icon back

Motherwell

Motherwell Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.18m
KEY INSIGHT Motherwell bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Motherwell có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Motherwell kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
167 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motherwell Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Celtic
Celtic
vs
Motherwell
Motherwell
1.67
4.15
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 1
Motherwell
Motherwell
4.45
3.6
1.9

2

1.9

O1.5

1.31

YES

1.81

X2

1.25
8.5/10

11:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd
1.45
5
8.2

X2

3.05

O2.5

1.68

YES

1.97

O2.5

1.68
3.4/10

15:30

Kết thúc
red card St. Mirren
St. Mirren
0 : 5
Motherwell
Motherwell
3.35
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.29

YES

1.82

X2

1.38
8.5/10

15:45

Kết thúc
red card Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Motherwell
Motherwell red cardred card
3.3
3.35
2.67

2

2.67

O1.5

1.34

YES

1.77

X2

1.5
7.3/10

10:30

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
Aberdeen
Aberdeen
1.6
4.2
5.8

2

5.8

U3.5

1.44

NO

2.02

U3.5

1.44
5.5/10

16:00

Kết thúc
red card Motherwell
Motherwell
1 : 1
Rangers
Rangers
3.2
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.38

YES

1.68

AS

1.24
6.7/10

11:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
0 : 2
Motherwell
Motherwell
4.4
3.85
1.85

2

1.85

O1.5

1.29

YES

1.78

X2

1.25
8.5/10

11:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
4 : 0
Kilmarnock
Kilmarnock red card
1.52
4.2
7.5

X2

2.65

U3.5

1.36

NO

1.79

U3.5

1.36
7.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Motherwell. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 167 trận đấu có sự tham gia của Motherwell với tỷ lệ trúng 72.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng10414
Hòa4711
Thua123
Bàn thắng ghi được272047
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn1.81.51.7
Trung bình thủng lưới0.40.90.6
Giữ sạch lưới11516
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-3-3 3 G
3-1-4-2 1 G
4-4-2 1 G
35 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Watt
E. Watt
25 MID 7.64
C. Ward
C. Ward
25 GK 7.32
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 7.27
P. McGinn
P. McGinn
35 DEF 7.25
E. Just
E. Just
25 MID 7.15
C. Slattery
C. Slattery
26 MID 7.13
Tawanda Jethro Maswanhise
Tawanda Jethro Maswanhise
23 MID 7.08
J. Koutroumbis
J. Koutroumbis
27 DEF 6.99
S. O'Donnell
S. O'Donnell
33 DEF 6.95
L. Fadinger
L. Fadinger
25 MID 6.94
R. McColm
R. McColm
17 MID 6.90
M. Emmanuel
M. Emmanuel
25 DEF 6.89
I. Said
I. Said
23 FWD 6.84
T. Sparrow
T. Sparrow
23 MID 6.78
O. Priestman
O. Priestman
22 MID 6.78
L. Gordon
L. Gordon
29 DEF 6.73
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.72
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 6.71
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.62
R. Charles-Cook
R. Charles-Cook
28 FWD 6.56
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 6.55
L. Ross
L. Ross
19 FWD 6.55
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.47
S. Nicholson
S. Nicholson
30 FWD 6.46
A. Halliday
A. Halliday
34 MID -
J. McGhee
J. McGhee
29 DEF -
Z. McAllister
Z. McAllister
17 MID -