Nam Dinh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nam Dinh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Binh Duong
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Da Nang
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Hong L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
Da Nang
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
PVF-CAND
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
07:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Quang Nam
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Nam D
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nam Dinh
Bạn đang tìm nhận định Nam Dinh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nam Dinh được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Nam Dinh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Nam Dinh đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Nam Dinh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nam Dinh đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 10 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






