Nhận định NAPSA Stars vs Green Buffaloes - 8 thg 3, 2026
12.32
X3.00
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.34
Tối đa 2 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
12.32
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.48
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.54
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Green Buffaloes
Tổng bàn thắngNAPSA Stars: 1.5Green Buffaloes: 1.8
Bàn thắng ghi đượcNAPSA Stars: 0.7Green Buffaloes: 0.7
Bàn thuaNAPSA Stars: 0.8Green Buffaloes: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Green Buffaloes
ThắngNAPSA Stars: 3Green Buffaloes: 2
Trên 1.5 bànNAPSA Stars: 5Green Buffaloes: 7
Trên 2.5 bànNAPSA Stars: 1Green Buffaloes: 3
Trên 3.5 bànNAPSA Stars: 1Green Buffaloes: 0
Cả hai đội ghi bànNAPSA Stars: 2Green Buffaloes: 5
Thắng bất ngờNAPSA Stars: 0Green Buffaloes: 0
Thua bất ngờNAPSA Stars: 0Green Buffaloes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
6Thắng
7Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.6Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
NAPSA Stars
Green Buffaloes11
27 thg 92025
Green Buffaloes
NAPSA Stars00
26 thg 32025
Green Buffaloes
NAPSA Stars22
23 thg 112024
NAPSA Stars
Green Buffaloes12
06 thg 12024
NAPSA Stars
Green Buffaloes21
26 thg 82023
Green Buffaloes
NAPSA Stars21
15 thg 42023
NAPSA Stars
Green Buffaloes41
12 thg 112022
Green Buffaloes
NAPSA Stars20
02 thg 52021
Green Buffaloes
NAPSA Stars21
12 thg 122020
NAPSA Stars
Green Buffaloes10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 53-18 | 78 |
| 2 |
|
34 | 44-22 | 63 |
| 3 |
|
33 | 29-23 | 51 |
| 4 |
|
34 | 31-26 | 50 |
| 5 |
|
34 | 29-25 | 50 |
| 6 |
|
34 | 30-30 | 50 |
| 7 |
|
34 | 22-25 | 49 |
| 8 |
|
33 | 33-29 | 48 |
| 9 |
|
34 | 32-28 | 48 |
| 10 |
|
34 | 39-30 | 47 |
| 11 |
|
34 | 28-26 | 43 |
| 12 |
|
34 | 27-34 | 41 |
| 13 |
|
34 | 23-30 | 39 |
| 14 |
|
33 | 21-27 | 37 |
| 15 |
|
33 | 23-33 | 35 |
| 16 |
|
33 | 24-33 | 33 |
| 17 |
|
33 | 24-37 | 31 |
| 18 |
|
34 | 19-55 | 18 |
Promotion
Relegation