1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Nantes
Nantes

Nantes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €92.55m
KEY INSIGHT Nantes không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Nantes không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
161 Trận đấu đã nhận định
73.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nantes Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Sắp diễn ra
Rennes
Rennes
vs
Nantes
Nantes
1.44
4.85
7.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Paris S
Paris Saint Germain
3 : 0
Nantes
Nantes
1.18
8.4
20

1

1.18

U3.5

2

NO

1.86

U3.5

2
2.3/10

11:15

Kết thúc
red cardred card Nantes
Nantes
1 : 1
Stade B
Stade B
2.55
3.25
3.1

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.96

U3.5

1.26
5.2/10

13:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Nantes
Nantes
1.95
3.4
4.35

1

1.95

U2.5

1.67

NO

1.78

1X

1.25
7.3/10

11:15

Kết thúc
Metz
Metz
0 : 0
Nantes
Nantes red card
3
3.35
2.57

1X

1.58

O1.5

1.37

NO

1.95

O1.5

1.37
3/10

14:45

Kết thúc
Nantes
Nantes
2 : 3
Strasbourg
Strasbourg
3.55
3.6
2.15

2

2.15

U3.5

1.35

NO

2.08

X2

1.33
8.5/10

11:00

Kết thúc
Nantes
Nantes
0 : 1
Angers
Angers
2.32
3.2
3.7

1X

1.34

U2.5

1.5

NO

1.68

U2.5

1.5
5.9/10

11:15

Kết thúc
Lille
Lille
1 : 0
Nantes
Nantes
1.6
4.2
7

1

1.6

U3.5

1.39

NO

1.88

1

1.6
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nantes

Bạn đang tìm nhận định Nantes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nantes được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Nantes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Nantes đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Nantes đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Nantes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €92.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nantes đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng224
Hòa358
Thua10717
Bàn thắng ghi được151025
Bàn thắng để thủng lưới271946
Trung bình ghi bàn1.00.70.9
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn5712
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 10 G
4-3-3 10 G
3-4-2-1 3 G
5-3-2 2 G
61 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 24%
7 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Anthony Lopes
Anthony Lopes
35 GK 7.10
F. Guilbert
F. Guilbert
31 DEF 7.08
R. Cabella
R. Cabella
35 MID 6.97
M. Abline
M. Abline
22 FWD 6.96
C. Awaziem
C. Awaziem
29 DEF 6.92
Sékou Doucouré
Sékou Doucouré
20 DEF 6.90
M. Kaba
M. Kaba
24 MID 6.90
F. Centonze
F. Centonze
29 DEF 6.87
J. Mwanga
J. Mwanga
22 MID 6.80
J. Lepenant
J. Lepenant
23 MID 6.80
Ali Yousef Musrati
Ali Yousef Musrati
24 DEF 6.80
Kwon Hyeok-Kyu
Kwon Hyeok-Kyu
24 MID 6.79
D. Machado
D. Machado
32 MID 6.74
I. Ganago
I. Ganago
26 FWD 6.69
Bahereba Guirassy
Bahereba Guirassy
19 MID 6.65
F. Coquelin
F. Coquelin
34 MID 6.65
Mostafa Mohamed
Mostafa Mohamed
28 FWD 6.64
D. Assoumani
D. Assoumani
20 MID 6.64
Louis Leroux
Louis Leroux
19 MID 6.63
K. Amian
K. Amian
27 DEF 6.62
Y. El-Arabi
Y. El-Arabi
38 FWD 6.62
Y. Benhattab
Y. Benhattab
23 MID 6.61
Hong Hyun-Seok
Hong Hyun-Seok
26 MID 6.60
N. Cozza
N. Cozza
26 DEF 6.57
M. Lahdo
M. Lahdo
23 FWD 6.56
B. Deuff
B. Deuff
19 MID 6.51
A. Camara
A. Camara
20 FWD 6.47
T. Tati
T. Tati
17 DEF 6.46
I. Sissoko
I. Sissoko
28 DEF 6.46
U. Radaković
U. Radaković
31 DEF 6.40
M. Acapandié
M. Acapandié
21 DEF 6.40
P. Carlgren
P. Carlgren
34 GK 6.05
A. Sylla
A. Sylla
23 DEF 6.05