icon back

Monterrey

Monterrey Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.30m

Phong độ gần đây

LLWLL
174 Trận đấu đã nhận định
67.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monterrey Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.22
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

23:00

Sắp diễn ra
Juarez
Juarez
vs
Monterrey
Monterrey
3.05
3.5
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:00

Kết thúc
red card Monterrey
Monterrey
2 : 3
Cruz Azul
Cruz Azul
4.15
3.5
2.1

X

3.5

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
5.4/10

23:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
1 : 0
Monterrey
Monterrey
1.98
3.7
4.05

X

3.7

O1.5

1.27

YES

1.67

O1.5

1.27
4.1/10

21:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
4 : 0
Queretaro
Queretaro red card
1.57
4.4
7

1

1.57

O2.5

1.72

NO

2

1

1.57
5.7/10

21:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
0 : 2
Cruz Azul
Cruz Azul
2.7
3.5
2.63

1

2.7

U3.5

1.42

YES

1.62

U3.5

1.42
4.2/10

19:00

Kết thúc
UNAM Pumas
UNAM Pumas
2 : 0
Monterrey
Monterrey
2.6
3.45
2.7

2

2.7

U3.5

1.4

YES

1.63

AS

1.28
5.4/10

21:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 0
Club Leon
Club Leon
1.6
4.6
5.6

1

1.6

O2.5

1.65

YES

1.72

1

1.6
4.3/10

23:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
2 : 0
Xelaju
Xelaju
1.09
14
35

1

1.09

U3.5

1.85

NO

1.5

U3.5

1.85
3.8/10

23:10

Kết thúc
Club America
Club America
1 : 0
Monterrey
Monterrey
1.85
3.8
4.65

X

3.8

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
6.3/10

21:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
2 : 2
Club Tijuana
Club Tijuana
1.72
4.1
5.1

1

1.72

O2.5

1.75

NO

2.05

1

1.72
4.8/10

23:00

Kết thúc
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1 : 5
Monterrey
Monterrey
5.8
4.2
1.63

1X

2.4

U3.5

1.47

NO

2.05

U3.5

1.47
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Monterrey. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 174 trận đấu có sự tham gia của Monterrey với tỷ lệ trúng 67.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng9615
Hòa415
Thua2810
Bàn thắng ghi được282553
Bàn thắng để thủng lưới142943
Trung bình ghi bàn1.91.71.8
Trung bình thủng lưới0.91.91.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-3 5 G
4-1-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
53 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 53%
16 Trận
Tài 2.5 27%
8 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergio Canales
Sergio Canales
34 FWD 7.40
L. Orellano
L. Orellano
25 FWD 7.40
L. Cárdenas
L. Cárdenas
32 GK 7.25
G. Berterame
G. Berterame
27 FWD 7.21
Sergio Ramos
Sergio Ramos
39 DEF 7.19
Óliver Torres
Óliver Torres
31 MID 7.08
A. Aceves
A. Aceves
24 DEF 7.03
V. Guzmán
V. Guzmán
23 DEF 7.02
J. Rodríguez
J. Rodríguez
30 MID 6.94
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.89
R. Chávez
R. Chávez
31 DEF 6.88
H. Moreno
H. Moreno
37 DEF 6.88
J. Corona
J. Corona
32 MID 6.86
L. Ocampos
L. Ocampos
31 MID 6.85
S. Medina
S. Medina
33 DEF 6.83
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Iker Jareth Fimbres Ochoa
20 MID 6.83
C. Reyes
C. Reyes
19 MID 6.75
F. Ambríz
F. Ambríz
22 MID 6.72
C. Ramos
C. Ramos
25 GK 6.70
A. González
A. González
31 FWD 6.70
L. Reyes
L. Reyes
34 DEF 6.70
S. Mele
S. Mele
28 GK 6.67
É. Aguirre
É. Aguirre
28 DEF 6.66
Joaquin Alejandro Moxica Chapa
Joaquin Alejandro Moxica Chapa
19 FWD 6.66
N. Deossa
N. Deossa
25 MID 6.65
R. de la Rosa
R. de la Rosa
25 FWD 6.63
G. Arteaga
G. Arteaga
27 DEF 6.62
M. Rodríguez
M. Rodríguez
25 MID 6.57
A. Martial
A. Martial
30 FWD 6.56
A. Rojas
A. Rojas
19 MID 6.45
C. Salcedo
C. Salcedo
32 DEF 6.43
T. Leone
T. Leone
21 DEF 6.40
J. Alvarado
J. Alvarado
25 FWD 6.30
J. Cortizo
J. Cortizo
29 MID 6.30
U. Đurđević
U. Đurđević
31 FWD 6.18
José Alejandro Urías Félix
José Alejandro Urías Félix
19 MID -