Nam Dinh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nam Dinh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Hai Phong
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3/10 |
06:00 Kết thúc |
Quang Nam
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Nam D
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
08:15 Kết thúc |
Ha Noi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Nam Dinh
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Selangor
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
08:15 Kết thúc |
Cong N
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nam Dinh
Bạn đang tìm nhận định Nam Dinh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nam Dinh, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của Nam Dinh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Nam Dinh đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Nam Dinh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nam Dinh đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 14 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|







