1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. National Bank of Egypt
National Bank of Egypt

National Bank of Egypt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT National Bank of Egypt để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
130 Trận đấu đã nhận định
57.69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

National Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
2 : 1
Masr
Masr
2.4
3.05
3.4

1

2.4

O1.5

1.47

YES

2.06

O1.5

1.47
4.1/10

14:00

Kết thúc
Wadi Degla
Wadi Degla
2 : 0
National Bank of Egypt
National
3.05
3.05
2.5

X

3.05

U2.5

1.66

YES

1.88

U2.5

1.66
4.5/10

14:00

Kết thúc
red card National
National Bank of Egypt
2 : 1
El Mokawloon
El Mokawloon
2.33
3
3.35

1

2.33

U2.5

1.5

NO

1.7

U2.5

1.5
7/10

11:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
National Bank of Egypt
National
2.92
2.9
2.72

X2

1.4

U2.5

1.44

YES

2.23

U2.5

1.44
3.6/10

11:00

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
4 : 2
Haras El Hodood
Haras H
1.52
4.1
7.5

1

1.52

U2.5

1.75

NO

1.66

U2.5

1.75
7.7/10

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
National Bank of Egypt
National
4.5
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
7/10

14:30

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
0 : 1
Pyramids FC
Pyramids
4.2
3.25
1.98

2

1.98

O1.5

1.45

YES

2.02

X2

1.24
8.1/10

14:30

Kết thúc
Ceramica
Ceramica Cleopatra
2 : 2
National Bank of Egypt
National
2.52
3.1
3.05

1

2.52

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4.2/10

14:30

Kết thúc
National
National Bank of Egypt
1 : 3
Smouha SC
Smouha
2.25
3
4.15

1

2.25

U2.5

1.41

NO

1.56

U2.5

1.41
8/10

01:00

Kết thúc
Sharqia D
El Sharqia Dokhan
2 : 3
National Bank of Egypt
National
1.75
3.4
3.9

1X

1.12

U2.5

1.57

NO

1.7

U2.5

1.57
3.9/10

01:00

Kết thúc
Misr M
Misr EL Makasa
1 : 2
National Bank of Egypt
National
3.95
3.25
1.77

2

1.77

U3.5

1.22

NO

1.77

2

1.77
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược National Bank of Egypt

Bạn đang tìm nhận định National Bank of Egypt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho National Bank of Egypt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của National Bank of Egypt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, National Bank of Egypt đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, National Bank of Egypt đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định National Bank of Egypt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng347
Hòa6612
Thua336
Bàn thắng ghi được121325
Bàn thắng để thủng lưới12921
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.00.70.8
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 13 G
4-2-3-1 6 G
4-4-2 3 G
4-1-4-1 2 G
44 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
15 Trận
Tài 1.5 24%
6 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Mahmoud El Gazzar
Mahmoud El Gazzar
27 DEF 7.19
Daw Serial
Daw Serial
20 DEF 7.13
Mahmoud Emad
Mahmoud Emad
27 MID 7.10
I. Yakubu
I. Yakubu
31 DEF 7.05
Mostafa El Zenary
Mostafa El Zenary
26 DEF 7.03
Amr El Gazar
Amr El Gazar
26 DEF 7.01
Youssry Wahid
Youssry Wahid
27 FWD 6.95
Ahmed Yasser Rayan
Ahmed Yasser Rayan
28 FWD 6.94
Hesham Salah
Hesham Salah
28 DEF 6.92
Ahmed Meteb
Ahmed Meteb
29 DEF 6.91
Khaled Shefo
Khaled Shefo
2025 DEF 6.90
K. Adel
K. Adel
- MID 6.90
S. Simporé
S. Simporé
33 MID 6.89
Osama Faisal
Osama Faisal
24 FWD 6.88
Mostafa Shalaby
Mostafa Shalaby
31 MID 6.83
Mohamed Fathi
Mohamed Fathi
31 MID 6.81
Ahmed Hashem
Ahmed Hashem
25 MID 6.78
Mostafa Adel
Mostafa Adel
26 DEF 6.78
Ahmed Madbouly
Ahmed Madbouly
31 MID 6.77
Abdel Aziz El Balouti
Abdel Aziz El Balouti
31 GK 6.76
Mohamed Ibrahim
Mohamed Ibrahim
33 MID 6.73
S. Bouchama
S. Bouchama
24 MID 6.71
Ahmed Sobhi Afifi
Ahmed Sobhi Afifi
31 GK 6.70
Amir Medhat
Amir Medhat
34 DEF 6.70
Sayed Abdallah Sika
Sayed Abdallah Sika
25 FWD 6.67
Mohamed Ashraf
Mohamed Ashraf
25 MID 6.60
Ahmed Amin Aoufa
Ahmed Amin Aoufa
29 FWD 6.58
Ahmed El Nadry
Ahmed El Nadry
26 FWD 6.50
Y. Annor
Y. Annor
28 FWD 6.49
Mostafa Rahim
Mostafa Rahim
24 FWD 6.40