New York RB II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT
New York RB II ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND
New York RB II bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND
New York RB II bất bại trên sân nhà trong 10 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LDWLW
11
Trận đấu đã nhận định
81.82%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
19:00 Ferdig |
Columbus
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
15:00 Ferdig |
Chicago II
9
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:00 Ferdig |
New II
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
20:00 Ferdig |
Toronto II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
20:00 Ferdig |
New II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
20:00 Ferdig |
New II
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng New York RB II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 11 trận đấu có sự tham gia của New York RB II với tỷ lệ trúng 81.82% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
MLS Next ProUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 14 | 32 |
| Thắng | 15 | 8 | 23 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 56 | 30 | 86 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 32 | 35 | 67 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 2.1 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.5 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
5-1
Sân khách
2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
3-4
Sân khách
9-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
7
Sân khách
5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
4
Sân khách
9
Chuỗi trận
Thắng
6
Thua
2
Phạt đền
9
/ 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 8
31-45 10
46-60 10
61-75 11
76-90 17
67
Vàng
2
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
100%
32 Trận
Tài 1.5
72%
23 Trận
Tài 2.5
47%
15 Trận
Tài 3.5
28%
9 Trận
Tài 4.5
16%
5 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Gjengaar
|
21 | FWD | 7.52 |
|
A. O'Connor
|
24 | - | 7.43 |
|
M. Jiménez
|
18 | FWD | 7.17 |
|
Dennis Nelich
|
17 | - | 7.14 |
|
S. Sserwadda
|
23 | MID | 7.12 |
|
C. Berkley
|
19 | DEF | 6.90 |
|
M. Dos Santos
|
17 | DEF | 6.84 |
|
Roald Mitchell
|
22 | FWD | 6.78 |
|
R. Donkor
|
21 | MID | 6.74 |
|
J. Collahuazo
|
19 | DEF | 6.70 |
|
N. Worth
|
18 | MID | 6.41 |
|
D. Sullivan
|
24 | MID | 6.39 |
|
Timothy Logan
|
18 | MID | 6.36 |
|
J. Gutierrez
|
20 | DEF | 6.21 |
|
Caio Ramalho
|
18 | DEF | 6.21 |
|
C. Gallagher
|
17 | - | 6.08 |
|
B. Schwarz
|
20 | DEF | 5.95 |
|
A. Modelo
|
20 | DEF | - |
|
I. Kasule
|
21 | MID | - |
|
N. Benedetti
|
20 | MID | - |
|
W. Bogacz
|
21 | FWD | - |
|
A. Rojas
|
20 | FWD | - |
|
R. Mosquera
|
20 | FWD | - |
|
J. Hall
|
17 | FWD | - |
|
M. Sofo
|
21 | FWD | - |
|
A. Jarvis
|
19 | MID | - |
|
A. Mehmeti
|
16 | MID | - |
|
T. Rosborough
|
17 | MID | - |
|
C. Ofori
|
20 | DEF | - |
|
M. Morales
|
22 | DEF | - |
|
D. Alexandre
|
18 | DEF | - |
|
A. Stokes
|
17 | GK | - |




