1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Nantes
Nantes

Nantes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.55m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Nantes

Phong độ gần đây

LDWLD
90 Trận đấu đã nhận định
65.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Nantes
Nantes
1 : 1
La Roche VF
La Roche VF
1.32
5.3
8

1

1.32

U3.5

1.67

NO

1.98

U3.5

1.67
5.7/10

11:00

Kết thúc
Lorient
Lorient
1 : 0
Nantes
Nantes
2.1
3.15
3.75

1

2.1

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4.3/10

14:00

Kết thúc
Fleury 91
Fleury 91
0 : 5
Nantes
Nantes
4.45
3.75
1.7

X

3.75

U3.5

1.44

NO

2.1

U3.5

1.44
4/10

15:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
0 : 0
Toulouse
Toulouse
2.77
3.55
2.8

2

2.8

O1.5

1.25

YES

1.61

X2

1.54
4.3/10

14:45

Kết thúc
Lens
Lens
1 : 0
Nantes
Nantes
1.48
5.1
6.6

1

1.48

O2.5

1.56

YES

1.72

1

1.48
6.1/10

09:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
3 : 0
Marseille
Marseille
4.4
4
1.91

2

1.91

U3.5

1.58

YES

1.54

2

1.91
6.7/10

11:15

Kết thúc
Rennes
Rennes
2 : 1
Nantes
Nantes
1.5
4.5
7.1

1

1.5

U3.5

1.5

NO

2.02

1

1.5
10/10

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

11:15

Kết thúc
red cardred card Nantes
Nantes
1 : 1
Stade B
Stade B
2.55
3.25
3.1

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.2/10

13:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Nantes
Nantes
1.95
3.4
4.35

1

1.95

U2.5

1.67

NO

1.78

1X

1.25
7.3/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 0
Nantes
Nantes red card
3
3.35
2.57

1X

1.58

O1.5

1.37

NO

1.95

O1.5

1.37
3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nantes

Bạn đang tìm nhận định Nantes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nantes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Nantes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Nantes đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Nantes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nantes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Nantes chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được055
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.02.52.5
Trung bình thủng lưới0.00.50.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
61-75 1
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Carlgren
P. Carlgren
34 GK 7.33
Anthony Lopes
Anthony Lopes
35 GK 7.07
F. Guilbert
F. Guilbert
31 DEF 7.05
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 7.02
M. Abline
M. Abline
22 FWD 6.98
C. Awaziem
C. Awaziem
29 DEF 6.93
Sékou Doucouré
Sékou Doucouré
20 DEF 6.90
F. Centonze
F. Centonze
29 DEF 6.87
I. Ganago
I. Ganago
26 FWD 6.86
J. Lepenant
J. Lepenant
23 MID 6.83
J. Mwanga
J. Mwanga
22 MID 6.80
Kwon Hyeok-Kyu
Kwon Hyeok-Kyu
24 MID 6.79
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.79
Ali Yousef Musrati
Ali Yousef Musrati
24 DEF 6.72
Bahereba Guirassy
Bahereba Guirassy
19 MID 6.66
F. Coquelin
F. Coquelin
34 MID 6.66
D. Machado
D. Machado
32 MID 6.64
Louis Leroux
Louis Leroux
19 MID 6.63
Mostafa Mohamed
Mostafa Mohamed
28 FWD 6.63
D. Assoumani
D. Assoumani
20 MID 6.63
K. Amian
K. Amian
27 DEF 6.62
N. Cozza
N. Cozza
26 DEF 6.62
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 MID 6.61
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.60
Y. El-Arabi
Y. El-Arabi
38 FWD 6.59
I. Sissoko
I. Sissoko
28 DEF 6.57
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.56
B. Deuff
B. Deuff
19 MID 6.55
U. Radaković
U. Radaković
31 DEF 6.54
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.47
T. Tati
T. Tati
17 DEF 6.46
M. Acapandié
M. Acapandié
21 DEF 6.38
A. Sylla
A. Sylla
23 DEF 6.05