C League Campuchia Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Visakha
Life S
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích C League Campuchia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 62.6%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Svay Rieng
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
03:45 Kết thúc |
Kirivong
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Dangkor
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Phnom P
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Visakha
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Svay Rieng
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Phnom P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
03:45 Kết thúc |
Kirivong
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Tiffy Army
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Boeung Ket
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.6/10 |
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Life S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
National D
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.4/10 |
05:00 Kết thúc |
National D
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Dangkor S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
NagaWorld
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Phnom P
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Svay Rieng
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
07:00 Sắp diễn ra |
Visakha
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
Phnom P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Dangkor
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
03:45 Kết thúc |
Kirivong
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
NagaWorld
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Angkor Tiger
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Dangkor
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kompong Dewa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược C League Campuchia
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho C League Campuchia, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 262 trận đấu của 11 đội tại C League Campuchia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 62.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 64% trận đấu C League Campuchia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 55% các trận. Tất cả dự đoán C League Campuchia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Svay Rieng
|
20 | 17 | 0 | 3 | 64:20 | 51 |
W
W
D
W
D
|
| 2 |
Phnom Penh Crown
|
20 | 14 | 4 | 2 | 43:23 | 46 |
W
L
L
L
L
|
| 3 |
Angkor Tiger
|
20 | 11 | 3 | 6 | 52:29 | 36 |
L
W
W
L
D
|
| 4 |
NagaWorld
|
20 | 10 | 5 | 5 | 33:20 | 35 |
L
L
W
W
D
|
| 5 |
Boeung Ket
|
20 | 9 | 5 | 6 | 26:17 | 32 |
W
D
D
W
D
|
| 6 |
Kompong Dewa
|
20 | 8 | 6 | 6 | 26:26 | 30 |
L
D
L
L
W
|
| 7 |
Visakha
|
20 | 7 | 8 | 5 | 36:28 | 29 |
W
W
W
W
L
|
| 8 |
National Defense
|
20 | 4 | 5 | 11 | 20:51 | 17 |
W
L
D
L
L
|
| 9 |
Kirivong Sok Sen Chey
|
20 | 4 | 2 | 14 | 22:44 | 14 |
L
W
L
W
W
|
| 10 |
Life Sihanoukville
|
20 | 3 | 1 | 16 | 17:48 | 10 |
D
L
W
L
L
|
| 11 |
Dangkor Senchey
|
20 | 2 | 3 | 15 | 18:51 | 9 |
D
D
L
L
W
|
Premier League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Svay Rieng
|
27 | 21 | 2 | 4 | 76:25 | 65 |
W
W
D
W
D
|
| 2 |
Phnom Penh Crown
|
27 | 15 | 5 | 7 | 48:33 | 50 |
W
L
L
L
L
|
| 3 |
Angkor Tiger
|
27 | 14 | 5 | 8 | 60:36 | 47 |
L
W
W
L
D
|
| 4 |
NagaWorld
|
27 | 13 | 6 | 8 | 40:28 | 45 |
L
L
W
W
D
|
| 5 |
Boeung Ket
|
27 | 12 | 8 | 7 | 35:23 | 44 |
W
D
D
W
D
|
| 6 |
Kompong Dewa
|
27 | 10 | 7 | 10 | 34:39 | 37 |
L
D
L
L
W
|
Premier League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Visakha
|
24 | 11 | 8 | 5 | 46:30 | 41 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
Kirivong Sok Sen Chey
|
25 | 7 | 2 | 16 | 29:52 | 23 |
L
W
L
W
W
|
| 3 |
National Defense
|
25 | 5 | 6 | 14 | 28:62 | 21 |
W
L
D
L
L
|
| 4 |
Dangkor Senchey
|
25 | 3 | 5 | 17 | 24:58 | 14 |
D
D
L
L
W
|
| 5 |
Life Sihanoukville
|
25 | 4 | 2 | 19 | 23:57 | 14 |
D
L
W
L
L
|

















