Niger Tornadoes Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Remo Stars
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Niger T
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Niger T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Abia Warriors
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Plateau U
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
2.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Kun Khalifa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kano P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Niger T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
MFM
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Niger Tornadoes
Bạn đang tìm nhận định Niger Tornadoes? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Niger Tornadoes, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 52 trận đấu có sự tham gia của Niger Tornadoes với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NPFL, Niger Tornadoes đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.
Niger Tornadoes hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Niger Tornadoes đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 11 | 1 | 12 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 1 | 15 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 7 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 27 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.4 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 13 | 3 | 16 |
| Không ghi bàn | 3 | 13 | 16 |








