1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. NAC Breda
NAC Breda

NAC Breda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.90m
KEY INSIGHT NAC Breda không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDD
155 Trận đấu đã nhận định
63.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NAC Breda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
NAC Breda
NAC Breda
vs
Ajax
Ajax
3.4
3.9
2.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:15

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.98
3.55
2.37

1

2.98

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
7.8/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.37
3.5
3.2

1X

1.42

O1.5

1.28

YES

1.62

O1.5

1.28
6.5/10

15:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
2 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.32
3.5
3.05

1

2.32

O2.5

1.75

YES

1.6

1X

1.4
8.5/10

10:45

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
6 : 0
NAC Breda
NAC Breda
2.18
3.5
3.35

1

2.18

O2.5

1.83

YES

1.66

AS

1.33
6.4/10

10:45

Kết thúc
red card NAC Breda
NAC Breda
3 : 3
Feyenoord
Feyenoord
4.3
3.9
1.88

2

1.88

O2.5

1.67

YES

1.6

X2

1.27
7.7/10

14:00

Kết thúc
Telstar
Telstar
3 : 0
NAC Breda
NAC Breda
2.75
3.65
2.6

2

2.6

O1.5

1.24

YES

1.6

AS

1.24
4.8/10

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
1 : 0
FC Volendam
FC Volendam
1.65
4.05
5.4

1X

1.19

U3.5

1.46

YES

1.74

U3.5

1.46
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NAC Breda

Bạn đang tìm nhận định NAC Breda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NAC Breda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của NAC Breda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, NAC Breda đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NAC Breda đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.00 xG6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NAC Breda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NAC Breda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng415
Hòa549
Thua6915
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới212950
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.42.11.7
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
5-3-2 5 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
50 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Greiml
L. Greiml
24 DEF 7.24
D. Bielica
D. Bielica
26 GK 7.22
M. Balard
M. Balard
25 MID 6.86
L. Holtby
L. Holtby
35 MID 6.86
B. Ghalidi
B. Ghalidi
20 FWD 6.85
M. Nassoh
M. Nassoh
22 MID 6.84
B. Kemper
B. Kemper
26 DEF 6.80
C. Brym
C. Brym
27 FWD 6.74
R. Paula
R. Paula
21 MID 6.73
J. Candelaria
J. Candelaria
21 DEF 6.72
J. Talvitie
J. Talvitie
20 MID 6.70
S. van Hooijdonk
S. van Hooijdonk
25 FWD 6.68
R. Hillen
R. Hillen
22 DEF 6.68
Cherrion Valerius
Cherrion Valerius
20 DEF 6.67
F. Oldrup Jensen
F. Oldrup Jensen
32 MID 6.67
C. Staring
C. Staring
24 MID 6.65
M. Soumano
M. Soumano
20 FWD 6.64
E. Mahmutović
E. Mahmutović
28 DEF 6.62
C. Leemans
C. Leemans
30 MID 6.62
K. Sowah
K. Sowah
25 MID 6.58
B. Lucassen
B. Lucassen
27 MID 6.57
D. Versluis
D. Versluis
22 FWD 6.55
D. Odoi
D. Odoi
37 DEF 6.52
D. van Reeuwijk
D. van Reeuwijk
18 DEF 6.50
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.48
P. Reulen
P. Reulen
17 FWD 6.43
A. Ayew
A. Ayew
36 FWD 6.43
Pepijn Reulen
Pepijn Reulen
- FWD 6.30
T. Kongolo
T. Kongolo
31 DEF 6.23
K. Lamprou
K. Lamprou
34 GK 5.90