1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Nakhon Ratchasima FC
Nakhon Ratchasima FC

Nakhon Ratchasima FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.62m
KEY INSIGHT Nakhon Ratchasima FC có dưới 3.5 bàn trong 19 trận gần nhất
TREND Nakhon Ratchasima FC không nhận thẻ đỏ trong 30 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
45 Trận đấu đã nhận định
77.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nakhon R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Chonburi FC
Chonburi FC
2 : 1
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
2.07
3.65
3.45

1X

1.37

U3.5

1.52

YES

1.57

U3.5

1.52
4.2/10

07:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima FC
1 : 0
Sukhothai FC
Sukhothai FC
2.4
3.3
2.9

1

2.4

U3.5

1.36

NO

2.12

U3.5

1.36
8.1/10

07:30

Kết thúc
Pathum U
BG Pathum United
1 : 0
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
1.38
4.6
8.5

1

1.38

U3.5

1.4

NO

1.84

1

1.38
7.6/10

07:30

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
2 : 1
Nakhon Ratchasima FC
Nakhon R
1.64
3.9
5.4

1

1.64

U3.5

1.4

NO

2.02

U3.5

1.4
7.1/10

07:30

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima FC
1 : 0
Bangkok U
Bangkok U red card
2.95
3.3
2.32

2

2.32

U3.5

1.35

YES

1.67

U3.5

1.35
5.7/10

08:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima FC
0 : 0
Uthai Thani
Uthai Thani
2.7
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.32

NO

2.05

U3.5

1.32
6.4/10

06:00

Kết thúc
Ayutthaya Utd
Ayutthaya Utd
0 : 1
Nakhon Ratchasima
Nakhon R
1.63
3.7
5.5

1

1.63

U3.5

1.33

YES

1.95

U3.5

1.33
7/10

07:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
1 : 1
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.95
3.3
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nakhon Ratchasima FC

Bạn đang tìm nhận định Nakhon Ratchasima FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nakhon Ratchasima FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 45 trận đấu có sự tham gia của Nakhon Ratchasima FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Nakhon Ratchasima FC đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nakhon Ratchasima FC đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.86 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Nakhon Ratchasima FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nakhon Ratchasima FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng426
Hòa426
Thua71017
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới152742
Trung bình ghi bàn0.70.60.7
Trung bình thủng lưới1.01.91.4
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn8715
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 10 G
4-4-2 3 G
4-2-3-1 2 G
5-4-1 2 G
68 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
14 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Lakhonphon
N. Lakhonphon
25 GK 7.34
T. Noorach
T. Noorach
33 GK 7.10
Y. Kusano
Y. Kusano
29 FWD 6.96
H. Mita
H. Mita
35 MID 6.93
Viti Martínez
Viti Martínez
28 MID 6.90
Wendel
Wendel
26 MID 6.78
W. Nueangprakaew
W. Nueangprakaew
29 DEF 6.78
B. Mamadou
B. Mamadou
24 DEF 6.72
P. Hanrattana
P. Hanrattana
22 MID 6.72
N. Jaroenbut
N. Jaroenbut
34 MID 6.70
A. Mungdee
A. Mungdee
23 FWD 6.70
N. Kaewklang
N. Kaewklang
24 MID 6.70
L. James
L. James
24 MID 6.68
C. Phimpsang
C. Phimpsang
23 MID 6.68
Hanrattana Pontakron
Hanrattana Pontakron
- MID 6.67
N. Lalić
N. Lalić
26 DEF 6.66
A. Jaiphet
A. Jaiphet
26 DEF 6.65
D. Darbellay
D. Darbellay
27 DEF 6.63
Phyo Win Hein
Phyo Win Hein
27 DEF 6.61
S. Paso
S. Paso
26 MID 6.60
Dennis Murillo
Dennis Murillo
33 FWD 6.58
R. Bangsungnoen
R. Bangsungnoen
20 MID 6.57
J. Becerra
J. Becerra
27 MID 6.51
D. Meleg
D. Meleg
31 MID 6.50
P. Prathumma
P. Prathumma
25 GK 6.50
S. Inpaen
S. Inpaen
33 DEF 6.47
Brandao
Brandao
30 FWD 6.40
B. Lemdee
B. Lemdee
21 DEF 6.38
P. Jeenthai
P. Jeenthai
19 DEF 6.37
V. Nilburapha
V. Nilburapha
29 FWD 6.37
C. Charalampous
C. Charalampous
26 DEF 6.35
W. Thaweesuk
W. Thaweesuk
27 DEF 6.30
J. Gallagher
J. Gallagher
23 MID 6.30
J. Sanmahung
J. Sanmahung
23 DEF 6.27
P. Sienkrthok
P. Sienkrthok
22 DEF 6.25
Mateus Lima
Mateus Lima
32 FWD 6.10