Nhận định Nancy vs Dunkerque - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
22.60
2.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDunkerque
xGNancy: 0.84Dunkerque: 1.06
Kiểm soát bóngNancy: 42%Dunkerque: 58%
Tổng số cú sútNancy: 9Dunkerque: 9
Sút trúng đíchNancy: 2Dunkerque: 3
Sút trượtNancy: 4Dunkerque: 3
Phạt gócNancy: 3Dunkerque: 3
Thẻ vàngNancy: 1Dunkerque: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunkerque
Bàn thắng kỳ vọngNancy: 0.85Dunkerque: 1.04
Tổng bàn thắngNancy: 2.9Dunkerque: 3
Bàn thắng ghi đượcNancy: 1.1Dunkerque: 1.2
Bàn thuaNancy: 1.8Dunkerque: 1.8
Kiểm soát bóngNancy: 40%Dunkerque: 58%
Tổng số cú sútNancy: 9.7Dunkerque: 9.4
Sút trúng đíchNancy: 2.8Dunkerque: 3.5
Sút trượtNancy: 4.5Dunkerque: 3.5
Phạm lỗiNancy: 12.3Dunkerque: 12.7
Phạt gócNancy: 4.6Dunkerque: 4.3
Việt vịNancy: 2Dunkerque: 2.1
Thẻ vàngNancy: 2Dunkerque: 1.9
Tổng số đường chuyềnNancy: 312Dunkerque: 516
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunkerque
ThắngNancy: 1Dunkerque: 1
Trên 1.5 bànNancy: 8Dunkerque: 8
Trên 2.5 bànNancy: 5Dunkerque: 4
Trên 3.5 bànNancy: 4Dunkerque: 2
Cả hai đội ghi bànNancy: 7Dunkerque: 7
Thắng bất ngờNancy: 0Dunkerque: 0
Thua bất ngờNancy: 0Dunkerque: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Nancy3
Dunkerque2
22 thg 8, 25
Dunkerque1
Nancy3
03 thg 2, 23
Dunkerque2
Nancy3
26 thg 8, 22
Nancy1
Dunkerque2
19 thg 2, 22
Nancy2
Dunkerque0
11 thg 9, 21
Dunkerque0
Nancy0
13 thg 2, 21
Dunkerque1
Nancy2
17 thg 10, 20
Nancy2
Dunkerque1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 60-33 | 67 |
| 2 |
|
34 | 50-31 | 62 |
| 3 |
|
34 | 59-38 | 60 |
| 4 |
|
34 | 45-37 | 58 |
| 5 |
|
34 | 45-39 | 58 |
| 6 |
|
34 | 53-35 | 56 |
| 7 |
|
34 | 49-39 | 52 |
| 8 |
|
34 | 41-31 | 51 |
| 9 |
|
34 | 48-62 | 45 |
| 10 |
|
34 | 53-45 | 43 |
| 11 |
|
34 | 42-49 | 40 |
| 12 |
|
34 | 33-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 38-44 | 37 |
| 14 |
|
34 | 35-52 | 37 |
| 15 |
|
34 | 34-49 | 36 |
| 16 |
|
34 | 30-48 | 32 |
| 17 |
|
34 | 23-39 | 28 |
| 18 |
|
34 | 37-65 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation