icon back

Nantes

Nantes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.55m

Phong độ gần đây

LLWLL
155 Trận đấu đã nhận định
72.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nantes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Bitti
Nantes
Nantes
0 : 1
Angers
Angers
2.32
3.2
3.7

1X

1.34

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
5.9/10

12:15

Bitti
Lille
Lille
1 : 0
Nantes
Nantes
1.6
4.2
7

1

1.6

U3.5

1.39

NO

1.88

1

1.6
7.4/10

12:15

Bitti
Nantes
Nantes
2 : 0
Le Havre
Le Havre
2.57
3.3
3.2

2

3.2

O1.5

1.42

YES

1.92

O1.5

1.42
4.6/10

16:05

Bitti
red card Monaco
Monaco
3 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.8
7

1

1.5

U3.5

1.63

YES

1.72

1

1.5
6.7/10

16:05

Bitti
Nantes
Nantes
0 : 1
Lyon
Lyon red card
5.1
4
1.75

2

1.75

O1.5

1.29

YES

1.87

O1.5

1.29
4.5/10

14:00

Bitti
Lorient
Lorient
2 : 1
Nantes
Nantes
1.95
3.65
4.4

1

1.95

O1.5

1.36

NO

1.88

1

1.95
7.5/10

10:00

Bitti
Nantes
Nantes
1 : 4
Nice
Nice
2.85
3.45
2.57

X2

1.47

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
8/10

12:15

Bitti
Nantes
Nantes
1 : 2
Paris FC
Paris FC
2.7
3.25
2.9

X2

1.53

O1.5

1.34

YES

1.76

O1.5

1.34
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nantes. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 155 trận đấu có sự tham gia của Nantes với tỷ lệ trúng 72.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng224
Hòa235
Thua8715
Bàn thắng ghi được121022
Bàn thắng để thủng lưới221941
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 10 G
4-1-4-1 6 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 1 G
49 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
15 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 7.11
Anthony Lopes
Anthony Lopes
35 GK 7.05
C. Awaziem
C. Awaziem
29 DEF 6.98
M. Abline
M. Abline
22 FWD 6.97
Sékou Doucouré
Sékou Doucouré
20 DEF 6.90
J. Lepenant
J. Lepenant
23 MID 6.87
F. Centonze
F. Centonze
29 DEF 6.87
J. Mwanga
J. Mwanga
22 MID 6.81
I. Ganago
I. Ganago
26 FWD 6.80
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.80
Kwon Hyeok-Kyu
Kwon Hyeok-Kyu
24 MID 6.79
Ali Yousef Musrati
Ali Yousef Musrati
24 DEF 6.74
Bahereba Guirassy
Bahereba Guirassy
19 MID 6.68
D. Machado
D. Machado
32 MID 6.64
K. Amian
K. Amian
27 DEF 6.64
Louis Leroux
Louis Leroux
19 MID 6.64
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 MID 6.61
Y. El-Arabi
Y. El-Arabi
38 FWD 6.61
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.60
D. Assoumani
D. Assoumani
20 MID 6.60
Mostafa Mohamed
Mostafa Mohamed
28 FWD 6.59
F. Coquelin
F. Coquelin
34 MID 6.57
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.56
T. Tati
T. Tati
17 DEF 6.51
B. Deuff
B. Deuff
19 MID 6.51
N. Cozza
N. Cozza
26 DEF 6.47
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.47
I. Sissoko
I. Sissoko
28 DEF 6.46
U. Radaković
U. Radaković
31 DEF 6.40
M. Acapandié
M. Acapandié
21 DEF 6.30
P. Carlgren
P. Carlgren
34 GK 6.05
A. Sylla
A. Sylla
23 DEF 6.05