1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. New York RB II
New York RB II

New York RB II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT New York RB II ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của New York RB II
TREND New York RB II ghi bàn trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDL
36 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Chattanooga
Chattanooga
4 : 0
New York RB II
New II
2.7
3.5
2.27

2

2.27

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
4.7/10

18:00

Kết thúc
Carolina Core
Carolina Core
1 : 1
New York RB II
New II
3.4
3.75
2

2

2

O2.5

1.55

YES

1.41

X2

1.27
8.5/10

19:00

Kết thúc
New II
New York RB II
1 : 3
Connecticut FC
Connecticut
1.55
4.3
4.75

1

1.55

O2.5

1.38

YES

1.5

1

1.55
8.5/10

19:00

Kết thúc
New II
New York RB II
2 : 3
New York City II
New II
1.45
4.9
6.1

1

1.45

O2.5

1.26

YES

1.38

1

1.45
5.7/10

11:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
1 : 2
New York RB II
New II
4.25
4
1.79

2

1.79

O2.5

1.44

YES

1.5

O2.5

1.44
5/10

15:00

Kết thúc
Philadelphia II
Philadelphia Union II
1 : 2
New York RB II
New II
2.72
3.65
2.38

2

2.38

O2.5

1.46

YES

1.44

X2

1.38
5/10

17:00

Kết thúc
New II
New York RB II
4 : 1
Columbus Crew II
Columbus
1.46
5.4
7.5

1

1.46

O2.5

1.23

YES

1.44

O2.5

1.23
5/10

17:00

Kết thúc
New II
New York RB II
3 : 1
FC Cincinnati II
Cincinnati II
1.55
4.55
5.75

1

1.55

O2.5

1.55

YES

1.52

1

1.55
5/10

19:00

Kết thúc
New II
New England II
1 : 2
New York RB II
New II red card
2.15
3.55
2.9

1

2.15

O2.5

1.46

NO

2.67

1X

1.34
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York RB II

Bạn đang tìm nhận định New York RB II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New York RB II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của New York RB II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, New York RB II đã ghi nhận 8 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York RB II đạt trung bình 60% kiểm soát bóng, 1.47 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New York RB II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng448
Hòa000
Thua314
Bàn thắng ghi được18927
Bàn thắng để thủng lưới12618
Trung bình ghi bàn2.61.82.3
Trung bình thủng lưới1.71.21.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 5
46-60 2
61-75 5
76-90 9
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
12 Trận
Tài 1.5 75%
9 Trận
Tài 2.5 33%
4 Trận
Tài 3.5 17%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gjengaar
D. Gjengaar
21 FWD 7.52
A. O'Connor
A. O'Connor
24 - 7.43
M. Jiménez
M. Jiménez
18 FWD 7.17
Dennis Nelich
Dennis Nelich
17 - 7.14
S. Sserwadda
S. Sserwadda
23 MID 7.12
C. Berkley
C. Berkley
19 DEF 6.90
M. Dos Santos
M. Dos Santos
17 DEF 6.84
Roald Mitchell
Roald Mitchell
22 FWD 6.78
R. Donkor
R. Donkor
21 MID 6.74
J. Collahuazo
J. Collahuazo
19 DEF 6.70
N. Worth
N. Worth
18 MID 6.41
D. Sullivan
D. Sullivan
24 MID 6.39
Timothy Logan
Timothy Logan
18 MID 6.36
J. Gutierrez
J. Gutierrez
20 DEF 6.21
Caio Ramalho
Caio Ramalho
18 DEF 6.21
C. Gallagher
C. Gallagher
17 - 6.08
B. Schwarz
B. Schwarz
20 DEF 5.95
A. Modelo
A. Modelo
20 DEF -
I. Kasule
I. Kasule
21 MID -
N. Benedetti
N. Benedetti
20 MID -
W. Bogacz
W. Bogacz
21 FWD -
A. Rojas
A. Rojas
20 FWD -
R. Mosquera
R. Mosquera
20 FWD -
J. Hall
J. Hall
17 FWD -
M. Sofo
M. Sofo
21 FWD -
A. Jarvis
A. Jarvis
19 MID -
A. Mehmeti
A. Mehmeti
16 MID -
T. Rosborough
T. Rosborough
17 MID -
C. Ofori
C. Ofori
20 DEF -
M. Morales
M. Morales
22 DEF -
D. Alexandre
D. Alexandre
18 DEF -
A. Stokes
A. Stokes
17 GK -