Monopoli U19 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Catanzaro U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Pescara U19
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Ascoli U19
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Monopoli U19
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Bari U19
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monopoli U19
Bạn đang tìm nhận định Monopoli U19? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Monopoli U19, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 25 trận đấu có sự tham gia của Monopoli U19 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campionato Primavera - 2, Monopoli U19 đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Monopoli U19 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Monopoli U19 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 27 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 31 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |





