1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. MSV Duisburg
MSV Duisburg

MSV Duisburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT MSV Duisburg bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND MSV Duisburg bất bại trên sân nhà trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWL
86 Trận đấu đã nhận định
60.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

MSV Duisburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2 : 4
Beerschot VA
Beerschot VA
2
4.25
3.35

X2

1.81

O2.5

1.28

YES

1.31

O2.5

1.28
5.1/10

08:00

Kết thúc
Bonner SC
Bonner SC
1 : 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg
6.7
4.75
1.46

2

1.46

U3.5

1.53

NO

2.06

U3.5

1.53
4.9/10

08:00

Kết thúc
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
2 : 3
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1.47
4.5
5.6

1

1.47

O2.5

1.5

YES

1.66

1

1.47
4.4/10

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 1
FC Viktoria Koln
Viktoria K
1.54
4.5
6.75

2

6.75

O2.5

1.61

YES

1.64

O2.5

1.61
2.6/10

13:00

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
0 : 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg
5.4
4.5
1.6

2

1.6

O2.5

1.52

NO

2.25

X2

1.21
10/10

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2 : 1
Energie Cottbus
Energie C
3
3.55
2.3

X2

1.42

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.8/10

13:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2.02
3.65
3.8

1

2.02

O1.5

1.19

YES

1.52

O1.5

1.19
6.5/10

08:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1.76
4.2
4.5

1

1.76

O2.5

1.55

NO

2.32

1X

1.22
7.7/10

08:00

Kết thúc
Waldhof M
Waldhof Mannheim
1 : 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2.7
3.5
2.5

X

3.5

U3.5

1.47

YES

1.55

U3.5

1.47
3.3/10

13:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 0
VfL Osnabruck
VfL O
3.65
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.36

NO

1.98

O1.5

1.36
5.1/10

08:00

Kết thúc
Duren M
Duren Merzenich
0 : 6
MSV Duisburg
MSV Duisburg
16
7.5
1.12

2

1.12

O2.5

1.28

NO

1.7

O2.5

1.28
2.3/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Turkspor D
Turkspor Dortmund
0 : 3
MSV Duisburg
Duisburg
14.5
8
1.1

2

1.1

O2.5

1.25

YES

2

H2

1.33
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược MSV Duisburg

Bạn đang tìm nhận định MSV Duisburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MSV Duisburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của MSV Duisburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, MSV Duisburg đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

MSV Duisburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MSV Duisburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MSV Duisburg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng033
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được088
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.01.31.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. E. Sadlek
G. E. Sadlek
19 DEF 7.30
D. Kother
D. Kother
25 MID 7.08
M. Braune
M. Braune
22 GK 7.06
D. Borkowski
D. Borkowski
23 MID 7.03
J. Bitter
J. Bitter
28 DEF 6.97
Jan-Simon Symalla
Jan-Simon Symalla
20 MID 6.94
A. Hahn
A. Hahn
32 DEF 6.91
C. Noß
C. Noß
24 MID 6.90
T. Fleckstein
T. Fleckstein
26 DEF 6.85
L. Lobinger
L. Lobinger
26 FWD 6.84
A. Casar
A. Casar
25 MID 6.82
C. Viet
C. Viet
26 MID 6.81
R. Bulić
R. Bulić
25 MID 6.80
T. Töpken
T. Töpken
26 FWD 6.80
M. Dittgen
M. Dittgen
30 MID 6.80
C. Coşkun
C. Coşkun
27 DEF 6.79
S. Meuer
S. Meuer
26 MID 6.76
B. Schlicke
B. Schlicke
20 DEF 6.76
F. Krüger
F. Krüger
26 FWD 6.74
F. Egerer
F. Egerer
27 MID 6.70
L. Müller
L. Müller
25 MID 6.65
J. Bookjans
J. Bookjans
25 MID 6.63
J. Tugbenyo
J. Tugbenyo
24 MID 6.59
N. Jessen
N. Jessen
22 DEF 6.50
T. Heike
T. Heike
25 FWD 6.46
P. Sussek
P. Sussek
25 FWD 6.46
M. Gockan
M. Gockan
24 DEF 6.45
Andy Visser
Andy Visser
21 MID 6.27
D. Becker
D. Becker
25 MID -