1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Nasaf
Nasaf

Nasaf Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.93m
KEY INSIGHT Nasaf có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
84 Trận đấu đã nhận định
83.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nasaf Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Nasaf
Nasaf
2 : 3
Lokomotiv
Lokomotiv
2.15
3.1
3.75

1

2.15

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
7.2/10

09:00

Kết thúc
Neftchi
Neftchi
2 : 1
Nasaf
Nasaf
1.53
3.9
6.75

1

1.53

U3.5

1.28

YES

2.12

1

1.53
5.7/10

09:00

Kết thúc
red card Nasaf
Nasaf
1 : 1
Buxoro
Buxoro
1.75
3.35
7.1

1

1.75

U2.5

1.54

NO

1.6

U2.5

1.54
6.9/10

09:00

Kết thúc
Kokand-1912
Kokand-1912
1 : 1
Nasaf
Nasaf red card
4
3.25
2

2

2

U2.5

1.6

NO

1.7

U2.5

1.6
6.3/10

11:15

Kết thúc
Nasaf
Nasaf
1 : 0
Andijan
Andijan (Uzb)
1.75
3.6
5

1

1.75

U3.5

1.23

YES

2.12

U3.5

1.23
5.3/10

06:45

Kết thúc
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
0 : 1
Surkhon
Surkhon
1.6
3.6
6

1

1.6

U3.5

1.25

NO

1.67

U3.5

1.25
6.8/10

10:00

Kết thúc
Dinamo S
Dinamo Samarqand
1 : 1
Nasaf
Nasaf Qarshi
3.05
3
2.45

1

3.05

U2.5

1.55

NO

1.78

1X

1.55
7.3/10

09:15

Kết thúc
Sogdiana
Sogdiana
0 : 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
3.5
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.26

NO

1.87

U3.5

1.26
6.9/10

09:15

Kết thúc
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
1 : 0
Xorazm
Xorazm
1.64
3.6
4.85

1

1.67

U3.5

1.32

YES

1.87

U3.5

1.32
4.7/10

11:00

Kết thúc
Al Sharjah
Al Sharjah
1 : 2
Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
1.45
4.9
8

1

1.45

U3.5

1.48

NO

1.81

U3.5

1.48
5/10

06:00

Kết thúc
red card Lokomotiv
Lokomotiv
0 : 1
Nasaf
Nasaf
4.77
3.35
1.72

2

1.72

U2.5

1.6

NO

1.64

2

1.72
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nasaf

Bạn đang tìm nhận định Nasaf? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nasaf được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của Nasaf với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Nasaf đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Nasaf hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nasaf đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueUzbekistan • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng213
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới246
Trung bình ghi bàn0.81.31.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 3
11 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
U. Eshmurodov
U. Eshmurodov
33 DEF -
R. Hebaj
R. Hebaj
27 FWD -
D. Usmonov
D. Usmonov
19 FWD -
H. Norchaev
H. Norchaev
23 FWD -
D. Ćeran
D. Ćeran
38 FWD -
Sardorbek Bakhromov
Sardorbek Bakhromov
20 MID -
J. Sidikov
J. Sidikov
29 MID -
O. Bozorov
O. Bozorov
28 MID -
S. Nurulloyev
S. Nurulloyev
27 MID -
S. Muhitdinov
S. Muhitdinov
28 MID -
Z. Abdurahmatov
Z. Abdurahmatov
22 MID -
A. Mozgovoy
A. Mozgovoy
26 MID -
S. Čolović
S. Čolović
31 MID -
I. Kenjabaev
I. Kenjabaev
26 MID -
A. Davronov
A. Davronov
23 DEF -
S. Muhammadiyev
S. Muhammadiyev
36 DEF -
S. Nasrullayev
S. Nasrullayev
27 DEF -
B. Khalilov
B. Khalilov
19 DEF -
G. G'aybullaev
G. G'aybullaev
29 DEF -
I. Golban
I. Golban
35 DEF -
M. Rahmatov
M. Rahmatov
23 DEF -
A. Ne'matov
A. Ne'matov
24 GK -
O. Vorobey
O. Vorobey
30 GK -