NK Slaven Belupo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slaven B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
NK Osijek
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Slaven B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
12:15 Kết thúc |
Slaven B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
Istra 1961
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Slaven Belupo
Bạn đang tìm nhận định NK Slaven Belupo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho NK Slaven Belupo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của NK Slaven Belupo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Slaven Belupo đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Slaven Belupo đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
NK Slaven Belupo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định NK Slaven Belupo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 20 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 34 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Jagusic
|
20 | MID | 7.81 |
|
L. Crepulja
|
32 | MID | 7.20 |
|
T. Božić
|
38 | DEF | 6.84 |
|
M. Agbekpornu
|
27 | MID | 6.84 |
|
J. Mitrović
|
25 | FWD | 6.83 |
|
I. Nestorovski
|
35 | FWD | 6.82 |
|
I. Čović
|
35 | GK | 6.80 |
|
M. Caimacov
|
27 | MID | 6.79 |
|
Adriano Jagušić
|
20 | MID | 6.78 |
|
K. Išasegi
|
25 | DEF | 6.78 |
|
D. Kovačić
|
31 | DEF | 6.76 |
|
F. Mažar
|
20 | FWD | 6.76 |
|
A. Grgić
|
31 | DEF | 6.76 |
|
M. Lešković
|
34 | DEF | 6.75 |
|
I. Ćubelić
|
22 | MID | 6.73 |
|
V. Međimorec
|
29 | DEF | 6.73 |
|
A. Šuto
|
25 | FWD | 6.71 |
|
O. Hadžikić
|
29 | GK | 6.70 |
|
F. Krušelj
|
20 | DEF | 6.70 |
|
A. Jakir
|
22 | DEF | 6.70 |
|
L. Zuta
|
33 | DEF | 6.70 |
|
E. Ridjan
|
20 | DEF | 6.70 |
|
F. Kutlesa
|
17 | DEF | 6.70 |
|
M. Dabro
|
28 | FWD | 6.66 |
|
Ivan Božić
|
28 | MID | 6.62 |
|
Losika Ratshukudu
|
19 | MID | 6.60 |
|
G. Sivalec
|
17 | MID | 6.59 |
|
L. Bošnjak
|
19 | MID | 6.55 |
|
Z. Katalinić
|
21 | DEF | 6.54 |
|
Marko Aščić
|
18 | FWD | 6.50 |
|
A. Liber
|
24 | MID | 6.49 |
|
M. PetroviÄ
|
19 | DEF | 6.43 |
|
F. Jović
|
25 | DEF | 6.40 |
|
I. Lepinjica
|
26 | FWD | 6.38 |
|
E. Qestaj
|
19 | FWD | 6.38 |
|
A. Filipović
|
28 | FWD | 6.37 |
|
Mateo Barać
|
25 | DEF | 6.17 |
|
L. Geci
|
18 | MID | - |




