NAC Breda Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NAC Breda Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
NAC Breda
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:15 Kết thúc |
Fortuna S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
10:45 Kết thúc |
NAC Breda
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Zwolle
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:45 Kết thúc |
G.A. Eagles
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
10:45 Kết thúc |
NAC Breda
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Telstar
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
NAC Breda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NAC Breda
Bạn đang tìm nhận định NAC Breda? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NAC Breda được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của NAC Breda với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, NAC Breda đã ghi nhận 5 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NAC Breda đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NAC Breda hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NAC Breda đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 11 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 29 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Greiml
|
24 | DEF | 7.24 |
|
D. Bielica
|
26 | GK | 7.22 |
|
M. Balard
|
25 | MID | 6.86 |
|
L. Holtby
|
35 | MID | 6.86 |
|
B. Ghalidi
|
20 | FWD | 6.85 |
|
M. Nassoh
|
22 | MID | 6.84 |
|
B. Kemper
|
26 | DEF | 6.80 |
|
C. Brym
|
27 | FWD | 6.74 |
|
R. Paula
|
21 | MID | 6.73 |
|
J. Candelaria
|
21 | DEF | 6.72 |
|
J. Talvitie
|
20 | MID | 6.70 |
|
S. van Hooijdonk
|
25 | FWD | 6.68 |
|
R. Hillen
|
22 | DEF | 6.68 |
|
Cherrion Valerius
|
20 | DEF | 6.67 |
|
F. Oldrup Jensen
|
32 | MID | 6.67 |
|
C. Staring
|
24 | MID | 6.65 |
|
M. Soumano
|
20 | FWD | 6.64 |
|
E. Mahmutović
|
28 | DEF | 6.62 |
|
C. Leemans
|
30 | MID | 6.62 |
|
K. Sowah
|
25 | MID | 6.58 |
|
B. Lucassen
|
27 | MID | 6.57 |
|
D. Versluis
|
22 | FWD | 6.55 |
|
D. Odoi
|
37 | DEF | 6.52 |
|
D. van Reeuwijk
|
18 | DEF | 6.50 |
|
A. Salama
|
25 | FWD | 6.48 |
|
P. Reulen
|
17 | FWD | 6.43 |
|
A. Ayew
|
36 | FWD | 6.43 |
|
Pepijn Reulen
|
- | FWD | 6.30 |
|
T. Kongolo
|
31 | DEF | 6.23 |
|
K. Lamprou
|
34 | GK | 5.90 |




