National Bank of Egypt Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
National Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Wadi Degla
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
14:00 Kết thúc |
National
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
El Geish
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
11:00 Kết thúc |
National
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
National
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Ceramica
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
14:30 Kết thúc |
National
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Sharqia D
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Misr M
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược National Bank of Egypt
Bạn đang tìm nhận định National Bank of Egypt? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho National Bank of Egypt được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của National Bank of Egypt với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, National Bank of Egypt đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, National Bank of Egypt đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định National Bank of Egypt đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 13 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 9 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Mahmoud El Gazzar
|
27 | DEF | 7.19 |
|
Daw Serial
|
20 | DEF | 7.13 |
|
Mahmoud Emad
|
27 | MID | 7.10 |
|
I. Yakubu
|
31 | DEF | 7.05 |
|
Mostafa El Zenary
|
26 | DEF | 7.03 |
|
Amr El Gazar
|
26 | DEF | 7.01 |
|
Youssry Wahid
|
27 | FWD | 6.95 |
|
Ahmed Yasser Rayan
|
28 | FWD | 6.94 |
|
Hesham Salah
|
28 | DEF | 6.92 |
|
Ahmed Meteb
|
29 | DEF | 6.91 |
|
Khaled Shefo
|
2025 | DEF | 6.90 |
|
K. Adel
|
- | MID | 6.90 |
|
S. Simporé
|
33 | MID | 6.89 |
|
Osama Faisal
|
24 | FWD | 6.88 |
|
Mostafa Shalaby
|
31 | MID | 6.83 |
|
Mohamed Fathi
|
31 | MID | 6.81 |
|
Ahmed Hashem
|
25 | MID | 6.78 |
|
Mostafa Adel
|
26 | DEF | 6.78 |
|
Ahmed Madbouly
|
31 | MID | 6.77 |
|
Abdel Aziz El Balouti
|
31 | GK | 6.76 |
|
Mohamed Ibrahim
|
33 | MID | 6.73 |
|
S. Bouchama
|
24 | MID | 6.71 |
|
Ahmed Sobhi Afifi
|
31 | GK | 6.70 |
|
Amir Medhat
|
34 | DEF | 6.70 |
|
Sayed Abdallah Sika
|
25 | FWD | 6.67 |
|
Mohamed Ashraf
|
25 | MID | 6.60 |
|
Ahmed Amin Aoufa
|
29 | FWD | 6.58 |
|
Ahmed El Nadry
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Y. Annor
|
28 | FWD | 6.49 |
|
Mostafa Rahim
|
24 | FWD | 6.40 |





