1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga MX
  4. Necaxa
Necaxa

Necaxa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €41.20m

Phong độ gần đây

WWLDD
150 Trận đấu đã nhận định
67.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Necaxa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:00

Sắp diễn ra
Cruz Azul
Cruz Azul
vs
Necaxa
Necaxa
1.38
5.2
9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:10

Kết thúc
red card Necaxa
Necaxa
0 : 0
Guadalajara Chivas
Guadalaja
5.4
4.55
1.6

2

1.6

O2.5

1.6

YES

1.65

2

1.6
5.2/10

19:00

Kết thúc
Necaxa
Necaxa
1 : 1
Tigres UANL
Tigres UANL
3.75
3.45
2.05

1X

1.85

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
4.4/10

19:00

Kết thúc
Club Q
Club Queretaro
3 : 1
Necaxa
Necaxa red cardred card
2.5
3.35
2.95

2

2.95

U3.5

1.4

YES

1.63

X2

1.55
7.9/10

23:00

Kết thúc
Necaxa
Necaxa
2 : 1
Mazatlan
Mazatlan
1.6
4.4
5.8

1

1.6

U3.5

1.6

YES

1.66

1

1.6
6.7/10

20:00

Kết thúc
Necaxa
Necaxa
3 : 0
Club Tijuana
Club Tijuana
2.25
3.5
3.25

2

3.25

U3.5

1.42

NO

2.23

U3.5

1.42
7/10

20:00

Kết thúc
Puebla
Puebla
0 : 0
Necaxa
Necaxa red card
2.2
3.55
3.5

1

2.2

U3.5

1.39

NO

2.16

1X

1.34
8.5/10

22:00

Kết thúc
Necaxa
Necaxa
0 : 1
UNAM Pumas
UNAM Pumas
3.15
3.6
2.3

2

2.3

O1.5

1.24

YES

1.6

X2

1.4
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Necaxa

Bạn đang tìm nhận định Necaxa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Necaxa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Necaxa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, Necaxa đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Necaxa đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.85 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Necaxa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €41.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Necaxa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng639
Hòa437
Thua61016
Bàn thắng ghi được212142
Bàn thắng để thủng lưới173653
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.12.31.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
3-1-4-2 5 G
3-4-2-1 5 G
3-4-1-2 3 G
77 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Palavecino
A. Palavecino
29 MID 7.41
J. Ruiz
J. Ruiz
21 MID 7.34
F. Mendez
F. Mendez
20 DEF 7.20
D. Leyva
D. Leyva
22 MID 7.08
J. Carranza
J. Carranza
25 FWD 6.95
J. Rodríguez
J. Rodríguez
29 MID 6.87
D. de Buen
D. de Buen
34 DEF 6.85
E. Unsain
E. Unsain
30 GK 6.83
P. Pérez
P. Pérez
27 FWD 6.81
J. Alcántar
J. Alcántar
22 DEF 6.80
C. Calderón
C. Calderón
28 MID 6.80
A. Oliveros
A. Oliveros
27 DEF 6.77
A. Peña
A. Peña
29 DEF 6.75
R. Martínez
R. Martínez
22 DEF 6.75
J. Rojas
J. Rojas
23 FWD 6.73
D. Cambindo
D. Cambindo
29 FWD 6.72
E. Almendra
E. Almendra
25 MID 6.72
L. Faravelli
L. Faravelli
32 MID 6.71
K. Gutiérrez
K. Gutiérrez
28 MID 6.71
K. Rosero
K. Rosero
27 MID 6.66
F. Rossano
F. Rossano
20 DEF 6.65
E. Lara
E. Lara
23 DEF 6.65
E. Martínez
E. Martínez
22 DEF 6.64
T. Badaloni
T. Badaloni
25 FWD 6.60
D. Gómez
D. Gómez
22 MID 6.60
I. Tello
I. Tello
19 FWD 6.60
Raúl Sánchez
Raúl Sánchez
28 FWD 6.53
T. Jacob
T. Jacob
21 DEF 6.52
R. Monreal
R. Monreal
24 FWD 6.50
R. Cortéz
R. Cortéz
21 MID 6.42
A. Andrade
A. Andrade
24 MID 6.40
B. Casas
B. Casas
21 FWD 6.40
R. Alonso
R. Alonso
18 MID 6.30