1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Motherwell
Motherwell

Motherwell Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.18m

Phong độ gần đây

WLDLW
175 Trận đấu đã nhận định
72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motherwell Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.08
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
0 : 1
Motherwell
Motherwell red card
2.2
3.55
3.45

X

3.55

O1.5

1.24

NO

2.27

O1.5

1.24
2.6/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Celtic
Celtic
5
4.5
1.66

2

1.66

O2.5

1.53

NO

2.38

X2

1.21
8.5/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
1 : 1
Heart M
Heart M
2.95
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 0
Motherwell
Motherwell
2.95
3.45
2.5

2

2.5

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
6.9/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 3
Motherwell
Motherwell
1.65
4.3
6.5

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.69

O2.5

1.65
7.5/10

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Falkirk
Falkirk
1.92
3.55
4.4

1

1.92

U3.5

1.37

NO

2.05

1

1.92
8.5/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
0 : 0
Hibernian
Hibernian
2
3.5
4.1

1

2

U3.5

1.38

YES

1.71

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motherwell

Bạn đang tìm nhận định Motherwell? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Motherwell, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 175 trận đấu có sự tham gia của Motherwell với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Motherwell đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Motherwell đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.08 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Motherwell hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Motherwell đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng10515
Hòa6713
Thua369
Bàn thắng ghi được322658
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn1.71.41.6
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới12517
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 5 G
3-1-4-2 1 G
4-4-2 1 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
30 Trận
Tài 1.5 51%
19 Trận
Tài 2.5 16%
6 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Watt
E. Watt
25 MID 7.59
C. Ward
C. Ward
25 GK 7.22
P. McGinn
P. McGinn
35 DEF 7.16
E. Just
E. Just
25 MID 7.12
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 7.12
C. Slattery
C. Slattery
26 MID 7.04
J. Koutroumbis
J. Koutroumbis
27 DEF 6.98
Tawanda Jethro Maswanhise
Tawanda Jethro Maswanhise
23 MID 6.96
S. O'Donnell
S. O'Donnell
33 DEF 6.90
R. McColm
R. McColm
17 MID 6.90
M. Emmanuel
M. Emmanuel
25 DEF 6.89
L. Fadinger
L. Fadinger
25 MID 6.89
O. Priestman
O. Priestman
22 MID 6.77
L. Gordon
L. Gordon
29 DEF 6.76
I. Said
I. Said
23 FWD 6.75
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.72
J. McGhee
J. McGhee
29 DEF 6.72
T. Sparrow
T. Sparrow
23 MID 6.64
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.62
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 6.58
R. Charles-Cook
R. Charles-Cook
28 FWD 6.56
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 6.55
L. Ross
L. Ross
19 FWD 6.50
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.47
S. Nicholson
S. Nicholson
30 FWD 6.43
A. Halliday
A. Halliday
34 MID -
Z. McAllister
Z. McAllister
17 MID -