MSV Duisburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
MSV Duisburg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
MSV Duisburg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Erzgebirge A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
07:30 Kết thúc |
MSV Duisburg
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Alemannia
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
08:00 Kết thúc |
MSV Duisburg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
13:00 Kết thúc |
MSV Duisburg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Duren M
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.3/10 |
08:00 Kết thúc |
![]() Turkspor D
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược MSV Duisburg
Bạn đang tìm nhận định MSV Duisburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho MSV Duisburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của MSV Duisburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, MSV Duisburg đã ghi nhận 19 trận thắng, 10 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 65 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
MSV Duisburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định MSV Duisburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 14 | 5 | 19 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 0 | 8 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 26 | 65 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 30 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.4 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 8 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 7 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. E. Sadlek
|
19 | DEF | 7.30 |
|
D. Kother
|
25 | MID | 7.08 |
|
M. Braune
|
22 | GK | 7.06 |
|
D. Borkowski
|
23 | MID | 7.03 |
|
J. Bitter
|
28 | DEF | 6.97 |
|
Jan-Simon Symalla
|
20 | MID | 6.94 |
|
A. Hahn
|
32 | DEF | 6.91 |
|
C. Noß
|
24 | MID | 6.90 |
|
T. Fleckstein
|
26 | DEF | 6.85 |
|
L. Lobinger
|
26 | FWD | 6.84 |
|
A. Casar
|
25 | MID | 6.82 |
|
C. Viet
|
26 | MID | 6.81 |
|
R. Bulić
|
25 | MID | 6.80 |
|
T. Töpken
|
26 | FWD | 6.80 |
|
M. Dittgen
|
30 | MID | 6.80 |
|
C. Coşkun
|
27 | DEF | 6.79 |
|
S. Meuer
|
26 | MID | 6.76 |
|
B. Schlicke
|
20 | DEF | 6.76 |
|
F. Krüger
|
26 | FWD | 6.74 |
|
F. Egerer
|
27 | MID | 6.70 |
|
L. Müller
|
25 | MID | 6.65 |
|
J. Bookjans
|
25 | MID | 6.63 |
|
J. Tugbenyo
|
24 | MID | 6.59 |
|
N. Jessen
|
22 | DEF | 6.50 |
|
T. Heike
|
25 | FWD | 6.46 |
|
P. Sussek
|
25 | FWD | 6.46 |
|
M. Gockan
|
24 | DEF | 6.45 |
|
Andy Visser
|
21 | MID | 6.27 |
|
D. Becker
|
25 | MID | - |




