1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Nancy
Nancy

Nancy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.73m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Nancy

Phong độ gần đây

DLDWW
59 Trận đấu đã nhận định
61.02% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nancy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
3 : 2
Dunkerque
Dunkerque
2.8
3.65
2.6

2

2.6

O1.5

1.24

YES

1.55

O1.5

1.24
5.8/10

14:00

Kết thúc
PAU
PAU
1 : 3
Nancy
Nancy
2.77
3.4
3.1

1

2.77

U3.5

1.33

NO

2.07

U3.5

1.33
3/10

08:00

Kết thúc
Reims
Reims
1 : 1
Nancy
Nancy red card
1.56
4.3
6.5

1

1.56

O1.5

1.28

NO

1.87

1

1.56
10/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 5
Annecy
Annecy
2.7
3.15
3

X

3.15

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
5.3/10

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
2 : 2
Nancy
Nancy
2.45
3.3
3.3

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.37
8.7/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 1
Saint E
Saint E
4.4
3.5
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.1

X2

1.27
8.5/10

14:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Nancy
Nancy
2.6
3.1
2.95

1

2.6

U3.5

1.2

NO

1.77

1X

1.42
8.5/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
2 : 4
Le Mans
Le Mans
3.15
3.2
2.52

2

2.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nancy

Bạn đang tìm nhận định Nancy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nancy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Nancy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Nancy đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nancy đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.85 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nancy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nancy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng448
Hòa3710
Thua9615
Bàn thắng ghi được131932
Bàn thắng để thủng lưới272350
Trung bình ghi bàn0.81.11.0
Trung bình thủng lưới1.71.41.5
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 7 G
3-4-2-1 6 G
3-4-3 5 G
3-1-4-2 5 G
68 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
20 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Gélin
J. Gélin
28 MID 7.05
N. Saint-Ruf
N. Saint-Ruf
33 DEF 6.95
Z. Fdaouch
Z. Fdaouch
28 FWD 6.95
B. Bokangu
B. Bokangu
26 FWD 6.88
T. Bouriaud
T. Bouriaud
28 MID 6.87
Zakaria Ztouti
Zakaria Ztouti
19 FWD 6.85
J. Bourgault
J. Bourgault
20 MID 6.82
E. Basilio
E. Basilio
31 GK 6.81
E. Tacafred
E. Tacafred
20 MID 6.79
W. Bouabdelli
W. Bouabdelli
25 FWD 6.75
M. Expérience
M. Expérience
26 MID 6.75
M. Carlier
M. Carlier
28 MID 6.74
A. Dabasse
A. Dabasse
32 FWD 6.73
N. Fernandez-Veliz
N. Fernandez-Veliz
21 DEF 6.70
Y. Nahounou
Y. Nahounou
21 DEF 6.70
K. Noel
K. Noel
19 GK 6.70
C. Suljic
C. Suljic
29 MID 6.69
R. Bamba
R. Bamba
21 MID 6.66
Hugo Barbier
Hugo Barbier
21 MID 6.66
A. Julloux
A. Julloux
29 DEF 6.64
F. Maouassa
F. Maouassa
27 DEF 6.64
M. Guendez
M. Guendez
20 MID 6.63
O. Sidibé
O. Sidibé
24 MID 6.62
J. Evans
J. Evans
26 MID 6.57
V. Ouotro
V. Ouotro
20 FWD 6.55
E. Mendy
E. Mendy
25 DEF 6.55
C. El Hansar
C. El Hansar
20 MID 6.53
N. Sissoko
N. Sissoko
20 FWD 6.40
B. Camara
B. Camara
31 MID 6.37
V. Orakpo
V. Orakpo
19 FWD 6.26