1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. NAC Breda
NAC Breda

NAC Breda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.90m
KEY INSIGHT NAC Breda không thắng trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLWD
157 Trận đấu đã nhận định
63.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

NAC Breda Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.97
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
3 : 3
NAC Breda
NAC Breda
1.31
6.5
9.5

1

1.31

O2.5

1.32

NO

2.32

1

1.31
10/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
2 : 0
Heerenveen
Heerenveen
2.55
3.8
2.7

2

2.7

O2.5

1.54

YES

1.46

O2.5

1.54
4.7/10

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
NAC Breda
NAC Breda red card
1.75
4.1
4.75

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.63

1

1.75
4.9/10

14:00

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 2
Ajax
Ajax
3.65
3.8
2

2

2

O2.5

1.73

NO

2.3

X2

1.31
4.4/10

06:15

Kết thúc
Fortuna S
Fortuna Sittard
1 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.98
3.55
2.37

1

2.98

O2.5

1.8

YES

1.65

O2.5

1.8
7.8/10

10:45

Kết thúc
NAC Breda
NAC Breda
0 : 0
Sparta Rotterdam
S. Rotterdam
2.37
3.5
3.2

1X

1.42

O1.5

1.28

YES

1.62

O1.5

1.28
6.5/10

15:00

Kết thúc
Zwolle
Zwolle
2 : 1
NAC Breda
NAC Breda
2.32
3.5
3.05

1

2.32

O2.5

1.75

YES

1.6

1X

1.4
8.5/10

10:45

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
6 : 0
NAC Breda
NAC Breda
2.18
3.5
3.35

1

2.18

O2.5

1.83

YES

1.66

AS

1.33
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược NAC Breda

Bạn đang tìm nhận định NAC Breda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NAC Breda, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của NAC Breda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, NAC Breda đã ghi nhận 6 trận thắng, 10 trận hòa và 17 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, NAC Breda đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.97 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

NAC Breda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NAC Breda đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng516
Hòa5510
Thua71017
Bàn thắng ghi được201232
Bàn thắng để thủng lưới233255
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.42.01.7
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
5-3-2 5 G
4-4-2 3 G
4-3-3 2 G
54 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
19 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Bielica
D. Bielica
26 GK 7.26
L. Greiml
L. Greiml
24 DEF 7.24
B. Ghalidi
B. Ghalidi
20 FWD 6.86
M. Balard
M. Balard
25 MID 6.85
B. Kemper
B. Kemper
26 DEF 6.83
M. Nassoh
M. Nassoh
22 MID 6.83
L. Holtby
L. Holtby
35 MID 6.83
C. Brym
C. Brym
27 FWD 6.72
R. Hillen
R. Hillen
22 DEF 6.71
R. Paula
R. Paula
21 MID 6.69
J. Talvitie
J. Talvitie
20 MID 6.68
S. van Hooijdonk
S. van Hooijdonk
25 FWD 6.68
Cherrion Valerius
Cherrion Valerius
20 DEF 6.66
E. Mahmutović
E. Mahmutović
28 DEF 6.65
C. Staring
C. Staring
24 MID 6.65
F. Oldrup Jensen
F. Oldrup Jensen
32 MID 6.65
C. Leemans
C. Leemans
30 MID 6.64
M. Soumano
M. Soumano
20 FWD 6.59
K. Sowah
K. Sowah
25 MID 6.58
B. Lucassen
B. Lucassen
27 MID 6.57
J. Candelaria
J. Candelaria
21 DEF 6.57
D. Odoi
D. Odoi
37 DEF 6.57
D. Versluis
D. Versluis
22 FWD 6.55
D. van Reeuwijk
D. van Reeuwijk
18 DEF 6.50
A. Salama
A. Salama
25 FWD 6.48
A. Ayew
A. Ayew
36 FWD 6.46
P. Reulen
P. Reulen
17 FWD 6.40
Pepijn Reulen
Pepijn Reulen
- FWD 6.30
T. Kongolo
T. Kongolo
31 DEF 6.23
K. Lamprou
K. Lamprou
34 GK 5.90