NagaWorld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
NagaWorld Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Svay Rieng
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.3/10 |
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Visakha
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NagaWorld
Bạn đang tìm nhận định NagaWorld? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NagaWorld được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của NagaWorld với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, NagaWorld đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 8 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NagaWorld hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.33m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NagaWorld đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 12 | 26 |
| Thắng | 5 | 7 | 12 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 19 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 9 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 0.8 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 6 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




