Nhận định Motherwell vs Celtic - 13 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.21
Celtic thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.66
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.38
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.35
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICeltic
xGMotherwell: 0.85Celtic: 1.72
Kiểm soát bóngMotherwell: 45%Celtic: 55%
Tổng số cú sútMotherwell: 9Celtic: 13
Sút trúng đíchMotherwell: 2Celtic: 4
Sút trượtMotherwell: 3Celtic: 3
Phạt gócMotherwell: 3Celtic: 4
Thẻ vàngMotherwell: 2Celtic: 2
xGMotherwell: 1.21Celtic: 1.37
Kiểm soát bóngMotherwell: 47%Celtic: 53%
Tổng số cú sútMotherwell: 15Celtic: 10
Sút trúng đíchMotherwell: 5Celtic: 3
Sút trượtMotherwell: 2Celtic: 5
Phạt gócMotherwell: 4Celtic: 3
Thẻ vàngMotherwell: 2Celtic: 2
xGMotherwell: 1.210.85Celtic: 1.371.72
Kiểm soát bóngMotherwell: 47%45%Celtic: 53%55%
Tổng số cú sútMotherwell: 159Celtic: 1013
Sút trúng đíchMotherwell: 52Celtic: 34
Sút trượtMotherwell: 23Celtic: 53
Phạt gócMotherwell: 43Celtic: 34
Thẻ vàngMotherwell: 22Celtic: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngMotherwell: 1.17Celtic: 1.84
Tổng bàn thắngMotherwell: 3.1Celtic: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMotherwell: 1.6Celtic: 2.2
Bàn thuaMotherwell: 1.5Celtic: 1
Kiểm soát bóngMotherwell: 58%Celtic: 59%
Tổng số cú sútMotherwell: 12.9Celtic: 13.2
Sút trúng đíchMotherwell: 4.5Celtic: 5.2
Sút trượtMotherwell: 4.9Celtic: 3.8
Phạm lỗiMotherwell: 10.9Celtic: 13.7
Phạt gócMotherwell: 4Celtic: 5.4
Việt vịMotherwell: 2.5Celtic: 1.4
Thẻ vàngMotherwell: 2.1Celtic: 2.7
Tổng số đường chuyềnMotherwell: 510Celtic: 554
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngMotherwell: 3Celtic: 8
Trên 1.5 bànMotherwell: 8Celtic: 8
Trên 2.5 bànMotherwell: 6Celtic: 7
Trên 3.5 bànMotherwell: 5Celtic: 4
Cả hai đội ghi bànMotherwell: 6Celtic: 7
Thắng bất ngờMotherwell: 1Celtic: 0
Thua bất ngờMotherwell: 0Celtic: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 56
5Thắng
7Hòa
44Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.9Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
88%Trên 2.5 bàn
13 thg 52026
Motherwell
Celtic23
14 thg 32026
Celtic
Motherwell31
30 thg 122025
Motherwell
Celtic20
05 thg 102025
Celtic
Motherwell32
02 thg 22025
Motherwell
Celtic13
26 thg 122024
Celtic
Motherwell40
27 thg 102024
Motherwell
Celtic03
25 thg 22024
Motherwell
Celtic13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 73-41 | 82 |
| 2 |
|
38 | 67-34 | 80 |
| 3 |
|
38 | 76-43 | 72 |
| 4 |
|
38 | 59-36 | 61 |
| 5 |
|
38 | 58-44 | 57 |
| 6 |
|
38 | 50-62 | 49 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification