1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Nantes
Nantes

Nantes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.55m
KEY INSIGHT Nantes không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Nantes có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWLD
164 Trận đấu đã nhận định
73.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nantes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
0 : 0
Toulouse
Toulouse
2.77
3.55
2.8

2

2.8

O1.5

1.25

YES

1.61

X2

1.54
4.3/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
1 : 0
Nantes
Nantes
1.48
5.1
6.6

1

1.48

O2.5

1.56

YES

1.72

1

1.48
6.1/10

09:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
3 : 0
Marseille
Marseille
4.4
4
1.91

2

1.91

U3.5

1.58

YES

1.54

2

1.91
6.7/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.5
7.1

1

1.5

U3.5

1.5

NO

2.02

1

1.5
10/10

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

11:15

Kết thúc
red cardred card Nantes
Nantes
1 : 1
Stade B
Stade B
2.55
3.25
3.1

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.2/10

13:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Nantes
Nantes
1.95
3.4
4.35

1

1.95

U2.5

1.67

NO

1.78

1X

1.25
7.3/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 0
Nantes
Nantes red card
3
3.35
2.57

1X

1.58

O1.5

1.37

NO

1.95

O1.5

1.37
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nantes

Bạn đang tìm nhận định Nantes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nantes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Nantes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Nantes đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nantes đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.29 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nantes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nantes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng325
Hòa358
Thua10919
Bàn thắng ghi được181129
Bàn thắng để thủng lưới272451
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.71.51.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn5813
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-3-3 10 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 3 G
65 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
19 Trận
Tài 1.5 25%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Carlgren
P. Carlgren
34 GK 7.33
Anthony Lopes
Anthony Lopes
35 GK 7.07
F. Guilbert
F. Guilbert
31 DEF 7.05
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 7.02
M. Abline
M. Abline
22 FWD 6.98
C. Awaziem
C. Awaziem
29 DEF 6.93
Sékou Doucouré
Sékou Doucouré
20 DEF 6.90
F. Centonze
F. Centonze
29 DEF 6.87
I. Ganago
I. Ganago
26 FWD 6.86
J. Lepenant
J. Lepenant
23 MID 6.83
J. Mwanga
J. Mwanga
22 MID 6.80
Kwon Hyeok-Kyu
Kwon Hyeok-Kyu
24 MID 6.79
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.79
Ali Yousef Musrati
Ali Yousef Musrati
24 DEF 6.72
Bahereba Guirassy
Bahereba Guirassy
19 MID 6.66
F. Coquelin
F. Coquelin
34 MID 6.66
D. Machado
D. Machado
32 MID 6.64
Louis Leroux
Louis Leroux
19 MID 6.63
Mostafa Mohamed
Mostafa Mohamed
28 FWD 6.63
D. Assoumani
D. Assoumani
20 MID 6.63
K. Amian
K. Amian
27 DEF 6.62
N. Cozza
N. Cozza
26 DEF 6.62
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 MID 6.61
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.60
Y. El-Arabi
Y. El-Arabi
38 FWD 6.59
I. Sissoko
I. Sissoko
28 DEF 6.57
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.56
B. Deuff
B. Deuff
19 MID 6.55
U. Radaković
U. Radaković
31 DEF 6.54
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.47
T. Tati
T. Tati
17 DEF 6.46
M. Acapandié
M. Acapandié
21 DEF 6.38
A. Sylla
A. Sylla
23 DEF 6.05