National Bank of Egypt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
National Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
National
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Pharco
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
10:00 Kết thúc |
National
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.6/10 |
13:00 Kết thúc |
National
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
13:00 Kết thúc |
National
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
10:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
National
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Sharqia D
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược National Bank of Egypt
Bạn đang tìm nhận định National Bank of Egypt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho National Bank of Egypt, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của National Bank of Egypt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.39%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, National Bank of Egypt đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, National Bank of Egypt đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.23 xG và 5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định National Bank of Egypt đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 15 | 32 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 10 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.7 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud El Gazzar
|
27 | DEF | 7.15 |
|
Khaled Shefo
|
2025 | DEF | 7.13 |
|
Mahmoud Emad
|
27 | MID | 7.10 |
|
Daw Serial
|
20 | DEF | 7.07 |
|
I. Yakubu
|
31 | DEF | 7.05 |
|
Ahmed Meteb
|
29 | DEF | 7.05 |
|
Amr El Gazar
|
26 | DEF | 7.01 |
|
Mostafa El Zenary
|
26 | DEF | 7.01 |
|
Osama Faisal
|
24 | FWD | 6.96 |
|
Youssry Wahid
|
27 | FWD | 6.95 |
|
Amir Medhat
|
34 | DEF | 6.94 |
|
Ahmed Yasser Rayan
|
28 | FWD | 6.94 |
|
S. Simporé
|
33 | MID | 6.92 |
|
Hesham Salah
|
28 | DEF | 6.89 |
|
Mostafa Shalaby
|
31 | MID | 6.86 |
|
Ahmed Sobhi Afifi
|
31 | GK | 6.83 |
|
Sayed Abdallah Sika
|
25 | FWD | 6.81 |
|
Ahmed Hashem
|
25 | MID | 6.80 |
|
Mostafa Adel
|
26 | DEF | 6.80 |
|
Ahmed Madbouly
|
31 | MID | 6.80 |
|
K. Adel
|
- | MID | 6.80 |
|
S. Bouchama
|
24 | MID | 6.79 |
|
Mohamed Ibrahim
|
33 | MID | 6.76 |
|
Mohamed Fathi
|
31 | MID | 6.76 |
|
Mohamed Ashraf
|
25 | MID | 6.71 |
|
Abdel Aziz El Balouti
|
31 | GK | 6.67 |
|
Ahmed Amin Aoufa
|
29 | FWD | 6.60 |
|
Y. Annor
|
28 | FWD | 6.60 |
|
Ahmed El Nadry
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Mostafa Rahim
|
24 | FWD | 6.40 |







