Nhận định Baranovichi vs FC Isloch Minsk R. - 1 thg 8, 2026
13.85
X3.35
21.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.28
Tối đa 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.90
4.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.37
7.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIIsloch M
Kiểm soát bóngBaranovichi: 49%FC Isloch Minsk R.: 51%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9FC Isloch Minsk R.: 15
Sút trúng đíchBaranovichi: 4FC Isloch Minsk R.: 5
Sút trượtBaranovichi: 4FC Isloch Minsk R.: 7
Phạt gócBaranovichi: 4FC Isloch Minsk R.: 6
Thẻ vàngBaranovichi: 2FC Isloch Minsk R.: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Isloch M
Tổng bàn thắngBaranovichi: 2.9FC Isloch Minsk R.: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.7FC Isloch Minsk R.: 1.9
Bàn thuaBaranovichi: 1.2FC Isloch Minsk R.: 0.3
Kiểm soát bóngBaranovichi: 49%FC Isloch Minsk R.: 49%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.3FC Isloch Minsk R.: 15.5
Sút trúng đíchBaranovichi: 3.9FC Isloch Minsk R.: 5.1
Sút trượtBaranovichi: 4.6FC Isloch Minsk R.: 7.3
Phạm lỗiBaranovichi: 12.2FC Isloch Minsk R.: 15.6
Phạt gócBaranovichi: 5.2FC Isloch Minsk R.: 6.9
Việt vịBaranovichi: 1.6FC Isloch Minsk R.: 2.3
Thẻ vàngBaranovichi: 2.3FC Isloch Minsk R.: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Isloch M
ThắngBaranovichi: 5FC Isloch Minsk R.: 8
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8FC Isloch Minsk R.: 7
Trên 2.5 bànBaranovichi: 5FC Isloch Minsk R.: 3
Trên 3.5 bànBaranovichi: 3FC Isloch Minsk R.: 2
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 8FC Isloch Minsk R.: 3
Thắng bất ngờBaranovichi: 1FC Isloch Minsk R.: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0FC Isloch Minsk R.: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 7, 26
FC Isloch Minsk R.1
Baranovichi1
22 thg 3, 26
FC Isloch Minsk R.2
Baranovichi0
31 thg 1, 26
FC Isloch Minsk R.1
Baranovichi0
20 thg 9, 15
FC Isloch Minsk R.2
Baranovichi2
31 thg 5, 15
Baranovichi2
FC Isloch Minsk R.2
16 thg 9, 12
FC Isloch Minsk R.1
Baranovichi1
03 thg 6, 12
Baranovichi1
FC Isloch Minsk R.1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 36-16 | 45 |
| 2 |
|
20 | 37-16 | 41 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 5 |
|
21 | 24-19 | 34 |
| 6 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-26 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-25 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 23-36 | 23 |
| 13 |
|
21 | 20-36 | 18 |
| 14 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga