1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Monterrey
Monterrey

Monterrey Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.30m
KEY INSIGHT Monterrey không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND Monterrey có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLW
181 Trận đấu đã nhận định
66.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Monterrey Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Santos Laguna
Santos Laguna
vs
Monterrey
Monterrey
3.8
3.9
2.02

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
2 : 1
Puebla
Puebla
1.6
4.5
6.25

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.2

1

1.6
8/10

21:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 3
Pachuca
Pachuca
2.4
3.6
3

X

3.6

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
3.3/10

21:00

Kết thúc
Atlas
Atlas
0 : 0
Monterrey
Monterrey
2.9
3.5
2.45

2

2.45

O1.5

1.28

NO

2.15

X2

1.47
8.5/10

19:00

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
1 : 2
Atletico S
Atletico S
1.57
4.5
6

1

1.57

O2.5

1.57

YES

1.66

1

1.57
5.6/10

20:05

Kết thúc
Monterrey
Monterrey
2 : 3
Guadalajara Chivas
Guadalaja
3.35
3.55
2.1

X2

1.34

U3.5

1.45

YES

1.61

U3.5

1.45
2.9/10

22:00

Kết thúc
Cruz Azul
Cruz Azul
1 : 1
Monterrey
Monterrey
1.62
4.25
5.75

X2

2.37

O2.5

1.7

NO

2.07

O2.5

1.7
2.5/10

22:00

Kết thúc
Juarez
Juarez
2 : 2
Monterrey
Monterrey red card
2.62
3.55
2.87

2

2.87

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Monterrey

Bạn đang tìm nhận định Monterrey? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Monterrey được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Monterrey với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Monterrey đã ghi nhận 15 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Monterrey đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.16 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Monterrey hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Monterrey đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng9615
Hòa437
Thua5914
Bàn thắng ghi được322759
Bàn thắng để thủng lưới223254
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
3-4-3 5 G
4-1-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
64 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
28 Trận
Tài 1.5 50%
18 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Sergio Canales
Sergio Canales
34 FWD 7.33
G. Berterame
G. Berterame
27 FWD 7.21
L. Cárdenas
L. Cárdenas
32 GK 7.21
L. Orellano
L. Orellano
25 FWD 7.20
Sergio Ramos
Sergio Ramos
39 DEF 7.19
Óliver Torres
Óliver Torres
31 MID 7.11
V. Guzmán
V. Guzmán
23 DEF 7.02
A. Aceves
A. Aceves
24 DEF 6.95
J. Rodríguez
J. Rodríguez
30 MID 6.94
S. Medina
S. Medina
33 DEF 6.89
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.89
H. Moreno
H. Moreno
37 DEF 6.88
R. Chávez
R. Chávez
31 DEF 6.87
L. Ocampos
L. Ocampos
31 MID 6.87
J. Corona
J. Corona
32 MID 6.83
Iker Jareth Fimbres Ochoa
Iker Jareth Fimbres Ochoa
20 MID 6.79
F. Ambríz
F. Ambríz
22 MID 6.72
C. Ramos
C. Ramos
25 GK 6.70
A. González
A. González
31 FWD 6.70
O. Galvez
O. Galvez
19 MID 6.70
É. Aguirre
É. Aguirre
28 DEF 6.68
Joaquin Alejandro Moxica Chapa
Joaquin Alejandro Moxica Chapa
19 FWD 6.67
N. Deossa
N. Deossa
25 MID 6.65
L. Reyes
L. Reyes
34 DEF 6.65
S. Mele
S. Mele
28 GK 6.64
R. de la Rosa
R. de la Rosa
25 FWD 6.60
C. Salcedo
C. Salcedo
32 DEF 6.59
M. Rodríguez
M. Rodríguez
25 MID 6.57
C. Reyes
C. Reyes
19 MID 6.57
G. Arteaga
G. Arteaga
27 DEF 6.56
A. Martial
A. Martial
30 FWD 6.56
C. Bustos
C. Bustos
20 DEF 6.55
U. Đurđević
U. Đurđević
31 FWD 6.52
S. Rodriguez
S. Rodriguez
18 MID 6.45
T. Leone
T. Leone
21 DEF 6.40
A. Rojas
A. Rojas
19 MID 6.40
J. Alvarado
J. Alvarado
25 FWD 6.30
J. Cortizo
J. Cortizo
29 MID 6.30
José Alejandro Urías Félix
José Alejandro Urías Félix
19 MID -