Mokpo City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
01:00 終了 |
Mokpo
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
01:00 終了 |
Mokpo
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
01:00 終了 |
Paju Citizen
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
01:00 終了 |
Mokpo
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
3.7/10 |
02:00 終了 |
Gimhae City
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
07:00 終了 |
Daejeon K
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
02:00 終了 |
Mokpo City
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.9/10 |
01:00 終了 |
Dangjin C
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
HS |
4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Mokpo City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 67 trận đấu có sự tham gia của Mokpo City với tỷ lệ trúng 71.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 27 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 8 | 6 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dong-Heui Lee
|
29 | - | 7.52 |
|
Lee Hyun-Kyu
|
23 | - | 7.39 |
|
Ahn Kyeong-Chan
|
27 | MID | 7.27 |
|
Joon-Seok Lee
|
30 | DEF | 7.18 |
|
Yun Ju-Tae
|
35 | FWD | 7.16 |
|
Lee Seung-Hyeong
|
22 | FWD | 7.08 |
|
Jeong Su-Hwan
|
24 | DEF | 7.06 |
|
Choe Pil-Su
|
34 | - | 6.95 |
|
Park Seong-Su
|
29 | GK | 6.91 |
|
Na Dong-Wook
|
22 | MID | 6.88 |
|
Kim Jeong-Hyeon
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Lee Han-Saem
|
36 | DEF | 6.84 |
|
Lee Ki-Joon
|
24 | FWD | 6.84 |
|
Ryu Yeon-Joon
|
25 | - | 6.80 |
|
Kim Gil-Yong
|
22 | FWD | 6.80 |
|
Seo Do-Hyub
|
24 | FWD | 6.72 |
|
Dae-Joon Lim
|
31 | MID | 6.70 |
|
Lee Ji-Suk
|
21 | DEF | 6.66 |
|
Lee Sang-Won
|
34 | - | 6.64 |
|
Ji-Hoon Shin
|
27 | GK | 6.63 |
|
Choi Oh-Back
|
33 | MID | 6.61 |
|
Lee Gyu-Seok
|
24 | - | 6.56 |
|
Park Jun-Young II
|
22 | DEF | 6.47 |
|
Bum-Kyung Choi
|
28 | MID | 6.45 |
|
Jae-Hyeon Kim
|
28 | DEF | 6.44 |
|
Lee Seung-Been
|
22 | MID | 6.43 |
|
Park Jin-Woo
|
22 | - | 6.20 |
|
Min Sung-Yeon
|
25 | FWD | - |
|
N. Michael
|
20 | DEF | - |
|
Lee Kyu-Hyuk
|
26 | DEF | - |




