1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 2
  4. Nancy
Nancy

Nancy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.73m
KEY INSIGHT Nancy không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND Nancy không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
57 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nancy Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Reims
Reims
vs
Nancy
Nancy
1.56
4.3
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 5
Annecy
Annecy
2.7
3.15
3

X

3.15

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
5.3/10

14:00

Kết thúc
Clermont F
Clermont Foot
2 : 2
Nancy
Nancy
2.45
3.3
3.3

1

2.45

U3.5

1.26

NO

1.93

1X

1.37
8.7/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
1 : 1
Saint E
Saint E
4.4
3.5
2

2

2

U3.5

1.4

NO

2.1

X2

1.27
8.5/10

14:00

Kết thúc
Boulogne
Boulogne
0 : 0
Nancy
Nancy
2.6
3.1
2.95

1

2.6

U3.5

1.2

NO

1.77

1X

1.42
8.5/10

14:00

Kết thúc
Nancy
Nancy
2 : 4
Le Mans
Le Mans
3.15
3.2
2.52

2

2.52

U3.5

1.25

NO

1.9

U3.5

1.25
8.2/10

14:00

Kết thúc
red card Nancy
Nancy
0 : 3
Montpellier
Montpellier red card
2.95
3.25
2.63

2

2.63

U3.5

1.3

NO

2

X2

1.44
8.5/10

14:00

Kết thúc
Laval
Laval
1 : 1
Nancy
Nancy
2.7
3
3.05

X

3

U2.5

1.5

NO

1.72

U2.5

1.5
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nancy

Bạn đang tìm nhận định Nancy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nancy được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 57 trận đấu có sự tham gia của Nancy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Nancy đã ghi nhận 7 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nancy đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.84 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nancy hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nancy đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 2France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng437
Hòa369
Thua8614
Bàn thắng ghi được121527
Bàn thắng để thủng lưới222143
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.51.41.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn7613
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
3-4-3 5 G
5-4-1 5 G
3-1-4-2 5 G
58 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
17 Trận
Tài 1.5 30%
9 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Gélin
J. Gélin
28 MID 7.05
Z. Fdaouch
Z. Fdaouch
28 FWD 6.96
N. Saint-Ruf
N. Saint-Ruf
33 DEF 6.91
T. Bouriaud
T. Bouriaud
28 MID 6.91
B. Bokangu
B. Bokangu
26 FWD 6.88
Zakaria Ztouti
Zakaria Ztouti
19 FWD 6.85
E. Tacafred
E. Tacafred
20 MID 6.82
J. Bourgault
J. Bourgault
20 MID 6.82
E. Basilio
E. Basilio
31 GK 6.80
M. Guendez
M. Guendez
20 MID 6.77
W. Bouabdelli
W. Bouabdelli
25 FWD 6.76
C. Suljic
C. Suljic
29 MID 6.75
A. Dabasse
A. Dabasse
32 FWD 6.73
M. Carlier
M. Carlier
28 MID 6.73
M. Expérience
M. Expérience
26 MID 6.73
Y. Nahounou
Y. Nahounou
21 DEF 6.70
K. Noel
K. Noel
19 GK 6.70
F. Maouassa
F. Maouassa
27 DEF 6.67
A. Julloux
A. Julloux
29 DEF 6.66
Hugo Barbier
Hugo Barbier
21 MID 6.66
N. Fernandez-Veliz
N. Fernandez-Veliz
21 DEF 6.65
R. Bamba
R. Bamba
21 MID 6.65
O. Sidibé
O. Sidibé
24 MID 6.62
J. Evans
J. Evans
26 MID 6.56
V. Ouotro
V. Ouotro
20 FWD 6.55
C. El Hansar
C. El Hansar
20 MID 6.53
E. Mendy
E. Mendy
25 DEF 6.51
N. Sissoko
N. Sissoko
20 FWD 6.33
V. Orakpo
V. Orakpo
19 FWD 6.26
B. Camara
B. Camara
31 MID 6.20