Newells Old Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Newells Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Kết thúc |
Newells
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Union S
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Newells
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Central C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
19:15 Kết thúc |
Newells
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
15:45 Kết thúc |
Newells
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
17:00 Kết thúc |
Lanus
5
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Newells
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Newells Old Boys
Bạn đang tìm nhận định Newells Old Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Newells Old Boys được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Newells Old Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Newells Old Boys đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Newells Old Boys đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Newells Old Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Newells Old Boys đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 16 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Mosquera
|
26 | DEF | 8.30 |
|
J. Reinatti
|
22 | GK | 7.83 |
|
J. Russo
|
18 | MID | 7.15 |
|
W. Barlasina
|
27 | GK | 7.06 |
|
O. Salomón
|
26 | DEF | 7.01 |
|
A. Méndez
|
29 | MID | 6.87 |
|
Facundo Gauch
|
18 | FWD | 6.86 |
|
J. Mattar
|
17 | MID | 6.86 |
|
S. Salcedo
|
28 | DEF | 6.76 |
|
L. Regiardo
|
19 | MID | 6.73 |
|
W. Núñez
|
22 | FWD | 6.73 |
|
F. Orozco
|
23 | MID | 6.73 |
|
W. Mazzantti
|
29 | FWD | 6.72 |
|
D. Sotelo
|
22 | MID | 6.72 |
|
F. García
|
28 | FWD | 6.70 |
|
R. Herrera
|
25 | MID | 6.68 |
|
I. Ramírez
|
28 | FWD | 6.66 |
|
M. Esponda
|
22 | MID | 6.63 |
|
M. Hoyos
|
34 | FWD | 6.62 |
|
Valentino Andres Acuña
|
19 | MID | 6.60 |
|
G. Arias
|
38 | GK | 6.56 |
|
N. Goitea
|
28 | DEF | 6.53 |
|
Francisco Scarpeccio
|
19 | FWD | 6.53 |
|
M. Cóccaro
|
28 | FWD | 6.50 |
|
L. Herrera
|
29 | FWD | 6.48 |
|
B. Cabrera
|
28 | DEF | 6.47 |
|
M. Luciano
|
22 | MID | 6.32 |
|
G. Risso Patrón
|
30 | DEF | 6.30 |
|
F. Noguera
|
32 | DEF | 6.30 |
|
M. Ortega
|
26 | DEF | 6.03 |





