Newells Old Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Newells Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:15 Kết thúc |
Velez S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
2.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Newells
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Union S
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Newells
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Central C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
19:15 Kết thúc |
Newells
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
15:45 Kết thúc |
Newells
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Lanus
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newells Old Boys
Bạn đang tìm nhận định Newells Old Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Newells Old Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Newells Old Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Newells Old Boys đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Newells Old Boys đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Newells Old Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Newells Old Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Newells Old Boys chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 16 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mosquera
|
26 | DEF | 8.30 |
|
J. Reinatti
|
22 | GK | 7.75 |
|
J. Russo
|
18 | MID | 7.25 |
|
W. Barlasina
|
27 | GK | 7.06 |
|
O. Salomón
|
26 | DEF | 7.01 |
|
J. Mattar
|
17 | MID | 6.89 |
|
A. Méndez
|
29 | MID | 6.85 |
|
Facundo Gauch
|
18 | FWD | 6.84 |
|
L. Regiardo
|
19 | MID | 6.76 |
|
W. Mazzantti
|
29 | FWD | 6.74 |
|
F. Orozco
|
23 | MID | 6.73 |
|
S. Salcedo
|
28 | DEF | 6.72 |
|
D. Sotelo
|
22 | MID | 6.72 |
|
I. Ramírez
|
28 | FWD | 6.72 |
|
R. Herrera
|
25 | MID | 6.70 |
|
F. García
|
28 | FWD | 6.70 |
|
W. Núñez
|
22 | FWD | 6.69 |
|
F. Noguera
|
32 | DEF | 6.65 |
|
M. Esponda
|
22 | MID | 6.63 |
|
M. Hoyos
|
34 | FWD | 6.62 |
|
Valentino Andres Acuña
|
19 | MID | 6.60 |
|
G. Arias
|
38 | GK | 6.56 |
|
M. Cóccaro
|
28 | FWD | 6.54 |
|
N. Goitea
|
28 | DEF | 6.53 |
|
L. Herrera
|
29 | FWD | 6.48 |
|
B. Cabrera
|
28 | DEF | 6.47 |
|
Francisco Scarpeccio
|
19 | FWD | 6.46 |
|
M. Luciano
|
22 | MID | 6.32 |
|
G. Risso Patrón
|
30 | DEF | 6.30 |
|
M. Ortega
|
26 | DEF | 6.03 |





