icon back

Nakhon Ratchasima FC

Nakhon Ratchasima FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.62m
KEY INSIGHT Nakhon Ratchasima FC có dưới 3.5 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Nakhon Ratchasima FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLL
38 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nakhon R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:30

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
0 : 3
Buriram (Tha)
Buriram (Tha)
8.5
5.75
1.3

2

1.3

O2.5

1.5

YES

1.92

2

1.3
10/10

07:30

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
1 : 2
Prachuap
Prachuap
5.1
3.8
1.71

2

1.71

U3.5

1.41

NO

2.1

X2

1.21
8.5/10

07:30

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
2 : 1
Rayong FC
Rayong FC red card
3.1
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.34

NO

2.07

X2

1.39
7.4/10

08:30

終了
Port MTI FC
Port MTI FC
2 : 0
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.24
6.4
11

1

1.24

O2.5

1.4

YES

1.85

1

1.24
10/10

07:00

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
0 : 1
Lamphun Warrior
Lamphun W
3
3.3
2.4

2

2.4

U3.5

1.33

NO

2.05

X2

1.44
7.1/10

07:30

終了
Mahasarakham
Mahasarakham
2 : 0
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
2.2
3.3
2.9

1

2.12

U3.5

1.27

YES

1.76

1X

1.32
5.1/10

07:00

終了
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
3 : 0
Kanchanaburi
Kanchanaburi red card
3.4
3.4
2.07

2

2.07

U3.5

1.37

NO

2.12

X2

1.34
8.5/10

07:30

終了
Ratchaburi
Ratchaburi
1 : 0
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.26
6
10.25

1

1.26

O2.5

1.54

NO

1.74

1

1.26
5.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nakhon Ratchasima FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 38 trận đấu có sự tham gia của Nakhon Ratchasima FC với tỷ lệ trúng 73.68% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101121
Thắng213
Hòa224
Thua6814
Bàn thắng ghi được7714
Bàn thắng để thủng lưới112435
Trung bình ghi bàn0.70.60.7
Trung bình thủng lưới1.12.21.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
5-3-2 3 G
4-2-3-1 2 G
5-4-1 2 G
46 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
9 Trận
Tài 1.5 19%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Lakhonphon
N. Lakhonphon
25 GK 8.15
T. Noorach
T. Noorach
33 GK 7.25
Y. Kusano
Y. Kusano
29 FWD 7.13
Viti Martínez
Viti Martínez
28 MID 6.90
W. Nueangprakaew
W. Nueangprakaew
29 DEF 6.90
P. Hanrattana
P. Hanrattana
22 MID 6.85
H. Mita
H. Mita
35 MID 6.83
A. Mungdee
A. Mungdee
23 FWD 6.78
Wendel
Wendel
26 MID 6.74
B. Mamadou
B. Mamadou
24 DEF 6.72
N. Kaewklang
N. Kaewklang
24 MID 6.70
C. Phimpsang
C. Phimpsang
23 MID 6.68
Hanrattana Pontakron
Hanrattana Pontakron
- MID 6.67
Phyo Win Hein
Phyo Win Hein
27 DEF 6.65
N. Jaroenbut
N. Jaroenbut
34 MID 6.64
A. Jaiphet
A. Jaiphet
26 DEF 6.63
N. Lalić
N. Lalić
26 DEF 6.63
D. Darbellay
D. Darbellay
27 DEF 6.63
R. Bangsungnoen
R. Bangsungnoen
20 MID 6.60
S. Paso
S. Paso
26 MID 6.60
J. Becerra
J. Becerra
27 MID 6.58
L. James
L. James
24 MID 6.53
S. Inpaen
S. Inpaen
33 DEF 6.53
Dennis Murillo
Dennis Murillo
33 FWD 6.51
D. Meleg
D. Meleg
31 MID 6.50
P. Sienkrthok
P. Sienkrthok
22 DEF 6.50
C. Charalampous
C. Charalampous
26 DEF 6.45
Brandao
Brandao
30 FWD 6.40
B. Lemdee
B. Lemdee
21 DEF 6.38
P. Jeenthai
P. Jeenthai
19 DEF 6.37
V. Nilburapha
V. Nilburapha
29 FWD 6.37
W. Thaweesuk
W. Thaweesuk
27 DEF 6.30
J. Sanmahung
J. Sanmahung
23 DEF 6.27
Mateus Lima
Mateus Lima
32 FWD 6.10