1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Motherwell
Motherwell

Motherwell Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.18m

Phong độ gần đây

DLWLW
104 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Motherwell Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 0
HB Torshavn
HB Torshavn
1.15
8
23

1

1.15

O2.5

1.53

YES

2.5

O2.5

1.53
5.1/10

08:00

Kết thúc
Aarhus
Aarhus
4 : 0
Motherwell
Motherwell
1.64
4.3
4.85

1

1.64

O2.5

1.55

YES

1.65

1

1.64
4.2/10

07:30

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
0 : 1
Motherwell
Motherwell red card
2.2
3.55
3.45

X

3.55

O1.5

1.24

NO

2.27

O1.5

1.24
2.6/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Celtic
Celtic
5
4.5
1.66

2

1.66

O2.5

1.53

NO

2.38

X2

1.21
8.5/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
1 : 1
Heart M
Heart M
2.95
3.4
2.5

2

2.5

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
3/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 0
Motherwell
Motherwell
2.95
3.45
2.5

2

2.5

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
6.9/10

10:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 3
Motherwell
Motherwell
1.65
4.3
6.5

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.69

O2.5

1.65
7.5/10

10:00

Kết thúc
Heart M
Heart Of Midlothian
3 : 1
Motherwell
Motherwell
2.02
3.55
3.9

1X

1.28

U3.5

1.35

YES

1.75

U3.5

1.35
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Motherwell

Bạn đang tìm nhận định Motherwell? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Motherwell, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Motherwell với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Motherwell đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Motherwell hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Motherwell đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Motherwell chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.04.04.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Watt
E. Watt
25 MID 7.59
C. Ward
C. Ward
25 GK 7.22
P. McGinn
P. McGinn
35 DEF 7.16
E. Just
E. Just
25 MID 7.12
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 7.12
C. Slattery
C. Slattery
26 MID 7.04
J. Koutroumbis
J. Koutroumbis
27 DEF 6.98
Tawanda Jethro Maswanhise
Tawanda Jethro Maswanhise
23 MID 6.96
S. O'Donnell
S. O'Donnell
33 DEF 6.90
R. McColm
R. McColm
17 MID 6.90
M. Emmanuel
M. Emmanuel
25 DEF 6.89
L. Fadinger
L. Fadinger
25 MID 6.89
O. Priestman
O. Priestman
22 MID 6.77
L. Gordon
L. Gordon
29 DEF 6.76
I. Said
I. Said
23 FWD 6.75
A. Stamatelopoulos
A. Stamatelopoulos
26 FWD 6.72
J. McGhee
J. McGhee
29 DEF 6.72
T. Sparrow
T. Sparrow
23 MID 6.64
D. Osong
D. Osong
21 FWD 6.62
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 6.58
R. Charles-Cook
R. Charles-Cook
28 FWD 6.56
K. Balmer
K. Balmer
25 DEF 6.55
L. Ross
L. Ross
19 FWD 6.50
C. Hendry
C. Hendry
28 FWD 6.47
S. Nicholson
S. Nicholson
30 FWD 6.43
A. Halliday
A. Halliday
34 MID -
Z. McAllister
Z. McAllister
17 MID -