Unión Molinense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:15 Kết thúc |
Union M
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Olimpico T
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
05:30 Kết thúc |
SFC Minerva
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Union M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Aguilas II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Union M
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Mazarron CF
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
05:45 Kết thúc |
Molinense
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Balsicas A
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
10:45 Kết thúc |
Muleno
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.3/10 |
05:45 Kết thúc |
Molinense
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Unión Molinense
Bạn đang tìm nhận định Unión Molinense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Unión Molinense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Unión Molinense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 13, Unión Molinense đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Unión Molinense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Unión Molinense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 7 | 10 | 17 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 17 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 13 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 9 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |





