NAPSA Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
ZESCO United
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Nkwazi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Red Arrows
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Forest R
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
NAPSA Stars
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Prison L
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Chambishi
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NAPSA Stars
Bạn đang tìm nhận định NAPSA Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NAPSA Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của NAPSA Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, NAPSA Stars đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NAPSA Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €300.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NAPSA Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 18 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |








