1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Motherwell
Motherwell

Motherwell Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.18m

Phong độ gần đây

LLDLL
171 Trận đấu đã nhận định
71.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motherwell Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.44
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Rangers
Rangers
vs
Motherwell
Motherwell
1.54
4.4
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Falkirk
Falkirk
1.92
3.55
4.4

1

1.92

U3.5

1.37

NO

2.05

1

1.92
8.5/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
0 : 0
Hibernian
Hibernian
2
3.5
4.1

1

2

U3.5

1.38

YES

1.71

1X

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Motherwell
Motherwell red card
1.73
4.15
5

1

1.73

O2.5

1.62

YES

1.6

1

1.73
8.2/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 1
Motherwell
Motherwell
4.45
3.6
1.9

2

1.9

O1.5

1.31

YES

1.81

X2

1.25
8.5/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
Dundee Utd
Dundee Utd
1.45
5
8.2

X2

3.05

O2.5

1.68

YES

1.97

O2.5

1.68
3.4/10

14:30

Kết thúc
red card St. Mirren
St. Mirren
0 : 5
Motherwell
Motherwell
3.35
3.35
2.35

2

2.35

U3.5

1.29

YES

1.82

X2

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motherwell

Bạn đang tìm nhận định Motherwell? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Motherwell được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 171 trận đấu có sự tham gia của Motherwell với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Motherwell đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Motherwell đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.44 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Motherwell hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Motherwell đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng10414
Hòa5712
Thua246
Bàn thắng ghi được292251
Bàn thắng để thủng lưới91726
Trung bình ghi bàn1.71.51.6
Trung bình thủng lưới0.51.10.8
Giữ sạch lưới12517
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 5 G
3-1-4-2 1 G
4-4-2 1 G
44 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 53%
17 Trận
Tài 2.5 16%
5 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Watt
E. Watt
25 MID 7.65
C. Ward
C. Ward
25 GK 7.23
P. McGinn
P. McGinn
35 DEF 7.18
E. Just
E. Just
25 MID 7.17
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 7.17
C. Slattery
C. Slattery
26 MID 7.10
Tawanda Jethro Maswanhise
Tawanda Jethro Maswanhise
23 MID 7.04
J. Koutroumbis
J. Koutroumbis
27 DEF 6.99
S. O'Donnell
S. O'Donnell
33 DEF 6.90
R. McColm
R. McColm
17 MID 6.90
L. Fadinger
L. Fadinger
25 MID 6.87
M. Emmanuel
M. Emmanuel
25 DEF 6.83
I. Said
I. Said
23 FWD 6.78
O. Priestman
O. Priestman
22 MID 6.77
L. Gordon
L. Gordon
29 DEF 6.73
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.72
J. McGhee
J. McGhee
29 DEF 6.68
T. Sparrow
T. Sparrow
23 MID 6.65
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.62
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 6.58
R. Charles-Cook
R. Charles-Cook
28 FWD 6.56
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 6.55
L. Ross
L. Ross
19 FWD 6.50
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.46
S. Nicholson
S. Nicholson
30 FWD 6.45
A. Halliday
A. Halliday
34 MID -
Z. McAllister
Z. McAllister
17 MID -