1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. MSV Duisburg
MSV Duisburg

MSV Duisburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.40m
KEY INSIGHT MSV Duisburg bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDD
148 Trận đấu đã nhận định
63.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

MSV Duisburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 1
FC Viktoria Koln
Viktoria K
1.54
4.5
6.75

2

6.75

O2.5

1.61

YES

1.64

O2.5

1.61
2.6/10

13:00

Kết thúc
Erzgebirge A
Erzgebirge Aue
0 : 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg
5.4
4.5
1.6

2

1.6

O2.5

1.52

NO

2.25

X2

1.21
10/10

07:30

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2 : 1
Energie Cottbus
Energie C
3
3.55
2.3

X2

1.42

O2.5

1.6

YES

1.49

O2.5

1.6
5.8/10

13:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2.02
3.65
3.8

1

2.02

O1.5

1.19

YES

1.52

O1.5

1.19
6.5/10

08:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
3 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
1.76
4.2
4.5

1

1.76

O2.5

1.55

NO

2.32

1X

1.22
7.7/10

08:00

Kết thúc
Waldhof M
Waldhof Mannheim
1 : 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg
2.7
3.5
2.5

X

3.5

U3.5

1.47

YES

1.55

U3.5

1.47
3.3/10

13:00

Kết thúc
MSV Duisburg
MSV Duisburg
1 : 0
VfL Osnabruck
VfL O
3.65
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.36

NO

1.98

O1.5

1.36
5.1/10

10:30

Kết thúc
Rot-Weiss E
Rot-Weiss Essen
1 : 0
MSV Duisburg
MSV Duisburg red card
1.9
3.7
3.85

1

1.9

O2.5

1.72

YES

1.67

O2.5

1.72
8.8/10

08:00

Kết thúc
Duren M
Duren Merzenich
0 : 6
MSV Duisburg
MSV Duisburg
16
7.5
1.12

2

1.12

O2.5

1.28

NO

1.7

O2.5

1.28
2.3/10

08:00

Kết thúc
red cardred card Turkspor D
Turkspor Dortmund
0 : 3
MSV Duisburg
Duisburg
14.5
8
1.1

2

1.1

O2.5

1.25

YES

2

H2

1.33
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược MSV Duisburg

Bạn đang tìm nhận định MSV Duisburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MSV Duisburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của MSV Duisburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, MSV Duisburg đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

MSV Duisburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MSV Duisburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng14519
Hòa4610
Thua088
Bàn thắng ghi được392665
Bàn thắng để thủng lưới183048
Trung bình ghi bàn2.21.41.8
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới3811
Không ghi bàn178
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-2-1 4 G
5-4-1 4 G
4-4-2 3 G
81 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 54%
20 Trận
Tài 2.5 30%
11 Trận
Tài 3.5 14%
5 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. E. Sadlek
G. E. Sadlek
19 DEF 7.30
D. Kother
D. Kother
25 MID 7.08
M. Braune
M. Braune
22 GK 7.06
D. Borkowski
D. Borkowski
23 MID 7.03
J. Bitter
J. Bitter
28 DEF 6.97
Jan-Simon Symalla
Jan-Simon Symalla
20 MID 6.94
A. Hahn
A. Hahn
32 DEF 6.91
C. Noß
C. Noß
24 MID 6.90
T. Fleckstein
T. Fleckstein
26 DEF 6.85
L. Lobinger
L. Lobinger
26 FWD 6.84
A. Casar
A. Casar
25 MID 6.82
C. Viet
C. Viet
26 MID 6.81
R. Bulić
R. Bulić
25 MID 6.80
T. Töpken
T. Töpken
26 FWD 6.80
M. Dittgen
M. Dittgen
30 MID 6.80
C. Coşkun
C. Coşkun
27 DEF 6.79
S. Meuer
S. Meuer
26 MID 6.76
B. Schlicke
B. Schlicke
20 DEF 6.76
F. Krüger
F. Krüger
26 FWD 6.74
F. Egerer
F. Egerer
27 MID 6.70
L. Müller
L. Müller
25 MID 6.65
J. Bookjans
J. Bookjans
25 MID 6.63
J. Tugbenyo
J. Tugbenyo
24 MID 6.59
N. Jessen
N. Jessen
22 DEF 6.50
T. Heike
T. Heike
25 FWD 6.46
P. Sussek
P. Sussek
25 FWD 6.46
M. Gockan
M. Gockan
24 DEF 6.45
Andy Visser
Andy Visser
21 MID 6.27
D. Becker
D. Becker
25 MID -