Nafta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Nafta
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Primorje
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Nafta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Brinje-Grosup
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
AS |
2.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Nafta
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
11:45 Kết thúc |
Nafta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Bilje
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ilirija
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Nafta
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Nafta
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nafta
Bạn đang tìm nhận định Nafta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nafta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Nafta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. SNL, Nafta đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Nafta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nafta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





