.70.8
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
76-90 1
1 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 8%
1 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dong-Heui Lee
Dong-Heui Lee
29 - 7.52
Lee Hyun-Kyu
Lee Hyun-Kyu
23 - 7.39
Ahn Kyeong-Chan
Ahn Kyeong-Chan
27 MID 7.27
Joon-Seok Lee
Joon-Seok Lee
30 DEF 7.18
Yun Ju-Tae
Yun Ju-Tae
35 FWD 7.16
Lee Seung-Hyeong
Lee Seung-Hyeong
22 FWD 7.08
Jeong Su-Hwan
Jeong Su-Hwan
24 DEF 7.06
Choe Pil-Su
Choe Pil-Su
34 - 6.95
Park Seong-Su
Park Seong-Su
29 GK 6.91
Na Dong-Wook
Na Dong-Wook
22 MID 6.88
Kim Jeong-Hyeon
Kim Jeong-Hyeon
24 FWD 6.85
Lee Han-Saem
Lee Han-Saem
36 DEF 6.84
Lee Ki-Joon
Lee Ki-Joon
24 FWD 6.84
Ryu Yeon-Joon
Ryu Yeon-Joon
25 - 6.80
Kim Gil-Yong
Kim Gil-Yong
22 FWD 6.80
Seo Do-Hyub
Seo Do-Hyub
24 FWD 6.72
Dae-Joon Lim
Dae-Joon Lim
31 MID 6.70
Lee Ji-Suk
Lee Ji-Suk
21 DEF 6.66
Lee Sang-Won
Lee Sang-Won
34 - 6.64
Ji-Hoon Shin
Ji-Hoon Shin
27 GK 6.63
Choi Oh-Back
Choi Oh-Back
33 MID 6.61
Lee Gyu-Seok
Lee Gyu-Seok
24 - 6.56
Park Jun-Young II
Park Jun-Young II
22 DEF 6.47
Bum-Kyung Choi
Bum-Kyung Choi
28 MID 6.45
Jae-Hyeon Kim
Jae-Hyeon Kim
28 DEF 6.44
Lee Seung-Been
Lee Seung-Been
22 MID 6.43
Park Jin-Woo
Park Jin-Woo
22 - 6.20
Min Sung-Yeon
Min Sung-Yeon
25 FWD -
N. Michael
N. Michael
20 DEF -
Lee Kyu-Hyuk
Lee Kyu-Hyuk
26 DEF -