Nhận định Ayutthaya Utd vs Nakhon Ratchasima - 21 thg 3, 2026
11.63
X3.70
25.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.63
6.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.22
9.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINakhon R
xGAyutthaya Utd: 1.26Nakhon Ratchasima: 0.87
Kiểm soát bóngAyutthaya Utd: 58%Nakhon Ratchasima: 42%
Tổng số cú sútAyutthaya Utd: 16Nakhon Ratchasima: 9
Sút trúng đíchAyutthaya Utd: 4Nakhon Ratchasima: 2
Sút trượtAyutthaya Utd: 6Nakhon Ratchasima: 4
Phạt gócAyutthaya Utd: 4Nakhon Ratchasima: 3
Thẻ vàngAyutthaya Utd: 1Nakhon Ratchasima: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nakhon R
Bàn thắng kỳ vọngAyutthaya Utd: 1.09Nakhon Ratchasima: 0.93
Tổng bàn thắngAyutthaya Utd: 1.6Nakhon Ratchasima: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAyutthaya Utd: 0.7Nakhon Ratchasima: 0.9
Bàn thuaAyutthaya Utd: 0.9Nakhon Ratchasima: 1.4
Kiểm soát bóngAyutthaya Utd: 47%Nakhon Ratchasima: 43%
Tổng số cú sútAyutthaya Utd: 13Nakhon Ratchasima: 9.6
Sút trúng đíchAyutthaya Utd: 3.7Nakhon Ratchasima: 3
Sút trượtAyutthaya Utd: 5.1Nakhon Ratchasima: 4.5
Phạm lỗiAyutthaya Utd: 14.7Nakhon Ratchasima: 11.4
Phạt gócAyutthaya Utd: 4.3Nakhon Ratchasima: 3.8
Việt vịAyutthaya Utd: 0.9Nakhon Ratchasima: 1.4
Thẻ vàngAyutthaya Utd: 2.63Nakhon Ratchasima: 1.88
Tổng số đường chuyềnAyutthaya Utd: 295Nakhon Ratchasima: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nakhon R
ThắngAyutthaya Utd: 4Nakhon Ratchasima: 3
Trên 1.5 bànAyutthaya Utd: 5Nakhon Ratchasima: 8
Trên 2.5 bànAyutthaya Utd: 2Nakhon Ratchasima: 5
Trên 3.5 bànAyutthaya Utd: 0Nakhon Ratchasima: 0
Cả hai đội ghi bànAyutthaya Utd: 3Nakhon Ratchasima: 4
Thắng bất ngờAyutthaya Utd: 1Nakhon Ratchasima: 0
Thua bất ngờAyutthaya Utd: 0Nakhon Ratchasima: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Ayutthaya FC0
Nakhon Ratchasima FC1
23 thg 11, 25
Nakhon Ratchasima FC0
Ayutthaya FC1
17 thg 3, 24
Nakhon Ratchasima FC1
Ayutthaya FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation